Chuyển đến nội dung chính

 ·  Tác giả: Nguyễn Phan Thục Chi  ·  Tham vấn bởi: Luật sư Nguyễn Văn Thành  ·  Pháp lý lao động khác  ·  7 phút đọc

Cho thuê lại lao động: những vấn đề pháp lý cần lưu ý

Cho thuê lại lao động là hình thức sử dụng lao động đặc thù, yêu cầu về điều kiện, ngành nghề được phép cho thuê lại lao động, cùng nghĩa vụ của các bên.

Cho thuê lại lao động là hình thức sử dụng lao động đặc thù, yêu cầu về điều kiện, ngành nghề được phép cho thuê lại lao động, cùng nghĩa vụ của các bên.

1. Tổng quan về cho thuê lại lao động trong bối cảnh pháp luật lao động hiện đại

Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng linh hoạt, nhu cầu sử dụng lao động ngắn hạn, theo dự án hoặc theo mùa vụ của doanh nghiệp ngày càng gia tăng. Để đáp ứng nhu cầu đó, pháp luật lao động Việt Nam đã ghi nhận và điều chỉnh một mô hình quan hệ lao động đặc thù, đó là cho thuê lại lao động.

Khác với quan hệ lao động truyền thống giữa người lao động và người sử dụng lao động, cho thuê lại lao động tạo ra mối quan hệ pháp lý ba bên, tiềm ẩn nhiều rủi ro về quyền lợi người lao động, trách nhiệm pháp lý và nghĩa vụ tuân thủ pháp luật. Do đó, đây là một trong những chế định được quản lý chặt chẽ nhất trong Bộ luật Lao động.

2. Định nghĩa cho thuê lại lao động theo pháp luật Việt Nam

2.1. Khái niệm cho thuê lại lao động

Theo Điều 52 Bộ luật Lao động 2019:

Cho thuê lại lao động là việc người lao động giao kết hợp đồng lao động với một người sử dụng lao động là doanh nghiệp cho thuê lại lao động, sau đó người lao động được chuyển sang làm việc và chịu sự điều hành của người sử dụng lao động khác mà vẫn duy trì quan hệ lao động với người sử dụng lao động đã giao kết hợp đồng lao động.

Từ định nghĩa này, có thể rút ra các dấu hiệu pháp lý cơ bản của cho thuê lại lao động:

  • Người lao động ký hợp đồng lao động với doanh nghiệp cho thuê lại lao động
  • Người lao động thực tế làm việc cho doanh nghiệp thuê lại
  • Quyền quản lý, điều hành công việc hằng ngày thuộc về doanh nghiệp thuê lại
  • Quan hệ lao động pháp lý vẫn tồn tại giữa người lao động và doanh nghiệp cho thuê lại

2.2. Bản chất pháp lý của quan hệ cho thuê lại lao động

Cho thuê lại lao động không phải là hình thức khoán việc, cũng không phải là cung ứng dịch vụ thông thường. Đây là một mô hình pháp lý đặc biệt, trong đó:

  • Doanh nghiệp cho thuê lại lao động đóng vai trò là người sử dụng lao động hợp pháp
  • Doanh nghiệp thuê lại lao động chỉ có quyền quản lý, điều hành công việc, không trực tiếp thiết lập quan hệ lao động

3. Điều kiện kinh doanh hoạt động cho thuê lại lao động

3.1. Cho thuê lại lao động là ngành nghề kinh doanh có điều kiện

Theo quy định của pháp luật, cho thuê lại lao động là ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định và được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp phép.

3.2. Các điều kiện pháp lý cơ bản

Doanh nghiệp cho thuê lại lao động phải đáp ứng các điều kiện chủ yếu sau:

Điều kiện cấp giấy phép cho thuê lại lao động

  • Là doanh nghiệp được thành lập theo quy định pháp luật Việt Nam
  • Có giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động do cơ quan có thẩm quyền cấp
  • Có vốn pháp định và thực hiện ký quỹ theo quy định
  • Người đại diện theo pháp luật đáp ứng điều kiện về năng lực quản lý, kinh nghiệm trong lĩnh vực lao động

Việc không đáp ứng hoặc duy trì các điều kiện này có thể dẫn đến việc bị thu hồi giấy phép, xử phạt hành chính hoặc phát sinh trách nhiệm pháp lý khác.

4. Các ngành, nghề được phép cho thuê lại lao động

Pháp luật Việt Nam không cho phép cho thuê lại lao động một cách tràn lan. Theo quy định, chỉ một số công việc nhất định mới được phép áp dụng hình thức này, thường là các công việc:

  • Có tính chất hỗ trợ, thay thế tạm thời
  • Không liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh cốt lõi
  • Không đòi hỏi trách nhiệm pháp lý đặc thù hoặc yếu tố an toàn cao

Danh mục công việc được phép cho thuê lại lao động được quy định cụ thể trong các văn bản hướng dẫn thi hành Bộ luật Lao động.

Ngành nghề được thực hiện cho thuê lại lao động

Doanh nghiệp sử dụng lao động thuê lại ngoài danh mục cho phép có thể bị coi là sử dụng lao động trái pháp luật.

5. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ cho thuê lại lao động

5.1. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp cho thuê lại lao động

Doanh nghiệp cho thuê lại lao động có các nghĩa vụ chủ yếu sau:

  • Ký kết hợp đồng lao động với người lao động
  • Trả lương, đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp
  • Bảo đảm quyền lợi của người lao động không thấp hơn người lao động cùng trình độ làm công việc tương đương tại doanh nghiệp thuê lại
  • Giải quyết tranh chấp lao động với người lao động

Đồng thời, doanh nghiệp này có quyền yêu cầu doanh nghiệp thuê lại cung cấp thông tin về điều kiện làm việc và bảo đảm an toàn lao động.

5.2. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp thuê lại lao động

Doanh nghiệp thuê lại lao động có trách nhiệm:

  • Bố trí công việc đúng thỏa thuận
  • Bảo đảm điều kiện làm việc, an toàn, vệ sinh lao động
  • Không phân biệt đối xử giữa lao động thuê lại và lao động trực tiếp

Doanh nghiệp thuê lại không được:

  • Chuyển người lao động thuê lại cho doanh nghiệp khác
  • Sử dụng lao động thuê lại để thay thế người lao động đang đình công
  • Sử dụng lao động thuê lại vượt quá thời hạn luật định

Thời hạn cho thuê lại lao động được ghi nhận trong nguyên tắc tại khoản 1 Điều 53 Bộ luật lao động 2019:

Thời hạn cho thuê lại lao động đối với người lao động tối đa là 12 tháng.

Trách nhiệm của doanh nghiệp cho thuê lại lao động trong trường hợp bị thu hồi giấy phép hoặc không được gia hạn, cấp lại giấy phép

5.3. Quyền và nghĩa vụ của người lao động thuê lại

Người lao động thuê lại có quyền:

  • Hưởng tiền lương và điều kiện làm việc không thấp hơn người lao động trực tiếp
  • Được bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động
  • Khiếu nại, khởi kiện khi quyền lợi bị xâm phạm

Đồng thời, người lao động có nghĩa vụ tuân thủ nội quy, quy trình lao động của doanh nghiệp thuê lại.

6. Mục hỏi đáp chuyên sâu về cho thuê lại lao động

Câu 1: Doanh nghiệp không có giấy phép cho thuê lại lao động có được ký hợp đồng cho thuê lao động không?

Không. Việc cho thuê lại lao động khi không có giấy phép là hành vi vi phạm pháp luật và có thể bị xử phạt nghiêm khắc.

Câu 2: Người lao động thuê lại có được ký hợp đồng lao động trực tiếp với doanh nghiệp thuê lại không?

Không, trừ trường hợp các bên chấm dứt quan hệ cho thuê lại và thiết lập quan hệ lao động mới theo đúng quy định.

Câu 3: Doanh nghiệp thuê lại có trách nhiệm trả lương cho người lao động không?

Không trực tiếp, nhưng phải bảo đảm doanh nghiệp cho thuê lại thực hiện đúng nghĩa vụ trả lương và quyền lợi.

Câu 4: Có được gia hạn thời gian cho thuê lại lao động quá 12 tháng không?

Không. Việc gia hạn vượt quá thời hạn luật định là trái pháp luật.

Câu 5: Tranh chấp giữa người lao động thuê lại và doanh nghiệp thuê lại được giải quyết như thế nào?

Tùy tính chất tranh chấp, có thể được giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải hoặc cơ quan có thẩm quyền theo quy định pháp luật lao động.

7. Kết luận

Cho thuê lại lao động là một chế định pháp lý đặc thù, mang lại sự linh hoạt cho thị trường lao động nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu áp dụng sai quy định. Doanh nghiệp và người lao động cần hiểu rõ bản chất, điều kiện và giới hạn pháp lý của hình thức này để bảo đảm tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Trở về chuyên trang

Bài viết liên quan

Xem tất cả »
Chát Zalo với chúng tôi