Chuyển đến nội dung chính

 ·  Tác giả: Nghiêm Minh Huyền  ·  Tham vấn bởi: Luật sư Nguyễn Văn Thành  ·  Quy trình đánh giá  ·  15 phút đọc

Checklist kiểm tra an toàn nhà máy: Các hạng mục cần rà soát

Checklist kiểm tra an toàn nhà máy giúp doanh nghiệp rà soát hạng mục quan trọng, nhận diện rủi ro và kịp thời khắc phục các nguy cơ mất an toàn trong sản xuất.

Checklist kiểm tra an toàn nhà máy giúp doanh nghiệp rà soát hạng mục quan trọng, nhận diện rủi ro và kịp thời khắc phục các nguy cơ mất an toàn trong sản xuất.

Checklist kiểm tra an toàn nhà máy là công cụ giúp doanh nghiệp rà soát có hệ thống các nguy cơ liên quan đến máy móc, thiết bị, điện, hóa chất, phòng cháy chữa cháy, môi trường lao động và người lao động. Một checklist hiệu quả không chỉ dùng để đánh dấu “Đạt” hoặc “Không đạt” mà còn phải xác định được nguy cơ, căn cứ đánh giá, biện pháp khắc phục và thời hạn hoàn thành.

Đối với nhà máy sản xuất, checklist nên được xây dựng dựa trên yêu cầu pháp luật hiện hành, đặc thù ngành nghề và điều kiện thực tế của từng dây chuyền sản xuất.

1. Kiểm tra hồ sơ và quy trình an toàn

Hạng mục đầu tiên trong checklist kiểm tra an toàn nhà máy là rà soát hệ thống hồ sơ, quy trình và biện pháp quản lý an toàn.

Theo Điều 15 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người sử dụng lao động phải căn cứ pháp luật, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và điều kiện sản xuất, kinh doanh để xây dựng, ban hành và tổ chức thực hiện nội quy, quy trình bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động. Vì vậy, doanh nghiệp nên kiểm tra tối thiểu:

  • Nội quy, quy trình an toàn, vệ sinh lao động;
  • Quy trình vận hành máy móc;
  • Quy trình xử lý sự cố và tình huống khẩn cấp;
  • Hồ sơ huấn luyện an toàn;
  • Hồ sơ kiểm định máy, thiết bị thuộc diện phải kiểm định;
  • Hồ sơ quan trắc môi trường lao động;
  • Hồ sơ bảo trì, bảo dưỡng thiết bị;
  • Hồ sơ tai nạn lao động, sự cố và biện pháp khắc phục nếu có.

Ví dụ: Nhà máy có quy trình cô lập nguồn năng lượng trước khi bảo trì máy nhưng thực tế công nhân vẫn sửa máy khi nguồn điện chưa được cô lập. Trường hợp này không nên đánh giá “Đạt” chỉ vì doanh nghiệp có quy trình bằng văn bản mà phải ghi nhận là quy trình chưa được thực hiện hiệu quả trên thực tế.

Checklist kiểm tra an toàn nhà máy theo hồ sơ

2. Kiểm tra máy móc và thiết bị

Máy móc, thiết bị là một trong những trọng điểm của checklist kiểm tra an toàn nhà máy.

Theo khoản 2 Điều 16 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, máy, thiết bị, vật tư, chất được sử dụng, vận hành, bảo trì, bảo quản tại nơi làm việc phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật về an toàn, vệ sinh lao động hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật đã được công bố, áp dụng và phù hợp với nội quy, quy trình an toàn của doanh nghiệp.

Do đó, checklist nên kiểm tra:

  • Bộ phận chuyển động có được che chắn không;
  • Có cơ cấu bảo vệ vùng nguy hiểm không;
  • Nút dừng khẩn cấp có hoạt động không;
  • Máy có dấu hiệu hư hỏng, rò rỉ, rung bất thường không;
  • Có hướng dẫn vận hành an toàn không;
  • Người vận hành có được huấn luyện phù hợp không;
  • Thiết bị thuộc diện kiểm định có được kiểm định theo quy định không;
  • Thời hạn kiểm định có còn hiệu lực không.

Đối với hoạt động kiểm định kỹ thuật an toàn lao động, huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động và quan trắc môi trường lao động, doanh nghiệp cần đối chiếu Nghị định 44/2016/NĐ-CP và các quy định chuyên ngành áp dụng cho từng loại máy, thiết bị. Nghị định này quy định trực tiếp về ba nhóm hoạt động nêu trên.

Ví dụ:

Máy dập → vùng khuôn ép không có cơ cấu bảo vệ → người lao động có thể đưa tay vào vùng nguy hiểm → Không đạt.

Nếu máy có tấm chắn, cơ cấu bảo vệ, nút dừng khẩn cấp và các thiết bị này hoạt động bình thường thì mới có cơ sở đánh giá phù hợp với yêu cầu kiểm tra tương ứng.

3. Kiểm tra an toàn điện

Hệ thống điện cần được kiểm tra riêng vì một lỗi điện có thể đồng thời tạo ra nguy cơ điện giật, cháy, nổ hoặc hư hỏng thiết bị.

Checklist nên rà soát:

  • Tủ điện có được đóng kín không;
  • Có biển cảnh báo nguy hiểm không;
  • Dây dẫn có bị hở, đứt hoặc đấu nối tạm thời không;
  • Thiết bị bảo vệ điện có phù hợp không;
  • Hệ thống nối đất có được duy trì không;
  • Ổ cắm, phích cắm và thiết bị điện có dấu hiệu hư hỏng không;
  • Khu vực tủ điện có bị nước, hóa chất hoặc vật liệu dễ cháy xâm nhập không;
  • Lối tiếp cận tủ điện có bị hàng hóa che chắn không.

Việc kiểm tra cũng cần đặt trong yêu cầu chung tại Điều 16 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, theo đó người sử dụng lao động phải bảo đảm máy, thiết bị, vật tư và các điều kiện tại nơi làm việc đáp ứng yêu cầu an toàn theo quy chuẩn, tiêu chuẩn áp dụng.

Ví dụ: Tủ điện trong xưởng bị mở nắp, dây dẫn được đấu nối tạm thời và phía trước có pallet hàng hóa.

Thay vì chỉ ghi “Tủ điện: Không đạt”, checklist nên ghi rõ:

Nguy cơ: tiếp xúc với bộ phận mang điện và khó tiếp cận khi xảy ra sự cố.
Khắc phục: hoàn thiện tủ điện, xử lý đấu nối và duy trì khu vực tiếp cận an toàn.

4. Kiểm tra phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ

Đối với nhà máy, PCCC phải là một nhóm riêng trong checklist.

Điều 23 Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ 2024 yêu cầu cơ sở phải bảo đảm các điều kiện an toàn về phòng cháy, trong đó có nội quy PCCC và CNCH, phương tiện và hệ thống PCCC, phương án chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ và lực lượng PCCC, CNCH cơ sở hoặc lực lượng chuyên ngành theo quy định.

Vì vậy, checklist nên kiểm tra:

  • Nội quy PCCC và CNCH;
  • Phương tiện, hệ thống PCCC;
  • Bình chữa cháy;
  • Hệ thống báo cháy;
  • Lối thoát nạn;
  • Đèn chiếu sáng sự cố và biển chỉ dẫn;
  • Phương án chữa cháy, cứu nạn, cứu hộ;
  • Lực lượng PCCC, CNCH tại cơ sở;
  • Tình trạng tiếp cận các thiết bị PCCC;
  • Việc duy trì điều kiện an toàn trong quá trình hoạt động.

Các yêu cầu chi tiết cần tiếp tục đối chiếu với Nghị định 105/2025/NĐ-CP, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 347/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 15/09/2026.

Ví dụ: Nhà máy có đầy đủ bình chữa cháy nhưng phía trước bình bị pallet hàng hóa che kín.

→ Hồ sơ có thể đầy đủ nhưng điều kiện an toàn thực tế không đạt, vì thiết bị không thể được tiếp cận nhanh khi xảy ra cháy.

Checklist kiểm tra an toàn nhà máy về PCCC

5. Kiểm tra việc quản lý và sử dụng hóa chất

Đối với nhà máy có sử dụng, lưu trữ hoặc sản xuất hóa chất, checklist phải được thiết kế theo đặc tính và mức độ nguy hiểm của từng loại hóa chất.

Từ ngày 01/01/2026, căn cứ chính là Luật Hóa chất số 69/2025/QH15. Luật quy định riêng một chương về an toàn, an ninh hóa chất; trong đó Điều 33 yêu cầu tổ chức, cá nhân hoạt động hóa chất phải bảo đảm cơ sở vật chất, kỹ thuật về an toàn, an ninh hóa chất, có người chịu trách nhiệm chuyên môn phù hợp; người lao động liên quan đến hoạt động hóa chất phải được huấn luyện an toàn chuyên ngành và được trang bị bảo hộ cá nhân phù hợp. Điều 34 còn yêu cầu duy trì điều kiện an toàn, định kỳ kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa, kiểm định máy, thiết bị vận hành hệ thống an toàn và xử lý chất thải, phương tiện theo quy định.

Do đó, checklist cần kiểm tra:

  • Danh mục hóa chất đang sử dụng;
  • Thông tin nhận diện và nhãn hóa chất;
  • Phiếu an toàn hóa chất (SDS);
  • Điều kiện kho chứa;
  • Biển báo và cảnh báo nguy hiểm;
  • Cách phân loại, bố trí hóa chất;
  • Khả năng tương thích giữa các hóa chất;
  • Biện pháp phòng ngừa rò rỉ, tràn đổ;
  • Phương tiện ứng phó sự cố;
  • PPE;
  • Hồ sơ huấn luyện người lao động.

Các yêu cầu chi tiết về an toàn, an ninh hóa chất hiện được hướng dẫn bởi Nghị định 25/2026/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn thi hành.

Ví dụ: Hai loại hóa chất có khả năng phản ứng với nhau được đặt chung trên một kệ mà không có biện pháp phân tách.

Checklist nên ghi:

Nguy cơ: hóa chất không tương thích được lưu trữ gần nhau.
Khắc phục: rà soát SDS, phân loại lại khu vực lưu trữ và áp dụng biện pháp ngăn cách phù hợp.

6. Kiểm tra môi trường lao động

Kiểm tra an toàn nhà máy không chỉ dừng ở máy móc. Các yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người lao động cũng phải được đưa vào checklist.

Theo khoản 1 Điều 16 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người sử dụng lao động phải bảo đảm nơi làm việc đáp ứng yêu cầu về không gian, độ thoáng, bụi, hơi, khí độc, nóng, ẩm, tiếng ồn, rung và các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại khác theo quy chuẩn kỹ thuật liên quan; đồng thời phải định kỳ kiểm tra, đo lường các yếu tố này.

Vì vậy, checklist có thể bao gồm:

  • Bụi;
  • Tiếng ồn;
  • Độ rung;
  • Nhiệt độ;
  • Độ ẩm;
  • Ánh sáng;
  • Hơi, khí độc;
  • Các yếu tố nguy hiểm, có hại khác phát sinh từ quy trình sản xuất.

Hoạt động quan trắc môi trường lao động được thực hiện theo quy định của pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động, trong đó Nghị định 44/2016/NĐ-CP là một trong các văn bản quy định về hoạt động này.

Ví dụ: Khu vực nghiền nguyên liệu phát sinh nhiều bụi nhưng hệ thống hút bụi hoạt động không ổn định.

Checklist nên ghi rõ:

Khu vực: dây chuyền nghiền.
Nguy cơ: phát sinh bụi trong quá trình sản xuất.
Tình trạng: hệ thống hút bụi hoạt động không ổn định.
Khắc phục: kiểm tra hệ thống hút bụi và đánh giá lại điều kiện môi trường lao động.

7. Kiểm tra phương tiện bảo vệ cá nhân

PPE phải được đánh giá dựa trên nguy cơ thực tế của công việc, không chỉ dựa vào việc doanh nghiệp đã cấp trang bị hay chưa.

Đối với hoạt động hóa chất, yêu cầu này còn được quy định trực tiếp tại khoản 3 Điều 33 Luật Hóa chất 2025, theo đó người lao động liên quan đến hoạt động hóa chất phải được huấn luyện an toàn chuyên ngành và trang bị bảo hộ cá nhân phù hợp với nhiệm vụ được phân công.

Checklist nên kiểm tra:

  • Người lao động đã được cấp PPE chưa;
  • PPE có đúng chủng loại không;
  • PPE có phù hợp với nguy cơ không;
  • PPE có còn khả năng bảo vệ không;
  • Người lao động có sử dụng đúng cách không;
  • Có quy trình bảo quản và thay thế không;
  • Có hướng dẫn sử dụng PPE không.

Ví dụ: Công nhân làm việc với hóa chất ăn mòn nhưng chỉ được cấp khẩu trang thông thường và găng tay không phù hợp với loại hóa chất.

→ Không thể đánh giá “Đạt” chỉ vì doanh nghiệp có cấp PPE. Cần đánh giá PPE có thực sự kiểm soát được nguy cơ tại vị trí làm việc hay không.

Checklist kiểm tra an toàn nhà máy về đồ bảo hộ cá nhân

8. Kiểm tra lối đi, khu vực sản xuất và kho

Đây là nhóm lỗi thường được phát hiện trực tiếp khi kiểm tra hiện trường.

Checklist nên rà soát:

  • Lối đi có thông thoáng không;
  • Sàn có trơn trượt không;
  • Hàng hóa có được xếp ổn định không;
  • Kệ có nguy cơ đổ hoặc quá tải không;
  • Hàng hóa có chắn máy móc không;
  • Hàng hóa có chắn thiết bị PCCC không;
  • Khu vực nguy hiểm có biển cảnh báo không;
  • Cửa thoát hiểm có bị khóa hoặc che chắn không.

Ví dụ:

Nội dung kiểm traKết quả
Lối đi thông thoángĐạt
------
Sàn không trơn trượtKhông đạt
------
Hàng hóa xếp ổn địnhĐạt
------
Lối thoát hiểm không bị che chắnKhông đạt
------
Khu vực nguy hiểm có cảnh báoĐạt
------

Kết quả kiểm tra nên đi kèm hình ảnh hiện trường và biện pháp khắc phục để thuận tiện cho việc kiểm tra lại.

9. Kiểm tra huấn luyện và năng lực của người lao động

Hồ sơ đào tạo đầy đủ không đồng nghĩa với việc người lao động đã thực sự hiểu và tuân thủ quy trình an toàn.

Theo hệ thống quy định về huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động tại Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 và Nghị định 44/2016/NĐ-CP, doanh nghiệp cần tổ chức huấn luyện phù hợp với đối tượng và công việc.

Vì vậy, checklist nên kiểm tra cả hồ sơ và thực tế:

  • Người lao động đã được huấn luyện chưa;
  • Nội dung huấn luyện có phù hợp với công việc không;
  • Người vận hành máy có được hướng dẫn về máy đang sử dụng không;
  • Người lao động có biết cách xử lý tình huống khẩn cấp không;
  • Người lao động có biết vị trí thiết bị an toàn không;
  • Có cần đào tạo lại khi thay đổi máy móc, quy trình hoặc phát sinh nguy cơ mới không.

Ví dụ: Hồ sơ thể hiện công nhân đã được đào tạo an toàn máy dập nhưng khi phỏng vấn, công nhân không biết vị trí nút dừng khẩn cấp.

→ Cần ghi nhận khoảng cách giữa hồ sơ đào tạo và năng lực thực tế, từ đó có biện pháp đào tạo, hướng dẫn hoặc đánh giá lại.

10. Kiểm tra việc khắc phục sau kiểm tra

Một checklist chỉ thực sự có giá trị khi kết quả kiểm tra được chuyển thành hành động khắc phục.

Sau khi phát hiện điểm không phù hợp, doanh nghiệp nên xác định:

  • Nội dung không phù hợp;
  • Nguy cơ;
  • Mức độ rủi ro;
  • Nguyên nhân;
  • Biện pháp khắc phục;
  • Người chịu trách nhiệm;
  • Thời hạn hoàn thành;
  • Kết quả kiểm tra lại.

Ví dụ:

Điểm không phù hợpMức độNgười phụ tráchThời hạnKết quả
Lối thoát hiểm bị chắnCaoQuản lý xưởng24 giờĐã khắc phục
---------------
Máy chưa có tấm chắnCaoBộ phận bảo trì03 ngàyĐang xử lý
---------------
Thiếu SDS tại khu vực hóa chấtTrung bìnhEHS01 ngàyĐã khắc phục
---------------

Cách quản lý này giúp checklist kiểm tra an toàn nhà máy trở thành công cụ kiểm soát rủi ro thay vì chỉ là biểu mẫu đánh dấu.

11. Mẫu checklist kiểm tra an toàn nhà máy

Doanh nghiệp có thể thiết kế checklist theo cấu trúc sau:

STTHạng mụcNội dung kiểm traĐạtKhông đạtMức độ rủi roBiện pháp khắc phụcThời hạn
1Hồ sơCó quy trình an toàn phù hợp✓
------------------------
2Máy mócThiết bị có cơ cấu bảo vệ✓CaoLắp bổ sung03 ngày
------------------------
3Kiểm địnhThiết bị thuộc diện kiểm định còn hạn✓CaoThực hiện kiểm định24 giờ
------------------------
4ĐiệnTủ điện được đóng kín✓
------------------------
5PCCCLối thoát hiểm thông thoáng✓CaoDi chuyển hàng hóaNgay
------------------------
6Hóa chấtCó SDS tại khu vực sử dụng✓
------------------------
7PPEPPE phù hợp với công việc✓Trung bìnhCấp lại PPE01 ngày
------------------------
8Môi trườngYếu tố nguy hiểm được kiểm soát✓
------------------------
9Đào tạoNgười vận hành được huấn luyện✓
------------------------

Doanh nghiệp có thể bổ sung cột hình ảnh hiện trường, người kiểm tra, ngày kiểm tra lại và trạng thái đóng điểm không phù hợp để quản lý hiệu quả hơn.

Checklist kiểm tra an toàn nhà máy

12. Checklist kiểm tra an toàn nhà máy cần xây dựng theo đặc thù doanh nghiệp

Không nên sử dụng một checklist giống nhau cho mọi nhà máy. Nhà máy cơ khí, điện tử, thực phẩm, hóa chất, dệt may hoặc sản xuất vật liệu sẽ có những nguy cơ khác nhau.

Doanh nghiệp nên xây dựng checklist theo ba nhóm:

Thứ nhất, yêu cầu pháp luật: các nghĩa vụ bắt buộc về an toàn, vệ sinh lao động, PCCC, hóa chất và các lĩnh vực chuyên ngành.

Thứ hai, nguy cơ thực tế: máy móc, dây chuyền, nguyên liệu, hóa chất, điều kiện nhà xưởng và đặc điểm công việc.

Thứ ba, tiêu chuẩn nội bộ: quy trình EHS, tiêu chuẩn của tập đoàn, khách hàng, RBA, ISO hoặc các yêu cầu quản trị khác mà doanh nghiệp áp dụng.

Ví dụ, một nhà máy có vốn đầu tư nước ngoài có thể phải đồng thời đáp ứng pháp luật Việt Nam và tiêu chuẩn EHS của tập đoàn mẹ. Khi đó, checklist nên phân biệt rõ yêu cầu bắt buộc theo pháp luật với yêu cầu quản trị nội bộ để thuận tiện cho việc đánh giá và khắc phục.

Kết luận

Checklist kiểm tra an toàn nhà máy không chỉ là danh sách các tiêu chí để đánh dấu “Đạt” hoặc “Không đạt”. Một checklist hiệu quả phải giúp doanh nghiệp xác định được nguy cơ ở đâu, căn cứ nào để đánh giá, biện pháp khắc phục là gì, ai chịu trách nhiệm và khi nào phải hoàn thành.

Đối với nhà máy sản xuất, các nhóm nội dung cần được rà soát tối thiểu gồm hồ sơ và quy trình an toàn, máy móc thiết bị, an toàn điện, PCCC và CNCH, hóa chất, môi trường lao động, PPE, khu vực sản xuất, huấn luyện người lao động và việc khắc phục sau kiểm tra.

Đặc biệt, checklist cần được cập nhật khi doanh nghiệp thay đổi dây chuyền, máy móc, nguyên liệu, hóa chất hoặc quy trình sản xuất. Đối với các hạng mục có yêu cầu kỹ thuật chuyên ngành, doanh nghiệp cần đối chiếu thêm quy chuẩn, tiêu chuẩn và văn bản chuyên ngành áp dụng cho từng loại công trình, máy móc, thiết bị hoặc hóa chất cụ thể.

Xem thêm:

Quy trình chi tiết kiểm tra an toàn lao động trong nhà máy

YP Law Firm kiểm tra an toàn lao động cho doanh nghiệp

Biên bản kiểm tra vệ sinh môi trường: Lưu ý khi ký

Trở về chuyên trang

Bài viết liên quan

Xem tất cả »
Chát Zalo với chúng tôi