Chuyển đến nội dung chính

 ·  Tác giả: Luật sư Nguyễn Thu Nga  ·  Tham vấn bởi: Luật sư Nguyễn Văn Thành  ·  Luật sư tư vấn tiếng Nhật  ·  9 phút đọc

Doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam: 8 lưu ý khi ký hợp đồng

Kỹ năng soạn thảo hợp đồng với doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam: Lưu ý về ngôn ngữ, điều khoản, hình thức, các loại rủi ro và các vấn đề tranh chấp thường gặp.

Kỹ năng soạn thảo hợp đồng với doanh nghiệp Nhật tại Việt Nam: Lưu ý về ngôn ngữ, điều khoản, hình thức, các loại rủi ro và các vấn đề tranh chấp thường gặp.

1. Đặc thù khi ký kết hợp đồng với doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam

Trong tư duy kinh doanh của người Nhật, hợp đồng thường được coi là một “khung thỏa thuận” dựa trên sự tin tưởng vào uy tín của đối tác. Họ có xu hướng ưu tiên những điều khoản mang tính nguyên tắc chung để có thể linh hoạt điều chỉnh khi hoàn cảnh thay đổi. Tuy nhiên, khi vận hành thực tế tại thị trường Việt Nam, sự linh hoạt này lại trở thành kẽ hở pháp lý rủi ro nhất.

Tại Việt Nam, mọi cam kết bằng lời nói hay những thỏa thuận ngầm định về sự “tín nghĩa” đều không có giá trị chứng minh khi phát sinh tranh chấp tại các cơ quan tài phán. Thực tế tư vấn cho thấy, nhiều doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam đã gặp bế tắc khi đối tác nội địa tận dụng những sơ hở trong câu chữ để thoái thác nghĩa vụ.

Vì vậy, soạn thảo hợp đồng không phải là thủ tục làm cho có, mà cần phải thực hiện một cách tỉnh táo và chặt chẽ để các bên trong giao dịch thống nhất cao độ về mọi thỏa thuận ngay từ đầu. Bài viết này sẽ chỉ ra những điểm mấu chốt để giúp doanh nghiệp ký kết an toàn, tránh các thiệt hại tài chính không đáng có hoặc tranh chấp kéo dài khi làm việc với các đối tác Nhật Bản.

2. Các điểm cần lưu ý đặc biệt trong hợp đồng

Việc ký kết hợp đồng với các đối tác Nhật Bản thường dựa trên sự tin tưởng cao, nhưng dưới góc độ luật sư, nếu không chi tiết hóa từng điều khoản, doanh nghiệp sẽ rất dễ rơi vào thế bị động. Dưới đây là 5 nhóm nội dung bắt buộc phải xem xét kỹ lưỡng để tránh rủi ro và tranh chấp:

doanh-nghiep-nhat-ban-tai-viet-nam-cac-luu-y-khi-ky-hop-dong
Doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam - các lưu ý khi ký hợp đồng

2.1. Xác định tư cách giao kết của đối tác 

Đây là bước đầu tiên nhưng lại thường bị bỏ qua nhiều nhất. Sai lầm này có thể khiến hợp đồng bị vô hiệu ngay từ khi bắt đầu.

Về ngành nghề kinh doanh: Doanh nghiệp cần kiểm tra xem đối tác có chức năng kinh doanh đúng mặt hàng/dịch vụ đó không. Thông tin này có thể được đối chiếu qua Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Đăng ký doanh nghiệp (ERC). Nếu họ kinh doanh ngành nghề chưa được cấp phép, ngoài rủi ro hợp đồng bị tuyên vô hiệu thì doanh nghiệp còn thể đối diện với rủi ro về thuế do mua hàng hóa/dịch vụ từ nhà cung cấp không đáp điều kiện về ngành nghề đăng ký kinh doanh.

Về thẩm quyền người ký: Nhiều doanh nghiệp bỏ qua việc kiểm tra thẩm quyền của người giao kết hợp đồng bên phía đối tác. Tuy nhiên, theo luật Việt Nam, người ký phải là Người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp lệ bằng văn bản. Nếu người ký không có thẩm quyền giao kết hợp đồng thì hợp đồng đó có nguy cơ bị vô hiệu.

2.2. Tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa và dịch vụ

Trên hợp đồng, nhiều doanh nghiệp chỉ ghi chung chung về tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà không có điều khoản quy định chi tiết. Đây là bẫy pháp lý rất nguy hiểm cần phải tránh bằng các cách thức sau:

Định lượng thay vì định tính: Phải cụ thể hóa bằng các chỉ số đo lường được như thông số kỹ thuật, tỷ lệ sai số cho phép, tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn cụ thể. Nhiều trường hợp, hai bên nên thống nhất bằng bản vẽ kỹ thuật hoặc sản phẩm mẫu. Điều này sẽ tránh cho cả hai bên những tranh chấp về chất lượng khi nghiệm thu.

Quy trình nghiệm thu: Nên cân nhắc quy định rõ quy trình đánh giá chất lượng và nghiệm thu hàng hóa/dịch vụ, thậm chí có thể quy định rõ bên mua có bao nhiêu ngày để phản hồi chất lượng. Nếu quá thời hạn (ví dụ 07 ngày) mà không có văn bản khiếu nại thì mặc định hàng đã đạt chuẩn. Việc mập mờ về tiêu chuẩn nghiệm thu sẽ tạo điều kiện cho bên mua có cớ để treo công nợ hoặc yêu cầu giảm giá vô lý.

2.3. Chế tài phạt vi phạm hợp đồng

Luật Thương mại Việt Nam cho phép phạt vi phạm tối đa 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm. Nhiều bên không ghi điều khoản này hoặc ghi không rõ dẫn đến việc không thể phạt khi đối tác sai phạm.

Nguyên tắc “có ghi mới có phạt”: Nếu hai bên không thỏa thuận trong hợp đồng, thì bên bị vi phạm sẽ không có quyền phạt hợp đồng khi đối tác không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ. Việc làm rõ mức phạt cụ thể cho từng lỗi (ví dụ: chậm giao hàng 1 ngày phạt 0,5%) sẽ giúp việc xác định khoản tiền phạt được nhanh chóng.

Phân biệt Phạt vi phạm và Bồi thường thiệt hại: Pháp luật cho phép áp dụng cả hai chế tài này Trong đó, phạt vi phạm là để “răn đe” (không cần chứng minh thiệt hại), còn bồi thường thiệt hại là để bù đắp mất mát thực tế (phải đi với chứng minh thiệt hại). 

2.4. Thỏa thuận đầy đủ về nghĩa vụ của mỗi bên

Một lỗi phổ biến là hợp đồng chỉ tập trung vào việc giao hàng và trả tiền mà quên các nghĩa vụ bổ trợ nhưng cực kỳ quan trọng đối với mỗi bên. 

Ví dụ, trong các hợp đồng cung cấp máy móc, lắp đặt xưởng, việc phân định “ai làm việc gì” phải cực kỳ chi tiết. Ai lo thủ tục thông quan? Ai chịu trách nhiệm thuê thiết bị bốc dỡ? Một ví dụ điển hình: Nếu máy móc hư hỏng trong quá trình vận hành thử do phía đối tác cung cấp mặt bằng hoặc nguồn điện không đạt chuẩn, trách nhiệm thuộc về ai? Nếu không ghi rõ nghĩa vụ chi tiết của từng bên trong hợp đồng, doanh nghiệp bên mua rất dễ bị phía đối tác từ chối bảo hành hoặc yêu cầu bồi thường ngược lại.

Nghĩa vụ bàn giao bộ chứng từ pháp lý cũng là điểm các bên phải đặc biệt chú trọng. Các loại chứng nhận xuất xứ (C/O), chứng nhận chất lượng (C/Q) hay hóa đơn phải được bàn giao vào thời điểm nào? Nếu thiếu hồ sơ dẫn đến việc doanh nghiệp không thể quyết toán thuế hoặc không được hưởng ưu đãi thuế nhập khẩu, bên nào sẽ chịu trách nhiệm cho số tiền bị phạt đó?

2.5. Bảo mật thông tin 

Đối với người Nhật, bí mật kinh doanh và quy trình công nghệ là tài sản sống còn. Tuy nhiên, văn hóa bảo mật thông tin chưa phải được coi trọng như vậy ở Việt Nam. Do đó, trong giao dịch, bên cung cấp thông tin cần hết sức lưu ý về việc xây dựng các thỏa thuận bảo mật.

Phạm vi bảo mật: Cần xác định rõ thông tin nào là bí mật (dữ liệu khách hàng, báo giá, bản vẽ kỹ thuật).

Thời hạn và chế tài: Nghĩa vụ bảo mật phải kéo dài ngay cả khi hợp đồng đã chấm dứt (thường là 2-5 năm). Phải có mức phạt tiền cụ thể nếu một bên làm lộ thông tin cho đối thủ cạnh tranh. Thiếu điều khoản này, doanh nghiệp sẽ gần như không thể đòi bồi thường vì rất khó chứng minh “giá trị” của thông tin bị mất trên thực tế.

3. Một số vấn đề cần lưu ý đặc biệt trong hợp đồng song ngữ

Trong các giao dịch với đối tác Nhật Bản, việc sử dụng hợp đồng song ngữ (Việt - Nhật hoặc Việt - Anh) là gần như bắt buộc để đôi bên cùng hiểu rõ nội dung. Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý tại Việt Nam, cần đặc biệt lưu ý các nguyên tắc sau:

doanh-nghiep-nhat-ban-tai-viet-nam-luu-y-khi-ky-hop-dong-song-ngu
Doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam - lưu ý khi ký hợp đồng song ngữ

3.1. Chọn ngôn ngữ ưu tiên

Khi làm việc với các cơ quan quản lý nhà nước như Thuế, Ngân hàng hay Tòa án, bản tiếng Việt luôn là yêu cầu bắt buộc. Tuy nhiên, pháp luật vẫn cho phép các bên tự do thỏa thuận về “ngôn ngữ ưu tiên” trong quá trình thực thi và giải quyết tranh chấp.

Điều khoản bắt buộc phải có: Để tránh tranh cãi, hợp đồng cần ghi rõ: “Trong trường hợp có sự khác biệt về cách hiểu hoặc mâu thuẫn giữa hai ngôn ngữ, bản tiếng [Việt/Nhật/Anh] sẽ được dùng làm căn cứ duy nhất để giải thích và giải quyết”.

Rủi ro nếu bỏ trống: Nếu không ấn định ngôn ngữ ưu tiên, khi phát sinh tranh chấp tại Tòa án, các bên sẽ phải tốn rất nhiều chi phí và thời gian để giám định dịch thuật tư pháp. Việc này không chỉ gây chậm trễ mà còn có thể làm sai lệch hoàn toàn ý chí ban đầu của các bên khi ký kết.

3.2. Lưu ý thuật ngữ chuyên ngành

Ngôn ngữ pháp lý khác xa ngôn ngữ giao tiếp thông thường. Những thuật ngữ như “bồi thường”, “phạt vi phạm”, hay “bất khả kháng” nếu dịch không sát nghĩa chuyên môn sẽ làm thay đổi hoàn toàn quyền lợi. Một bản dịch hời hợt có thể biến một nghĩa vụ bắt buộc thành một điều khoản không có tính cưỡng chế, gây bất lợi trực tiếp khi tranh tụng.

3.3. Chọn luật áp dụng phù hợp

Nhiều doanh nghiệp thường chọn luật nước ngoài (như luật Nhật Bản hoặc Singapore) để chiều lòng đối tác. Tuy nhiên, nếu hợp đồng thực hiện tại Việt Nam và liên quan đến đất đai, lao động, thì luật Việt Nam có tính bắt buộc áp dụng. Việc chọn sai luật sẽ khiến nhiều điều khoản trong hợp đồng trở nên vô giá trị vì trái với quy định bắt buộc của pháp luật nội địa.

4. Kết luận

Một bản hợp đồng chặt chẽ là rào chắn tốt nhất để ngăn ngừa tranh chấp. Với các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam, sự minh bạch trong từng điều khoản ngay từ đầu sẽ giúp duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài và an toàn về pháp lý.

Xem thêm bài viết:

Dịch vụ tư vấn soạn thảo hợp đồng song ngữ Việt Nhật

Dịch vụ luật sư tư vấn soạn thảo hợp đồng bằng tiếng Nhật

Trở về chuyên trang

Bài viết liên quan

Xem tất cả »
Chát Zalo với chúng tôi