· Tác giả: Trần Phú Minh · Tham vấn bởi: Luật sư Nguyễn Văn Thành · Quy trình đánh giá · 16 phút đọc
Đánh giá rủi ro an toàn lao động: Quy trình mới nhất 2026
Đánh giá rủi ro an toàn lao động: tìm hiểu quy trình, phương pháp nhận diện mối nguy, phân tích rủi ro và biện pháp kiểm soát hiệu quả tại doanh nghiệp.
Đánh giá rủi ro an toàn lao động là một nội dung quan trọng trong công tác an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ), đặc biệt đối với các doanh nghiệp sản xuất, nhà máy và cơ sở hoạt động trong ngành, nghề có nguy cơ cao về tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
Việc đánh giá không chỉ nhằm nhận diện các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại tại nơi làm việc mà còn giúp doanh nghiệp xác định mức độ rủi ro, xây dựng biện pháp phòng ngừa và chủ động kiểm soát nguy cơ phát sinh tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
Vậy pháp luật hiện hành quy định đánh giá nguy cơ rủi ro về an toàn, vệ sinh lao động như thế nào? Doanh nghiệp nào bắt buộc phải thực hiện, thực hiện vào thời điểm nào và quy trình gồm những bước nào?
1. Đánh giá rủi ro an toàn lao động là gì?

Về bản chất, đánh giá rủi ro an toàn lao động là quá trình doanh nghiệp nhận diện các mối nguy có thể gây tai nạn, sự cố hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động; đồng thời phân tích mức độ rủi ro và xác định biện pháp kiểm soát phù hợp. Hoạt động này giúp doanh nghiệp chủ động phòng ngừa rủi ro thay vì chỉ xử lý sau khi tai nạn hoặc sự cố đã xảy ra.
Trong thực tiễn quản lý an toàn, việc đánh giá cần được thực hiện dựa trên điều kiện làm việc thực tế, máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu, quy trình sản xuất và từng công việc cụ thể. Kết quả đánh giá là cơ sở để doanh nghiệp xác định những rủi ro cần ưu tiên xử lý và xây dựng các biện pháp kiểm soát tương ứng.
Theo quy định của Luật An toàn, vệ sinh lao động, đây là việc phân tích, nhận diện nguy cơ và tác hại của các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại tại nơi làm việc nhằm chủ động phòng ngừa tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và cải thiện điều kiện lao động.
Có thể phân biệt một số khái niệm cơ bản:
- Yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại: Các yếu tố tồn tại trong môi trường, điều kiện hoặc quá trình làm việc có khả năng gây tổn thương, tai nạn, bệnh tật hoặc ảnh hưởng xấu đến sức khỏe người lao động.
- Mối nguy: Nguồn hoặc tình trạng có khả năng gây ra tổn thương, thiệt hại.
- Rủi ro: Mức độ nguy hiểm được xác định dựa trên khả năng xảy ra và hậu quả có thể phát sinh.
- Biện pháp kiểm soát: Các giải pháp được áp dụng nhằm loại bỏ, giảm thiểu hoặc kiểm soát nguy cơ.
Ví dụ, tại khu vực máy cắt kim loại, bộ phận chuyển động không được che chắn có thể là một mối nguy. Người lao động có thể bị cuốn, kẹp hoặc cắt khi tiếp xúc với bộ phận này. Doanh nghiệp cần đánh giá khả năng xảy ra, mức độ hậu quả và lựa chọn biện pháp kiểm soát phù hợp.
2. Căn cứ pháp lý về đánh giá nguy cơ rủi ro
Các quy định quan trọng về đánh giá nguy cơ rủi ro về ATVSLĐ hiện nay tập trung tại:
- Luật An toàn, vệ sinh lao động số 84/2015/QH13, được hợp nhất tại Văn bản hợp nhất số 14/VBHN-VPQH năm 2024;
- Thông tư 07/2016/TT-BLĐTBXH quy định một số nội dung tổ chức thực hiện công tác ATVSLĐ đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh;
- Các quy chuẩn kỹ thuật, quy định chuyên ngành và quy định khác có liên quan đến từng loại máy, thiết bị, công việc, môi trường và ngành nghề.
Trong đó, Điều 77 Luật An toàn, vệ sinh lao động quy định người sử dụng lao động phải tổ chức đánh giá và hướng dẫn người lao động tự đánh giá nguy cơ rủi ro về ATVSLĐ trước khi làm việc, thường xuyên trong quá trình lao động hoặc khi cần thiết.
Đối với các ngành, nghề có nguy cơ cao về tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, việc đánh giá nguy cơ rủi ro được áp dụng bắt buộc và phải đưa vào nội quy, quy trình làm việc.
Thông tư 07/2016/TT-BLĐTBXH tiếp tục quy định cụ thể các ngành, nghề có nguy cơ cao và trình tự thực hiện đánh giá.
3. Doanh nghiệp nào bắt buộc phải đánh giá nguy cơ rủi ro?
Đây là nội dung cần phân biệt rõ khi doanh nghiệp xây dựng hệ thống ATVSLĐ.
Pháp luật không nên được hiểu theo hướng chỉ những doanh nghiệp thuộc ngành, nghề nguy cơ cao mới có bất kỳ nghĩa vụ nào về đánh giá nguy cơ rủi ro. Người sử dụng lao động nói chung vẫn có trách nhiệm tổ chức đánh giá và hướng dẫn người lao động tự đánh giá nguy cơ rủi ro theo quy định của Luật.
Tuy nhiên, đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh hoạt động trong các ngành, nghề có nguy cơ cao quy định tại Điều 8 Thông tư 07/2016/TT-BLĐTBXH, việc đánh giá nguy cơ rủi ro về ATVSLĐ được áp dụng bắt buộc và phải đưa vào nội quy, quy trình làm việc.
Các nhóm ngành, nghề gồm:
- Khai khoáng; sản xuất than cốc; sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế;
- Sản xuất hóa chất; sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic;
- Sản xuất kim loại và các sản phẩm từ kim loại;
- Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim;
- Thi công công trình xây dựng;
- Đóng và sửa chữa tàu biển;
- Sản xuất, truyền tải và phân phối điện;
- Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản;
- Sản xuất sản phẩm dệt, may, da, giày;
- Tái chế phế liệu;
- Vệ sinh môi trường.
Do đó, khi xác định nghĩa vụ đánh giá, doanh nghiệp cần đối chiếu ngành nghề và hoạt động thực tế của cơ sở thay vì mặc nhiên áp dụng một cách hiểu giống nhau cho mọi doanh nghiệp.
4. Khi nào phải đánh giá nguy cơ rủi ro về ATVSLĐ?

Đối với các cơ sở thuộc nhóm ngành, nghề có nguy cơ cao theo Điều 8 Thông tư 07/2016/TT-BLĐTBXH, việc đánh giá được thực hiện tại các thời điểm chính sau:
4.1. Đánh giá lần đầu
Doanh nghiệp thực hiện đánh giá khi bắt đầu hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Việc đánh giá cần được thực hiện phù hợp với thực tế về mặt bằng, dây chuyền, máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu, quy trình sản xuất và các vị trí làm việc tại cơ sở.
4.2. Đánh giá định kỳ
Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp phải thực hiện đánh giá định kỳ ít nhất 01 lần trong một năm, trừ trường hợp pháp luật chuyên ngành có quy định khác.
Thời điểm đánh giá định kỳ do người sử dụng lao động quyết định.
Như vậy, đối với nhóm ngành nghề bắt buộc, đánh giá nguy cơ rủi ro không phải hoạt động chỉ thực hiện một lần rồi kết thúc.
4.3. Đánh giá bổ sung
Doanh nghiệp phải thực hiện đánh giá bổ sung khi có những thay đổi hoặc sự kiện có thể làm phát sinh nguy cơ mới, như:
- Thay đổi nguyên vật liệu;
- Thay đổi công nghệ;
- Thay đổi tổ chức sản xuất;
- Xảy ra tai nạn lao động;
- Xảy ra sự cố kỹ thuật gây mất ATVSLĐ nghiêm trọng.
Ngoài các trường hợp trên, doanh nghiệp cũng cần chủ động rà soát khi xuất hiện thay đổi đáng kể về điều kiện làm việc hoặc nhận thấy biện pháp kiểm soát hiện tại không còn phù hợp.
5. Quy trình đánh giá rủi ro an toàn lao động theo pháp luật
5.1. Quy trình pháp lý gồm 3 bước
Điều 3 Thông tư 07/2016/TT-BLĐTBXH quy định việc đánh giá nguy cơ rủi ro về ATVSLĐ được thực hiện theo 03 bước:
Bước 1: Lập kế hoạch đánh giá nguy cơ rủi ro về ATVSLĐ.
Bước 2: Triển khai đánh giá nguy cơ rủi ro về ATVSLĐ.
Bước 3: Tổng hợp kết quả đánh giá nguy cơ rủi ro về ATVSLĐ.
Đây là trình tự pháp lý chính thức cần được doanh nghiệp sử dụng khi xây dựng quy trình đánh giá.
Tuy nhiên, để thuận tiện cho việc tổ chức thực hiện tại nhà máy, doanh nghiệp có thể phân rã 03 bước pháp lý trên thành nhiều công việc chi tiết hơn. Việc chia thành 5 bước dưới đây là cách hệ thống hóa trong thực tiễn, không phải một quy trình 5 bước bắt buộc được quy định riêng tại Thông tư 07/2016/TT-BLĐTBXH.
5.2. Bước 1 – Lập kế hoạch đánh giá
Theo Điều 4 Thông tư 07/2016/TT-BLĐTBXH, doanh nghiệp cần xác định:
- Mục đích đánh giá;
- Đối tượng đánh giá;
- Phạm vi đánh giá;
- Thời gian thực hiện;
- Phương pháp nhận diện và phân tích nguy cơ;
- Trách nhiệm của các phòng ban, phân xưởng, tổ, đội và cá nhân có liên quan;
- Kinh phí thực hiện.
Đối với nhà máy có nhiều phân xưởng, dây chuyền hoặc công đoạn sản xuất, việc xác định rõ phạm vi ngay từ đầu giúp tránh bỏ sót các khu vực hoặc nhóm công việc có nguy cơ cao.
5.3. Bước 2 – Nhận diện yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại
Doanh nghiệp tiến hành khảo sát và nhận diện các yếu tố có khả năng gây tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động.
Việc nhận diện có thể dựa trên:
- Đặc điểm điều kiện lao động;
- Quy trình và phương pháp làm việc;
- Kiểm tra thực tế tại nơi làm việc;
- Trao đổi, khảo sát người lao động;
- Hồ sơ tai nạn lao động, sự cố;
- Hồ sơ máy móc, thiết bị, hóa chất;
- Kết quả quan trắc môi trường lao động và các tài liệu liên quan.
Một số nhóm nguy cơ thường gặp gồm:
| Nhóm nguy cơ | Ví dụ |
|---|---|
| Cơ học | Máy cắt, máy dập, bộ phận chuyển động |
| Điện | Điện giật, chập điện, thiết bị điện không bảo đảm |
| Hóa chất | Tiếp xúc hóa chất độc hại, ăn mòn, dễ cháy |
| Vật lý | Tiếng ồn, rung, nhiệt, bức xạ |
| Làm việc trên cao | Ngã cao, vật rơi |
| Cháy nổ | Nguồn nhiệt, khí hoặc hóa chất dễ cháy |
| Ergonomic | Tư thế làm việc, thao tác lặp lại, nâng nhấc vật nặng |
5.4. Bước 3 – Phân tích và đánh giá mức độ rủi ro
Sau khi nhận diện mối nguy, doanh nghiệp xác định khả năng xảy ra và mức độ hậu quả có thể phát sinh.
Một phương pháp phổ biến là xác định mức rủi ro theo công thức:
Mức độ rủi ro = Khả năng xảy ra × Mức độ hậu quả
Ví dụ, doanh nghiệp có thể xây dựng ma trận 3 × 3:
| Khả năng xảy ra / Hậu quả | Thấp | Trung bình | Cao |
|---|---|---|---|
| Thấp | Thấp | Trung bình | Cao |
| Trung bình | Trung bình | Cao | Cao |
| Cao | Cao | Cao | Rất cao |
Ma trận trên chỉ là phương pháp minh họa. Pháp luật không quy định mọi doanh nghiệp phải sử dụng duy nhất ma trận 3 × 3. Doanh nghiệp có thể lựa chọn phương pháp phù hợp với đặc điểm hoạt động và phạm vi đánh giá.
Điều quan trọng là phương pháp được lựa chọn phải giúp doanh nghiệp nhận diện được những nguy cơ cần ưu tiên kiểm soát.
5.5. Bước 4 – Xây dựng và thực hiện biện pháp kiểm soát
Đây là công việc triển khai thực tế phát sinh từ kết quả đánh giá.
Đối với các nguy cơ được xác định, doanh nghiệp cần lựa chọn biện pháp phù hợp để loại bỏ hoặc giảm thiểu rủi ro, chẳng hạn:
- Loại bỏ nguồn nguy hiểm nếu có thể;
- Thay thế nguyên vật liệu hoặc phương pháp làm việc ít nguy hiểm hơn;
- Lắp đặt thiết bị che chắn, bảo vệ;
- Thiết lập biện pháp kỹ thuật và cảnh báo;
- Điều chỉnh quy trình, hướng dẫn công việc;
- Tổ chức đào tạo, huấn luyện ATVSLĐ;
- Trang bị và quản lý phương tiện bảo vệ cá nhân;
- Tăng cường kiểm tra, giám sát.
Các nguy cơ có mức độ cao cần được ưu tiên xử lý trước và phải xác định rõ trách nhiệm, thời hạn khắc phục.
5.6. Bước 5 – Tổng hợp kết quả, theo dõi và đánh giá lại
Theo quy trình pháp lý, kết quả đánh giá được tổng hợp tại bước thứ ba.
Trong thực tế quản lý EHS/ATVSLĐ, doanh nghiệp nên tiếp tục theo dõi việc thực hiện các biện pháp kiểm soát và cập nhật kết quả khi có thay đổi.
Một hồ sơ đánh giá nên thể hiện được ít nhất:
- Khu vực hoặc công việc được đánh giá;
- Mối nguy, yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại;
- Hậu quả có thể xảy ra;
- Mức độ rủi ro;
- Biện pháp kiểm soát hiện có;
- Biện pháp cần bổ sung;
- Người/bộ phận chịu trách nhiệm;
- Thời hạn thực hiện;
- Kết quả khắc phục và đánh giá lại khi cần thiết.
Cách quản lý này giúp kết quả đánh giá không chỉ dừng ở một báo cáo mà trở thành cơ sở để doanh nghiệp quản lý và cải thiện điều kiện làm việc.
6. Ví dụ về đánh giá rủi ro tại khu vực máy cắt kim loại
Giả sử người lao động thường xuyên vận hành máy cắt kim loại.
| Nội dung | Kết quả đánh giá |
|---|---|
| Công việc | Vận hành máy cắt |
| Mối nguy | Tiếp xúc bộ phận cắt/chuyển động |
| Hậu quả | Đứt, kẹp hoặc tổn thương tay |
| Khả năng xảy ra | Trung bình |
| Mức độ hậu quả | Cao |
| Mức rủi ro | Cao |
| Biện pháp hiện có | Hướng dẫn vận hành, biển cảnh báo |
| Biện pháp bổ sung | Che chắn bộ phận nguy hiểm, kiểm tra thiết bị, đào tạo lại người vận hành |
| Theo dõi | Kiểm tra việc thực hiện và đánh giá lại sau khi áp dụng |
Qua ví dụ trên có thể thấy, đánh giá rủi ro không chỉ đơn thuần là lập danh sách các nguy cơ. Mục tiêu cuối cùng là xác định nguy cơ cần ưu tiên và đưa ra biện pháp kiểm soát phù hợp.
7. Một số lưu ý khi thực hiện đánh giá rủi ro an toàn lao động

7.1. Không đánh giá chỉ trên hồ sơ
Đánh giá cần gắn với điều kiện thực tế tại nơi làm việc. Nếu chỉ dựa trên quy trình giấy tờ mà không khảo sát hiện trường, doanh nghiệp có thể bỏ sót các nguy cơ phát sinh trong quá trình vận hành.
7.2. Cần có sự tham gia của người lao động
Người lao động trực tiếp thực hiện công việc thường có khả năng nhận biết các tình huống bất thường, thao tác khó khăn hoặc nguy cơ phát sinh trong thực tế. Đây là nguồn thông tin quan trọng để nâng cao chất lượng đánh giá.
7.3. Không bỏ qua công việc không thường xuyên
Ngoài công việc sản xuất thông thường, doanh nghiệp cần chú ý đến các công việc như:
- Bảo trì, sửa chữa máy;
- Vệ sinh thiết bị;
- Xử lý sự cố;
- Làm việc trên cao;
- Làm việc trong không gian hạn chế;
- Bốc xếp, di chuyển vật liệu;
- Các công việc phát sinh ngoài quy trình thường ngày.
Đây thường là những tình huống có thể xuất hiện nguy cơ khác với điều kiện vận hành bình thường.
7.4. Phải gắn kết quả đánh giá với hành động khắc phục
Một bảng đánh giá có nhiều nguy cơ nhưng không xác định người chịu trách nhiệm, thời hạn và biện pháp xử lý sẽ khó phát huy giá trị quản lý.
Doanh nghiệp nên xây dựng cơ chế theo dõi để bảo đảm các nguy cơ được phát hiện thực sự được kiểm soát.
7.5. Phân biệt đánh giá nguy cơ với tự kiểm tra ATVSLĐ
Đánh giá nguy cơ rủi ro và tự kiểm tra ATVSLĐ có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau. Doanh nghiệp cần xây dựng hồ sơ, quy trình và trách nhiệm phù hợp với từng hoạt động thay vì gộp tất cả thành một tài liệu duy nhất.
8. Y&P Law Firm cung cấp dịch vụ đánh giá, thẩm định EHS và an toàn lao động
Đối với các nhà máy, doanh nghiệp sản xuất có nhiều dây chuyền, công đoạn và yếu tố nguy hiểm, việc tự xây dựng hệ thống đánh giá rủi ro có thể phát sinh nhiều vấn đề về phạm vi đánh giá, phương pháp, hồ sơ và trách nhiệm thực hiện.
Y&P Law Firm cung cấp dịch vụ tư vấn, rà soát và đánh giá hệ thống EHS/ATVSLĐ, tập trung vào các nội dung:
- Rà soát quy trình, quy định và hồ sơ ATVSLĐ/EHS;
- Đánh giá phương pháp nhận diện và đánh giá nguy cơ rủi ro;
- Rà soát việc xác định trách nhiệm của các bộ phận;
- Kiểm tra tính phù hợp của các biện pháp kiểm soát nguy cơ;
- Nhận diện các điểm chưa phù hợp và đề xuất hướng khắc phục;
- Hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ, tài liệu phục vụ công tác kiểm tra, đánh giá và audit.
Việc đánh giá được thực hiện trên cơ sở đặc điểm hoạt động, ngành nghề, điều kiện thực tế và hệ thống quản lý của từng doanh nghiệp, nhằm giúp doanh nghiệp chủ động nhận diện và kiểm soát các rủi ro về ATVSLĐ/EHS.
9. Kết luận
Đánh giá rủi ro an toàn lao động là một hoạt động quan trọng trong hệ thống quản lý an toàn, vệ sinh lao động. Về mặt pháp lý, đối với các ngành, nghề thuộc diện bắt buộc theo Thông tư 07/2016/TT-BLĐTBXH, quy trình đánh giá được thực hiện theo 03 bước gồm lập kế hoạch, triển khai đánh giá và tổng hợp kết quả.
Trong quá trình triển khai thực tế, doanh nghiệp có thể cụ thể hóa thành các công việc như nhận diện mối nguy, phân tích mức độ rủi ro, xây dựng biện pháp kiểm soát và theo dõi kết quả khắc phục. Cách hệ thống hóa này giúp doanh nghiệp dễ tổ chức thực hiện nhưng cần phân biệt rõ với 03 bước pháp lý chính thức được quy định tại Thông tư.
Doanh nghiệp, đặc biệt là các cơ sở thuộc nhóm ngành, nghề có nguy cơ cao, cần xác định đúng phạm vi, thời điểm, phương pháp và hồ sơ đánh giá để bảo đảm công tác ATVSLĐ được thực hiện phù hợp với quy định pháp luật và điều kiện thực tế.
Xem thêm:
Đánh giá rủi ro an toàn lao động tại doanh nghiệp nước ngoài
Bài viết này có hữu ích với bạn không?
/5 · lượt đánh giá Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên! Cảm ơn bạn đã đánh giá! Chưa gửi được đánh giá, vui lòng thử lại.