Chuyển đến nội dung chính

 ·  Tác giả: Chu Thanh Tùng  ·  Tham vấn bởi: Luật sư Nguyễn Văn Thành  ·  Doanh nghiệp  ·  20 phút đọc

Thỏa thuận cổ đông: Góc nhìn mới từ Luật Doanh nghiệp 2025

Thỏa thuận cổ đông giúp xác định quyền lợi, nghĩa vụ và quy trình ra quyết định trong công ty. Tìm hiểu chi tiết ngay để bảo vệ quyền và lợi ích của cổ đông

Thỏa thuận cổ đông giúp xác định quyền lợi, nghĩa vụ và quy trình ra quyết định trong công ty. Tìm hiểu chi tiết ngay để bảo vệ quyền và lợi ích của cổ đông

Thỏa thuận cổ đông: Góc nhìn mới từ Luật Doanh nghiệp 2025

Thỏa thuận cổ đông là sự thỏa thuận mang tính hợp đồng giữa một số hoặc toàn bộ cổ đông công ty cổ phần, nhằm điều chỉnh việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của các cổ đông ngoài khuôn khổ Điều lệ công ty. Trong thực tiễn, Thỏa thuận cổ đông thường được sử dụng để quy định các vấn đề như quyền kiểm soát, cơ chế biểu quyết, hạn chế chuyển nhượng cổ phần và bảo vệ lợi ích của nhà đầu tư. Tuy có vai trò quan trọng, tính hiệu lực và khả năng ràng buộc của Thỏa thuận cổ đông vẫn là vấn đề gây nhiều tranh luận khi áp dụng pháp luật doanh nghiệp. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ trình bày về các nội dung và thực tiễn quy định pháp luật về Thỏa thuận cổ đông, đặc biệt là tính hiệu lực của Thỏa thuận cổ đông theo Luật Doanh nghiệp 2025.

Thỏa thuận cổ đông

1. Định nghĩa và mục đích sử dụng của Thỏa thuận cổ đông

Thỏa thuận cổ đông về bản chất là một hợp đồng dân sự giữa các cổ đông hoặc thành viên góp vốn của doanh nghiệp để điều chỉnh mối quan hệ nội bộ ngoài phạm vi đã công bố của Điều lệ công ty. Pháp luật Việt Nam hiện chưa có định nghĩa hay quy định cụ thể về Thỏa thuận cổ đông. Theo nguyên tắc tự do thỏa thuận, các cổ đông có thể tự do đàm phán và ký kết Thỏa thuận cổ đông để ghi nhận các nội dung mà Điều lệ không quy định hoặc quy định chung chung. Thỏa thuận cổ đông không bắt buộc công ty phải công khai hay đăng ký; do vậy nó thường được xem là một thỏa thuận nội bộ (có thể bảo mật) giữa các chủ sở hữu doanh nghiệp. Thỏa thuận cổ đông thường được soạn thảo trước khi thành lập công ty (giữa các cổ đông sáng lập) hoặc sau khi công ty hình thành – đặc biệt trong các tình huống gọi vốn khởi nghiệp, mua bán-sáp nhập hay tái cấu trúc doanh nghiệp. Nhiều doanh nhân sử dụng Thỏa thuận cổ đông để bảo vệ quyền lợi của các nhà sáng lập trước nhà đầu tư mới, quy định rõ quyền biểu quyết của từng bên hay cơ chế thoái vốn sau này. Nội dung tiêu biểu trong Thỏa thuận cổ đông bao gồm: cơ cấu sở hữu (cổ phần, phần vốn góp), cơ cấu quản lý (thành viên HĐQT, Ban điều hành), cách thức phân chia lợi nhuận, quy định phát hành cổ phần mới, điều kiện và thủ tục chuyển nhượng cổ phần, quyền ưu tiên mua lại, quyền chặn chuyển nhượng (“tag-along”, “drag-along”), cơ chế giải quyết bế tắc và tranh chấp nội bộ…. Ví dụ, một số Thỏa thuận cổ đông dành phần lớn nội dung cho thỏa thuận biểu quyết: cho phép nhóm cổ đông gộp phiếu thành một khối và ủy quyền cho một người đại diện biểu quyết trong các vấn đề quan trọng (hình thức “ủy thác biểu quyết”). Mục đích và lợi ích của Thỏa thuận cổ đông là xác lập rõ quyền hạn và nghĩa vụ của mỗi cổ đông, bảo vệ quyền lợi thiểu số, tăng cường ổn định quyền lực nội bộ. Chẳng hạn, Thỏa thuận cổ đông có thể chỉ định một số vấn đề quan trọng phải được đa số hoặc tất cả các cổ đông đồng ý (“reserved matters”), qua đó ngăn cản cổ đông chi phối hành động đơn phương. Đối với doanh nghiệp khởi nghiệp có nhà đầu tư nước ngoài, Thỏa thuận cổ đông giúp quy định cơ chế thoái vốn (exit) cho nhà đầu tư thông qua giá định trước hoặc nguyên tắc chuyển nhượng nhất định. Đối với nhóm cổ đông lớn trong tập đoàn, Thỏa thuận cổ đông có thể phân chia trách nhiệm quản lý tài sản, điều phối đầu tư giữa các thành viên.

2. Thực tiễn Thỏa thuận cổ đông trên thế giới

Tại nhiều nước phát triển, thỏa thuận giữa các cổ đông là công cụ quản trị doanh nghiệp quen thuộc. Ở các quốc gia theo mô hình Common Law (Mỹ, Anh, Canada, Úc…), shareholders’ agreement được công nhận như một hợp đồng dân sự thông thường, không yêu cầu hình thức đặc biệt. Nó thường điều chỉnh mối quan hệ giữa nhóm cổ đông trong công ty tư nhân hoặc liên doanh, quy định quyền biểu quyết, hạn chế chuyển nhượng, bảo vệ cổ đông thiểu số, v.v. Chẳng hạn, theo hướng dẫn của Bộ Tài chính Anh, doanh nghiệp công ty tư nhân phải duy trì danh sách “Persons with Significant Control” (PSC) – những người có quyền kiểm soát – và yêu cầu liệt kê cả các thỏa thuận nội bộ làm phát sinh quyền kiểm soát. Ở châu Âu và khu vực ASEAN, cơ chế minh bạch chủ sở hữu (beneficial owner) ngày càng phổ biến, tương tự định hướng mới ở Việt Nam. Tuy không đi sâu vào chi tiết, có thể thấy trên thế giới việc ghi nhận gián tiếp những cam kết nội bộ giữa cổ đông là một xu hướng để tránh ẩn giấu quyền lực đằng sau cổ phần đơn thuần.

Đàm phán thỏa thuận cổ đông

3. Tính hiệu lực của Thỏa thuận cổ đông theo pháp luật Việt Nam

3.1. Thỏa thuận cổ đông là hợp đồng dân sự, khác với Điều lệ công ty

Theo phân tích chung, Thỏa thuận cổ đông chỉ là hợp đồng dân sự riêng giữa những cổ đông ký kết. Khác với Điều lệ công ty – văn bản quy phạm nội bộ mang tính bắt buộc đối với tất cả cổ đông và đã được đăng ký với cơ quan nhà nước - Thỏa thuận cổ đông không có hiệu lực pháp lý chung và không cần công bố. Luật Doanh nghiệp hiện hành hoàn toàn không đề cập đến Thỏa thuận cổ đông, không ấn định hình thức bắt buộc hay nội dung cụ thể. Bộ Tài chính cũng từng chỉ ra rằng “không có cơ quan nào yêu cầu doanh nghiệp phải nộp hoặc công khai Thỏa thuận cổ đông, các quy trình hành chính liên quan đến đăng ký doanh nghiệp không nhắc đến sự tồn tại của loại thỏa thuận này”. Nói cách khác, về mặt pháp luật, Thỏa thuận cổ đông không nằm trong hệ thống văn bản điều lệ chính thức của doanh nghiệp mà bên trong hai bên ký kết tự thỏa thuận. Hiệu lực ràng buộc của Thỏa thuận cổ đông chủ yếu phát sinh giữa những chủ thể đã ký. Các cổ đông tham gia Thỏa thuận cổ đông sẽ bị ràng buộc thực hiện các điều khoản đã cam kết với nhau. Ngược lại, nếu điều khoản trong Thỏa thuận cổ đông trái với Điều lệ hoặc Chính sách của công ty, thỏa thuận đó có thể không gây ra trách nhiệm cho công ty hay cổ đông bên ngoài thỏa thuận. Ví dụ, nếu Thỏa thuận cổ đông quy định chỉ chuyển nhượng cổ phần trong nội bộ giữa các bên ký và công ty không tham gia thỏa thuận này, thì công ty không bị ràng buộc trực tiếp bởi cam kết đó (trừ khi các bên đưa cam kết vào Điều lệ công ty).

Thỏa thuận cổ đông có thể bị vô hiệu

3.2. Hệ quả ràng buộc giữa cổ đông, công ty và người thứ ba

  • Giữa các cổ đông: Nếu có tranh chấp nội bộ, tòa án hay trọng tài sẽ xét đến Thỏa thuận cổ đông như một hợp đồng song phương. Trong việc kiện tụng, Thỏa thuận cổ đông là căn cứ để xác định ý chí, quyền lợi của các bên ký. Ví dụ, một Thỏa thuận cổ đông quy định cơ chế bỏ phiếu hay phân chia quyền quản lý sẽ được xem xét khi giải quyết tranh chấp quản trị nội bộ.
  • Đối với doanh nghiệp (công ty): Do công ty thường không phải là bên ký Thỏa thuận cổ đông, nên nguyên tắc thông thường là công ty không bị ràng buộc trực tiếp bởi các điều khoản riêng tư này. Tuy nhiên, nếu cam kết trong Thỏa thuận cổ đông mâu thuẫn với Điều lệ công ty – vốn được công bố – thì Điều lệ sẽ được ưu tiên áp dụng. Có quan điểm cho rằng, nếu công ty biết và không phản đối thỏa thuận của cổ đông, đôi khi công ty cũng có thể ngầm thừa nhận quyền hạn phát sinh từ thỏa thuận đó. Nhưng về cơ bản, bên ký kết Thỏa thuận cổ đông chịu trách nhiệm với nhau, còn công ty chỉ bị chi phối gián tiếp nếu các cam kết được đăng ký hoặc thể hiện trong các thủ tục chính thức.
  • Đối với người thứ ba: Người không ký Thỏa thuận cổ đông sẽ không bị ràng buộc bởi các điều khoản của hợp đồng này. Điều này bao gồm cả các bên đối tác của công ty (ví dụ khách hàng, nhà cung cấp) và cổ đông khác không tham gia thỏa thuận. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nếu chứng minh được người thứ ba có hiểu biết hoặc hưởng lợi từ thỏa thuận, có thể phát sinh trách nhiệm như cung cấp thông tin thiếu trung thực. Đặc biệt, với quy định mới về minh bạch thông tin doanh nghiệp, các thỏa thuận nội bộ có thể được coi là nguồn thông tin về quyền kiểm soát doanh nghiệp (xem phần sau).

3.3. Những vấn đề thường phát sinh

Trong thực tiễn, một số vấn đề pháp lý trọng yếu liên quan tới Thỏa thuận cổ đông thường được tranh cãi:

  • Điều khoản biểu quyết (Voting Trust/Pool): Thỏa thuận cổ đông có thể cho phép nhóm cổ đông ủy thác quyền biểu quyết cho một người đại diện theo thỏa thuận. Luật Doanh nghiệp 2020 cũng công nhận rằng cổ đông có quyền biểu quyết trực tiếp hoặc ủy quyền cho đại diện. Tuy nhiên, pháp luật quy định mỗi cổ phần tương ứng với một phiếu và không cho phép chuyển nhượng tuyệt đối quyền biểu quyết tách rời cổ phần. Do đó, nếu Thỏa thuận cổ đông cố gắng bắt buộc người nhận ủy thác bỏ phiếu theo ý chí nhóm, có thể gặp rủi ro bị xem là vô hiệu do vi phạm nguyên tắc “phiếu đi cùng cổ phần”. Nhiều chuyên gia khuyến cáo nên quy định điều khoản ủy thác biểu quyết một cách linh hoạt (theo thời hạn nhất định) và không cản trở quyền lợi kinh tế của các bên.
  • Hạn chế chuyển nhượng cổ phần: Đây là nội dung thường gặp trong Thỏa thuận cổ đông. Ví dụ, thỏa thuận có thể cấm bán cổ phần cho bên thứ ba hoặc chỉ cho phép chuyển nhượng khi được sự đồng ý của nhóm cổ đông, hoặc ưu tiên mua lại giữa các cổ đông. Tuy nhiên, Luật Doanh nghiệp có những quy định bắt buộc liên quan: với công ty cổ phần, cổ đông sáng lập không được tự do chuyển nhượng cổ phần phổ thông của mình cho người ngoài trong 3 năm đầu mà không được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận. Cụ thể, Điều 111 (1)(d) Luật Doanh nghiệp 2020 quy định cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần, trừ các trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 120 và khoản 1 Điều 127 (các hạn chế với cổ đông sáng lập). Theo đó, trong 3 năm đầu, cổ đông sáng lập chỉ được tự do bán cổ phần cho cổ đông sáng lập khác, còn chuyển cho người ngoài phải được Đại hội đồng chấp thuận. Sau thời hạn này, cổ đông được chuyển nhượng tự do, trừ khi Điều lệ có quy định khác. Do đó, nếu Thỏa thuận cổ đông quy định hạn chế chuyển nhượng vượt quá giới hạn của Luật DN (ví dụ cấm chuyển nhượng tuyệt đối hoặc kéo dài thêm thời gian khóa cổ phần), phần điều khoản này có nguy cơ bị coi là mâu thuẫn và vô hiệu.
  • Mâu thuẫn với Điều lệ hoặc pháp luật: Một số điều khoản trong Thỏa thuận cổ đông có thể xung đột trực tiếp với quy định của Điều lệ hoặc luật. Ví dụ, nếu Thỏa thuận cổ đông ấn định quyền lợi điều hành trái với Điều lệ (như đặt điều kiện bổ nhiệm Chủ tịch HĐQT không đúng theo Điều lệ) hay hạn chế chuyển nhượng vượt khung Luật DN, tòa án có thể tuyên các điều khoản đó không có hiệu lực. Trong thực tế, Điều lệ (được công khai) sẽ được cơ quan nhà nước và tòa án ưu tiên áp dụng. Vì vậy, khi soạn Thỏa thuận cổ đông, các bên cần kiểm tra kỹ sự phù hợp với Điều lệ hiện hành và tránh cam kết trái luật.

3.4. Những thay đổi của Luật Doanh nghiệp 2025 và “chủ sở hữu hưởng lợi”

Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025 (có hiệu lực từ 1/7/2025) đưa ra một điểm mới quan trọng là ghi nhận khái niệm “chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp” (Beneficial Owner). Đây là cá nhân có quyền sở hữu thực tế vốn điều lệ hoặc có quyền chi phối doanh nghiệp, trừ một số trường hợp đặc biệt (ví dụ người đại diện vốn nhà nước 100%…). Bổ sung này không nhắc đến Thỏa thuận cổ đông trực tiếp, nhưng gián tiếp tác động lớn đến hiệu lực thực tế của Thỏa thuận cổ đông. Cụ thể, Nghị định 168/2025/NĐ-CP quy định chi tiết tiêu chí xác định chủ sở hữu hưởng lợi: cá nhân sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp ≥25% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết, hoặc có quyền chi phối doanh nghiệp thông qua các thỏa thuận khác. Bộ Tài chính (qua hướng dẫn nội bộ) đã khẳng định rằng quyền chi phối doanh nghiệp không chỉ đến từ tỷ lệ sở hữu vốn mà còn có thể phát sinh từ “các thỏa thuận riêng giữa các cổ đông”. Theo hướng dẫn này, quyền kiểm soát (kiểm soát các quyết định quan trọng) có thể được thiết lập thông qua Thỏa thuận cổ đông, các thỏa thuận thành viên hoặc thậm chí các cam kết không chính thức. Đây là lần đầu tiên trong thực tế pháp lý Việt Nam, Thỏa thuận cổ đông được xem như cơ sở xác định người kiểm soát doanh nghiệp (yếu tố then chốt trong danh mục CSHHL). Đáng chú ý, mọi khoản cam kết nội bộ từng được xem là “bí mật” giờ có thể trở thành căn cứ để xác định chủ sở hữu hưởng lợi. Nếu doanh nghiệp không kê khai chính xác thông tin này (ví dụ không tính đến quyền chi phối do Thỏa thuận cổ đông trao), công ty có thể bị coi là cung cấp thông tin thiếu hoặc sai lệch – vi phạm quy định siết chặt minh bạch doanh nghiệp hiện hành. Như vậy, các quy định mới về chủ sở hữu hưởng lợi đã gián tiếp “thừa nhận” vai trò thực tiễn của Thỏa thuận cổ đông. Mặc dù Luật Doanh nghiệp vẫn chưa chính thức luật hóa nhưng đã bắt đầu được “pháp luật nhìn thấy” nhờ cơ chế minh bạch chủ sở hữu hưởng lợi. Nhiều chuyên gia cho rằng đây là bước phát triển phù hợp, mở đường cho việc chỉnh sửa Luật Doanh nghiệp trong tương lai để chính thức ghi nhận một số nguyên tắc cơ bản của loại thỏa thuận này.

3.5. Vai trò của Nghị định 168/2025/NĐ-CP và Thông tư 68/2025/TT-BTC

Nghị định 168/2025/NĐ-CP (ban hành ngày 30/6/2025) hướng dẫn chi tiết Luật DN 2025 về đăng ký doanh nghiệp. Trong đó có quy định về kê khai thông tin chủ sở hữu hưởng lợi. Thông tư 68/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính (hướng dẫn đăng ký doanh nghiệp, có hiệu lực từ 1/7/2025) đã ban hành biểu mẫu liên quan. Theo Thông tư 68, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp yêu cầu nộp “Danh sách chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp” (Mẫu số 11) cùng với việc kê khai chi tiết (Mẫu số 12). Tức là, khi đăng ký thành lập hoặc thay đổi đăng ký, doanh nghiệp phải công bố danh tính người có lợi ích cuối cùng (nếu có). Việc áp dụng các biểu mẫu này nhằm thúc đẩy yêu cầu minh bạch quyền kiểm soát. Nếu nội dung Thỏa thuận cổ đông trao quyền chi phối cho một cá nhân mà doanh nghiệp không kê khai, công ty có thể bị coi là khai báo thiếu hoặc sai thông tin (hành vi vi phạm đăng ký doanh nghiệp). Nói cách khác, Nghị định 168 và Thông tư 68 đã đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải xét đến quyền lợi từ Thỏa thuận cổ đông khi xác định người kiểm soát. Đây là điểm mới quan trọng, bởi nó buộc các cổ đông phải cung cấp thông tin về quyền lực ẩn chứa trong Thỏa thuận cổ đông (trước đây hầu như không được theo dõi chính thức).

4. Ví dụ thực tiễn Thỏa thuận cổ đông tại Việt Nam

Tranh chấp liên quan tới Thỏa thuận cổ đông ở Việt Nam chủ yếu xảy ra khi nội dung thỏa thuận va chạm với thực tế điều hành. Một ví dụ điển hình là trong Bản án kinh doanh thương mại phúc thẩm số 215/2020/KDTM-PT (Hà Nội, ngày 30/11/2020) liên quan tới hợp đồng hợp tác đầu tư. Tại vụ án này, tòa ghi nhận một Biên bản thỏa thuận cổ đông ngày 30/6/2016 giữa các cổ đông của Công ty ĐTPT. Biên bản đó quy định rõ: “Bà P, bà D và bà T mỗi người được giao quản lý và sử dụng 01 con dấu để đóng dấu trong các văn bản quyết định về đầu tư, xây dựng, huy động, liên doanh, liên kết… liên quan đến các ô đất thuộc quyền quản lý, khai thác của mình”. Thỏa thuận này phân chia cụ thể trách nhiệm sử dụng con dấu cho ba cổ đông trên các dự án đất đai. Mặc dù vụ án chủ yếu về hợp đồng hợp tác đầu tư giữa Công ty ĐTPT và Trường NT, nhưng nội dung Thỏa thuận cổ đông nêu trên đã được tòa sử dụng để xác định nhóm cổ đông nào có quyền quyết định đầu tư đối với từng dự án đất. Ví dụ, tòa xác định quyền quản lý lô đất TH2 thuộc về nhóm do bà D và bà T đứng đầu, còn lô NT và TH1 thuộc nhóm bà P (từ Thỏa thuận cổ đông phân chia con dấu). Trong lĩnh vực tranh tụng khác, các thỏa thuận “kiểu Thỏa thuận cổ đông” cũng xuất hiện dưới dạng thoả thuận chuyển nhượng, cam kết cùng thực hiện góp vốn. Chẳng hạn, nhiều thương vụ M&A yêu cầu bên bán, bên mua ký thỏa thuận bảo lãnh hoặc cam kết không cạnh tranh, có thể coi là nội dung gần Thỏa thuận cổ đông. Tranh chấp giữa cổ đông và công ty (ví dụ khoản cổ tức chưa trả, hoặc truy tố trách nhiệm quản lý) đôi khi cũng xoay quanh việc có hay không thỏa thuận bồi thường nội bộ giữa các cổ đông. Ngoài ra, Thỏa thuận cổ đông thường kèm điều khoản giải quyết tranh chấp bằng trọng tài (đã có nhiều thương vụ lựa chọn giải quyết nội bộ tại Trung tâm Trọng tài Công nghiệp Thương mại Việt Nam – VIAC). Thực tế, các hãng luật lớn tại Việt Nam đều đưa “tranh chấp thỏa thuận cổ đông” vào danh mục tranh chấp đầu tư hoặc nội bộ doanh nghiệp mà họ giải quyết. Tóm lại, dù số lượng bản án cụ thể nêu Thỏa thuận cổ đông còn hạn chế, ví dụ nêu trên cho thấy tòa án có thể sử dụng Thỏa thuận cổ đông để xác định quyền kiểm soát và trách nhiệm trong nội bộ. Tuy nhiên, do thiếu luật định rõ ràng, nhiều yêu cầu kiện cáo về Thỏa thuận cổ đông thường được chuyển sang tranh tụng hợp đồng dân sự thông thường hoặc hành chính (nếu liên quan đăng ký). Điều này làm cho việc giải quyết tranh chấp Thỏa thuận cổ đông có phần kém ổn định và phụ thuộc nhiều vào từng hội đồng xét xử.

5. Đánh giá tổng quan về Thỏa thuận cổ đông

Thực tiễn áp dụng Thỏa thuận cổ đông tại Việt Nam đang có nhiều chuyển biến tích cực nhưng cũng còn không ít hạn chế.

  • Chuyển biến tích cực: Những năm gần đây, doanh nghiệp Việt Nam (đặc biệt khởi nghiệp và FDI) ngày càng ý thức xây dựng Thỏa thuận cổ đông để quản trị hiệu quả. Luật Doanh nghiệp 2025 và các văn bản hướng dẫn liên quan (Nghị định 168, Thông tư 68) đã chú trọng đến minh bạch cơ cấu cổ đông, gián tiếp nâng cao tính bắt buộc phải xử lý các quyền lực ẩn từ Thỏa thuận cổ đông. Sự ra đời của khái niệm “chủ sở hữu hưởng lợi” và yêu cầu kê khai đã khiến các doanh nghiệp phải công bố ít nhất thông tin về nhóm người kiểm soát thực tế, giảm tình trạng “bóng tối” trong quan hệ cổ đông. Đây được xem là bước đầu tư chất nhận diện vai trò của Thỏa thuận cổ đông trong quản trị công ty.
  • Hạn chế và thách thức: Thỏa thuận cổ đông vẫn chưa được công nhận chính thức trong luật doanh nghiệp. Vì vậy, trong tranh chấp, hiệu lực của Thỏa thuận cổ đông chỉ dựa trên Bộ luật Dân sự (hợp đồng) và các quy định đồng nhất khác, thiếu quy chuẩn riêng. Các điều khoản bất lợi, mâu thuẫn với điều luật thì dễ bị vô hiệu một chiều. Bên cạnh đó, sự “bất đối xứng thông tin” (Thỏa thuận cổ đông thường bí mật) vẫn gây khó khăn cho cơ quan quản lý và các bên thứ ba khi muốn hiểu đúng quyền lực nội bộ doanh nghiệp. Cuối cùng, thực tiễn giải quyết tranh chấp còn chưa có án lệ rõ ràng, khiến các cổ đông và doanh nghiệp lúng túng khi thực thi hoặc khởi kiện.

Nhìn chung, thỏa thuận cổ đông là công cụ hữu ích giúp ổn định quan hệ và phân chia quyền lực nội bộ, ngày càng phổ biến trong thực tiễn kinh doanh Việt Nam. Luật pháp và thực tiễn đang dần quan tâm hơn đến vai trò của Thỏa thuận cổ đông, đặc biệt thông qua yêu cầu minh bạch chủ sở hữu hưởng lợi. Tuy nhiên, để Thỏa thuận cổ đông trở nên hiệu lực thực tế cao hơn, cần có sự hoàn thiện pháp lý lẫn nâng cao ý thức áp dụng trong doanh nghiệp.

Xem thêm tại dịch vụ tư vấn pháp lý thường xuyên của chúng tôi tại: Lợi ích của việc sử dụng phòng pháp chế thuê ngoài

Tài liệu sử dụng:

  1. Quy định về chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp
  2. Những người có quyền kiểm soát đáng kể (PSCs)
Trở về chuyên trang

Bài viết liên quan

Xem tất cả »
Chát Zalo với chúng tôi