· Tác giả: Trần Phú Minh · Tham vấn bởi: Luật sư Nguyễn Văn Thành · Hôn nhân và gia đình · 19 phút đọc
Nếu một bên không đồng ý ly hôn: Tòa án giải quyết thế nào?
Nếu một bên không đồng ý ly hôn, Tòa án giải quyết thế nào? Tìm hiểu quy trình thụ lý, hòa giải, xét xử, căn cứ và quyền của các bên theo luật hiện hành.
Khi một người muốn chấm dứt quan hệ hôn nhân nhưng người còn lại không đồng ý, vụ việc thường được giải quyết theo thủ tục ly hôn theo yêu cầu của một bên. Khi đó, Tòa án không chỉ xem xét việc một bên phản đối mà còn phải xác định tình trạng hôn nhân, ghi nhận ý kiến của các bên, xem xét chứng cứ và giải quyết các vấn đề liên quan trong phạm vi yêu cầu.
Vậy nếu một bên không đồng ý ly hôn, Tòa án sẽ tiếp nhận và giải quyết vụ án theo trình tự nào? Người phản đối có những quyền gì? Sự phản đối có làm cho Tòa án không thể cho ly hôn hay không?
Bài viết dưới tập trung làm rõ quy trình giải quyết vụ án từ khi nộp đơn, thụ lý, hòa giải đến khi xét xử và ra bản án.
1. Nếu một bên không đồng ý ly hôn, Tòa án giải quyết theo thủ tục nào?

Trường hợp một bên yêu cầu ly hôn nhưng bên kia không đồng ý thuộc trường hợp ly hôn theo yêu cầu của một bên. Khác với thuận tình ly hôn, việc giải quyết không phụ thuộc vào sự thống nhất của cả hai vợ chồng.
Người muốn ly hôn có quyền nộp đơn khởi kiện và yêu cầu Tòa án giải quyết. Người còn lại được thông báo về việc khởi kiện và có quyền tham gia tố tụng, trình bày quan điểm, cung cấp chứng cứ cũng như đưa ra yêu cầu liên quan đến con chung, tài sản và nghĩa vụ tài chính.
Theo khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, khi vợ hoặc chồng yêu cầu ly hôn mà hòa giải tại Tòa án không thành, Tòa án giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ về bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được.
Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP còn hướng dẫn cụ thể hơn về căn cứ này. Chẳng hạn, tình trạng hôn nhân có thể được xem xét thông qua việc vợ chồng không còn tình nghĩa, sống ly thân, bỏ mặc nhau; có quan hệ ngoại tình; xúc phạm, làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín hoặc sức khỏe của nhau; hoặc không bình đẳng về quyền, nghĩa vụ giữa vợ chồng.
Ngoài trường hợp thông thường nêu trên, Điều 56 còn quy định một số trường hợp đặc biệt: vợ hoặc chồng của người bị Tòa án tuyên bố mất tích yêu cầu ly hôn; hoặc trường hợp cha, mẹ, người thân thích khác yêu cầu ly hôn theo khoản 2 Điều 51 thì Tòa án xem xét theo căn cứ bạo lực gia đình được luật quy định.
Lưu ý: Quyền yêu cầu ly hôn cũng có giới hạn trong một số trường hợp. Cụ thể, theo khoản 3 Điều 51, người chồng không có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi người vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP hướng dẫn cụ thể cách xác định khoảng thời gian này.
2. Tòa án tiếp nhận và thụ lý vụ án ly hôn như thế nào?
Khi một bên quyết định yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn, vụ việc bắt đầu từ việc chuẩn bị và nộp đơn khởi kiện.
2.1. Bước 1: Nộp đơn khởi kiện
Người yêu cầu ly hôn chuẩn bị đơn khởi kiện cùng các tài liệu, chứng cứ liên quan và gửi đến Tòa án có thẩm quyền.
Ngoài yêu cầu chấm dứt quan hệ hôn nhân, người khởi kiện cần xác định có yêu cầu Tòa án giải quyết các vấn đề về:
- Con chung;
- Quyền trực tiếp nuôi con;
- Cấp dưỡng;
- Tài sản chung;
- Nợ chung, nghĩa vụ tài chính;
- Các vấn đề khác có liên quan.
Đối với trường hợp một bên phản đối, phần trình bày về nguyên nhân và diễn biến mâu thuẫn nên được thể hiện cụ thể. Thay vì chỉ ghi “vợ chồng không còn tình cảm”, người khởi kiện nên trình bày những sự việc thực tế dẫn đến tình trạng hôn nhân hiện tại.
2.2. Bước 2: Tòa án xem xét đơn
Sau khi nhận đơn, Tòa án có thẩm quyền xem xét đơn khởi kiện và các tài liệu kèm theo.
Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc có nội dung cần sửa đổi, bổ sung, người khởi kiện có thể được Tòa án yêu cầu thực hiện theo quy định. Trường hợp vụ án thuộc thẩm quyền và đủ điều kiện giải quyết, người khởi kiện thực hiện nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng án phí theo thông báo.
2.3. Bước 3: Thụ lý vụ án
Sau khi người khởi kiện thực hiện nghĩa vụ về tạm ứng án phí theo quy định, Tòa án tiến hành thụ lý vụ án nếu đủ điều kiện.
Từ thời điểm vụ án được thụ lý, việc giải quyết không phụ thuộc vào việc bên còn lại có ký vào đơn ly hôn hay không. Tòa án sẽ thực hiện các thủ tục tố tụng tiếp theo, đồng thời thông báo cho người bị yêu cầu và những người tham gia tố tụng có liên quan theo quy định.
Từ ngày 01/7/2025, hệ thống Tòa án được tổ chức theo mô hình mới, trong đó có Tòa án nhân dân khu vực. Do đó, khi nộp đơn cần xác định đúng Tòa án có thẩm quyền theo quy định hiện hành và địa bàn cụ thể của vụ việc.
2.4. Tóm tắt quy trình
| Giai đoạn | Nội dung chính |
|---|---|
| 1. Nộp đơn | Người yêu cầu nộp đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ liên quan |
| 2. Thụ lý | Tòa án xem xét đơn, yêu cầu nộp tạm ứng án phí và thụ lý nếu đủ điều kiện |
| 3. Giải quyết vụ án | Thông báo cho các bên, lấy ý kiến, hòa giải, xem xét chứng cứ và yêu cầu của các bên |
| 4. Xét xử | Nếu vụ án không được giải quyết bằng hòa giải, Tòa án đưa vụ án ra xét xử và ra bản án |
3. Tòa án hòa giải khi một bên không đồng ý ly hôn như thế nào?
Sau khi thụ lý, Tòa án tiến hành hòa giải theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự và pháp luật về hôn nhân và gia đình. Điều 54 Luật Hôn nhân và gia đình quy định sau khi thụ lý đơn yêu cầu ly hôn, Tòa án tiến hành hòa giải theo pháp luật tố tụng dân sự.
Trong quá trình hòa giải, mỗi bên có cơ hội trình bày quan điểm.
Người yêu cầu ly hôn có thể trình bày nguyên nhân muốn chấm dứt hôn nhân, tình trạng đời sống chung và các yêu cầu liên quan.
Người phản đối có thể trình bày lý do không đồng ý, cho rằng mâu thuẫn chưa đến mức nghiêm trọng hoặc cho rằng hai bên vẫn còn khả năng đoàn tụ.
3.1. Trường hợp hai bên có thể đoàn tụ
Nếu vợ chồng vẫn có mong muốn duy trì quan hệ hôn nhân, hòa giải có thể tạo điều kiện để hai bên tự nguyện giải quyết mâu thuẫn và đoàn tụ.
Tuy nhiên, việc hòa giải phải dựa trên sự tự nguyện. Việc một bên phản đối ly hôn không đồng nghĩa người yêu cầu phải rút đơn hoặc tiếp tục duy trì hôn nhân trái với ý chí của mình.
3.2. Trường hợp hòa giải không thành
Nếu các bên không thể đoàn tụ hoặc không thống nhất được việc giải quyết vụ án, Tòa án tiếp tục thực hiện các thủ tục tố tụng cần thiết.
Hòa giải không thành cũng không có nghĩa Tòa án đương nhiên chấp nhận yêu cầu ly hôn. Tòa án vẫn phải xem xét căn cứ pháp luật, tình trạng hôn nhân và chứng cứ của vụ án.
4. Bên không đồng ý ly hôn có những quyền gì?
Người phản đối ly hôn vẫn là một bên tham gia tố tụng và có quyền bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.
4.1. Được trình bày ý kiến
Bên không đồng ý có quyền trình bày quan điểm về:
- Yêu cầu ly hôn;
- Nguyên nhân và mức độ mâu thuẫn;
- Tình trạng đời sống chung;
- Khả năng đoàn tụ;
- Con chung;
- Tài sản chung;
- Nghĩa vụ tài chính và các vấn đề khác thuộc phạm vi vụ án.
Nếu cho rằng quan hệ hôn nhân vẫn có khả năng duy trì, người phản đối có thể trình bày những tình tiết và tài liệu chứng minh cho quan điểm này.
4.2. Được cung cấp chứng cứ
Các bên có quyền cung cấp tài liệu, chứng cứ để bảo vệ yêu cầu hoặc phản đối yêu cầu của bên kia.
Ví dụ, nếu tranh chấp về nguyên nhân dẫn đến đổ vỡ hôn nhân, các bên có thể cung cấp tài liệu liên quan đến những sự việc đã xảy ra. Nếu có tranh chấp về con hoặc tài sản, mỗi bên cũng có quyền cung cấp tài liệu chứng minh cho yêu cầu của mình.
4.3. Được đưa ra yêu cầu về con, tài sản và nghĩa vụ tài chính
Việc không đồng ý ly hôn không làm mất quyền đưa ra yêu cầu đối với những vấn đề khác thuộc phạm vi giải quyết của vụ án.
Người phản đối có thể đưa ra ý kiến hoặc yêu cầu về quyền trực tiếp nuôi con, cấp dưỡng, phân chia tài sản chung, nghĩa vụ trả nợ và những vấn đề liên quan.
4.4. Được tham gia các hoạt động tố tụng
Người phản đối có quyền tham gia hòa giải, phiên tòa và thực hiện các quyền tố tụng khác theo quy định.
Việc tham gia đầy đủ giúp người này có cơ hội trực tiếp trình bày quan điểm và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
5. Tòa án căn cứ vào đâu để xem xét yêu cầu ly hôn?

Đây là vấn đề trọng tâm khi một bên kiên quyết phản đối.
Tòa án không chỉ dựa vào câu trả lời “đồng ý” hay “không đồng ý” mà cần đánh giá tổng thể tình trạng hôn nhân và những chứng cứ có trong hồ sơ.
5.1. Tình trạng đời sống chung
Tòa án có thể xem xét thực tế vợ chồng đang chung sống như thế nào, có còn thực hiện quyền và nghĩa vụ của vợ chồng hay không, có ly thân trong thời gian dài hay không và khả năng duy trì đời sống chung.
5.2. Nguyên nhân và mức độ mâu thuẫn
Các bên cần trình bày những sự việc cụ thể dẫn đến mâu thuẫn.
Theo Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP, tình trạng hôn nhân trầm trọng có thể được thể hiện qua việc vợ chồng không còn tình nghĩa, không thương yêu, quý trọng, chăm sóc, giúp đỡ nhau; sống ly thân, bỏ mặc nhau; có quan hệ ngoại tình; xúc phạm, làm tổn hại danh dự, nhân phẩm, uy tín hoặc sức khỏe của nhau; hoặc không bình đẳng về quyền, nghĩa vụ giữa vợ chồng.
Những tình tiết này cần được xem xét trong mối quan hệ với toàn bộ tình trạng hôn nhân. Một sự việc đơn lẻ không phải trong mọi trường hợp đều đồng nghĩa với việc Tòa án phải chấp nhận yêu cầu ly hôn.
5.3. Khả năng duy trì quan hệ hôn nhân
Khi một bên phản đối, Tòa án cũng xem xét liệu quan hệ vợ chồng còn khả năng đoàn tụ hay không.
Chẳng hạn, một bên cho rằng mâu thuẫn có thể khắc phục, trong khi bên kia cho rằng đời sống chung đã thực sự đổ vỡ. Tòa án sẽ đánh giá những ý kiến này cùng với các tình tiết và chứng cứ khách quan.
5.4. Chứng cứ của các bên
Chứng cứ có vai trò quan trọng trong việc làm rõ tình trạng hôn nhân. Tùy vụ việc, tài liệu có thể bao gồm tin nhắn, hình ảnh, tài liệu thể hiện quá trình ly thân, tài liệu của cơ quan có thẩm quyền hoặc các chứng cứ hợp pháp khác.
Người yêu cầu ly hôn cần tập trung làm rõ những căn cứ cho thấy quan hệ hôn nhân đã rơi vào tình trạng mà đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được.
6. Nếu hòa giải không thành, Tòa án giải quyết vụ án thế nào?
Nếu hòa giải không thành và vụ án đủ điều kiện tiếp tục giải quyết, Tòa án thực hiện các thủ tục chuẩn bị xét xử theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.
6.1. Chuẩn bị xét xử
Tòa án xem xét tài liệu, chứng cứ và yêu cầu của các bên; đồng thời thực hiện những hoạt động tố tụng cần thiết để làm rõ nội dung vụ án.
Các bên cần chủ động bổ sung tài liệu còn thiếu, cung cấp chứng cứ và trình bày rõ yêu cầu của mình.
6.2. Xét xử tại phiên tòa
Khi vụ án đủ điều kiện đưa ra xét xử, Tòa án mở phiên tòa theo trình tự tố tụng.
Tại phiên tòa, các bên có cơ hội trình bày yêu cầu, ý kiến phản đối và tranh luận về những vấn đề liên quan. Hội đồng xét xử xem xét lời trình bày, tài liệu, chứng cứ và các tình tiết của vụ án để đưa ra quyết định.
Nếu một bên vắng mặt, việc phiên tòa có được tiến hành hay phải hoãn được xác định theo từng trường hợp cụ thể của Bộ luật Tố tụng dân sự. Việc không tham gia phiên tòa không đồng nghĩa vụ án tự động chấm dứt.
6.3. Ra bản án
Sau khi xem xét toàn bộ nội dung vụ án, Hội đồng xét xử nghị án và ra bản án theo quy định.
Các bên có quyền thực hiện quyền kháng cáo theo quy định nếu bản án thuộc trường hợp được pháp luật cho phép kháng cáo.
7. Bên kia phản đối có làm Tòa án không thể cho ly hôn không?
Không.
Việc một bên không đồng ý không đồng nghĩa Tòa án bắt buộc phải bác yêu cầu ly hôn. Ngược lại, việc một bên muốn ly hôn cũng không có nghĩa Tòa án đương nhiên chấp nhận yêu cầu.
Điều Tòa án cần xem xét là căn cứ pháp lý của yêu cầu ly hôn và tình trạng hôn nhân thực tế trên cơ sở lời trình bày, tài liệu, chứng cứ được xem xét trong vụ án.
Đối với trường hợp thông thường, khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình yêu cầu phải có căn cứ về bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được.
Do đó, trọng tâm của vụ án không chỉ là “bên kia có đồng ý hay không?” mà còn là “tình trạng hôn nhân thực tế như thế nào và có chứng cứ gì chứng minh?“
8. Một số lưu ý khi tham gia vụ án ly hôn khi bên kia không đồng ý
8.1. Chuẩn bị chứng cứ có trọng tâm
Không nên cung cấp tài liệu một cách dàn trải. Cần xác định sự việc nào cần chứng minh và lựa chọn tài liệu phù hợp.
8.2. Trình bày diễn biến mâu thuẫn cụ thể
Thay vì chỉ ghi “vợ chồng thường xuyên mâu thuẫn”, nên trình bày thời điểm, sự việc, diễn biến và hậu quả của những mâu thuẫn quan trọng.
8.3. Theo dõi thông báo của Tòa án
Các bên cần chú ý giấy triệu tập, thông báo và những yêu cầu tố tụng được gửi trong quá trình giải quyết vụ án.
8.4. Kiểm tra nội dung biên bản
Khi tham gia làm việc hoặc hòa giải, cần kiểm tra nội dung biên bản để bảo đảm ý kiến và yêu cầu của mình được ghi nhận đầy đủ, chính xác.
8.5. Xác định rõ yêu cầu về con và tài sản
Nếu có tranh chấp về quyền nuôi con, cấp dưỡng, tài sản chung hoặc nghĩa vụ tài chính, cần xác định rõ yêu cầu và chuẩn bị tài liệu chứng minh.
8.6. Không chỉ tập trung vào việc “ký đơn”
Trong vụ án ly hôn theo yêu cầu của một bên, vấn đề quan trọng không chỉ là chữ ký của người còn lại mà là căn cứ pháp lý, chứng cứ và quá trình tố tụng. Vì vậy, cả người yêu cầu và người phản đối đều nên chủ động thực hiện quyền của mình.
9. Câu hỏi thường gặp về trường hợp một bên không đồng ý ly hôn

9.1. Một bên không đồng ý thì có ly hôn được không?
Có thể. Nếu một bên yêu cầu ly hôn, Tòa án vẫn có thể giải quyết theo thủ tục ly hôn theo yêu cầu của một bên. Tuy nhiên, để được chấp nhận, yêu cầu phải đáp ứng các căn cứ theo Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình, trừ những trường hợp đặc biệt được pháp luật quy định.
9.2. Bên không đồng ý ly hôn có bắt buộc phải ký vào đơn không?
Không. Trong trường hợp ly hôn theo yêu cầu của một bên, người khởi kiện tự mình thực hiện quyền khởi kiện. Việc người còn lại không ký vào đơn không làm mất quyền yêu cầu Tòa án giải quyết của người khởi kiện.
9.3. Bên phản đối không đến Tòa thì vụ án có được giải quyết không?
Việc một bên không tham gia không đồng nghĩa vụ án tự động bị đình chỉ. Tòa án sẽ căn cứ vào tình trạng tham gia tố tụng, việc triệu tập hợp lệ và các điều kiện cụ thể để quyết định có tiếp tục xét xử hay không theo Bộ luật Tố tụng dân sự.
9.4. Bên không đồng ý có được yêu cầu nuôi con và chia tài sản không?
Có. Người tham gia tố tụng có quyền trình bày ý kiến và đưa ra yêu cầu liên quan đến con chung, tài sản và nghĩa vụ tài chính trong phạm vi vụ án.
9.5. Tòa án căn cứ vào đâu để quyết định cho ly hôn?
Đối với trường hợp thông thường, Tòa án xem xét các căn cứ quy định tại khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình, đồng thời đánh giá tình trạng hôn nhân và chứng cứ trong vụ án. Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP hướng dẫn cụ thể một số biểu hiện của tình trạng hôn nhân trầm trọng.
9.6. Chồng có được yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai không?
Không. Khoản 3 Điều 51 quy định người chồng không có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Quy định này không đồng nghĩa người vợ bị hạn chế quyền yêu cầu ly hôn trong thời gian trên.
10. Y&P Law Firm – Tư vấn, hỗ trợ giải quyết vụ án ly hôn
Đối với những vụ án một bên muốn ly hôn nhưng bên kia phản đối, khó khăn có thể phát sinh từ việc xác định căn cứ ly hôn, chuẩn bị chứng cứ, tham gia hòa giải đến giải quyết tranh chấp về con chung, tài sản và nghĩa vụ tài chính.
Y&P Law Firm cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ pháp lý trong các vụ việc ly hôn, bao gồm:
- Tư vấn căn cứ và thủ tục ly hôn theo từng trường hợp;
- Tư vấn, soạn thảo đơn và hồ sơ ly hôn;
- Hướng dẫn chuẩn bị tài liệu, chứng cứ;
- Tư vấn quyền nuôi con, cấp dưỡng;
- Tư vấn phân chia tài sản chung, nợ chung và nghĩa vụ tài chính;
- Hỗ trợ khách hàng trong quá trình làm việc, hòa giải và tham gia tố tụng tại Tòa án;
- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong các vụ án ly hôn có tranh chấp phức tạp.
Việc đánh giá đúng tình trạng hôn nhân, xác định rõ yêu cầu và chuẩn bị chứng cứ ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình giải quyết vụ án.
Kết luận
Nếu một bên không đồng ý ly hôn, vụ việc vẫn có thể được Tòa án tiếp nhận và giải quyết theo yêu cầu của một bên nếu đáp ứng điều kiện pháp luật. Quá trình giải quyết có thể bao gồm các giai đoạn từ nộp đơn, thụ lý, thông báo, hòa giải, chuẩn bị xét xử đến phiên tòa.
Bên phản đối có quyền trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ và đưa ra yêu cầu liên quan đến con chung, tài sản, nghĩa vụ tài chính. Tòa án sẽ xem xét toàn bộ tình trạng hôn nhân và các chứng cứ liên quan thay vì chỉ dựa vào việc một bên đồng ý hay phản đối.
Vì vậy, khi phát sinh vụ án ly hôn có tranh chấp, các bên nên chủ động chuẩn bị tài liệu, thực hiện đúng yêu cầu tố tụng và trình bày rõ quan điểm để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.
Xem thêm:
Dịch vụ ly hôn tận tâm, chu đáo, nhanh chóng của Y&P LawFirm
Vợ có được ly hôn khi chồng ngoại tình không?
Bài viết này có hữu ích với bạn không?
/5 · lượt đánh giá Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên! Cảm ơn bạn đã đánh giá! Chưa gửi được đánh giá, vui lòng thử lại.