· Tác giả: Nguyễn Thúy Hằng · Tham vấn bởi: Luật sư Nguyễn Văn Thành · Pháp lý khác · 13 phút đọc
Xử phạt vi phạm hành chính về môi trường: Mức phạt mới
Y&P Law Firm tổng hợp quy định xử phạt vi phạm hành chính về môi trường: các hành vi bị phạt, khung mức phạt, hình thức bổ sung và cách giảm thiểu rủi ro.
Xử phạt vi phạm hành chính về môi trường là cơ chế pháp lý nhằm ngăn chặn, răn đe và buộc tổ chức, cá nhân khắc phục những hành vi gây ảnh hưởng đến đất, nước, không khí, hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Việc nắm rõ mức phạt, trình tự xử lý và biện pháp khắc phục giúp doanh nghiệp, hộ kinh doanh và người dân chủ động tuân thủ pháp luật, hạn chế rủi ro phát sinh.
1. Xử phạt vi phạm hành chính về môi trường là gì?
Xử phạt vi phạm hành chính về môi trường là việc cơ quan nhà nước có thẩm quyền áp dụng các hình thức xử phạt đối với cá nhân, tổ chức thực hiện hành vi trái quy định quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường nhưng chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Đây không chỉ là việc “phạt tiền” mà còn có thể bao gồm đình chỉ hoạt động, tước quyền sử dụng giấy phép hoặc buộc khôi phục lại tình trạng môi trường ban đầu.
Nền tảng pháp lý quan trọng hiện nay gồm Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, các nghị định hướng dẫn thi hành và quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, trong đó có Nghị định số 45/2022/NĐ-CP. Khi áp dụng trong thực tế, cần kiểm tra văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế đang có hiệu lực tại thời điểm hành vi xảy ra và thời điểm ra quyết định xử phạt.

1.1. Các hành vi vi phạm phổ biến
Một nhóm hành vi thường gặp là vi phạm liên quan đến chất thải. Doanh nghiệp có thể bị xử lý khi xả nước thải chưa qua xử lý, xả nước thải vượt quy chuẩn kỹ thuật, không phân loại chất thải rắn sinh hoạt, lưu giữ chất thải nguy hại không đúng quy định hoặc chuyển giao chất thải cho đơn vị không có chức năng phù hợp.

Nhóm thứ hai liên quan đến thủ tục, hồ sơ và giấy phép môi trường. Một cơ sở có thể bị xử phạt nếu hoạt động khi chưa có giấy phép môi trường thuộc trường hợp phải cấp phép, không đăng ký môi trường, không thực hiện đúng nội dung giấy phép, không vận hành công trình xử lý chất thải hoặc không báo cáo, quan trắc theo yêu cầu.
Nhóm thứ ba bao gồm các hành vi gây ô nhiễm tiếng ồn, độ rung, bụi, khí thải, mùi; gây suy thoái đất; khai thác, sử dụng tài nguyên trái quy định; làm ảnh hưởng đến khu bảo tồn, nguồn nước hoặc hệ sinh thái. Hoạt động xây dựng, chăn nuôi, tái chế phế liệu, sản xuất thực phẩm, dệt nhuộm, xi măng, hóa chất và khai khoáng thường được cơ quan quản lý chú ý vì có nguy cơ phát sinh tác động môi trường cao.
1.2. Đối tượng bị xử phạt
Đối tượng bị xử phạt có thể là cá nhân, tổ chức trong nước, tổ chức nước ngoài hoạt động tại Việt Nam, hộ kinh doanh, chủ dự án, cơ sở sản xuất, đơn vị vận hành công trình xử lý chất thải hoặc người trực tiếp thực hiện hành vi. Trong một số trường hợp, người đứng đầu tổ chức có thể bị xem xét trách nhiệm nếu đã chỉ đạo, cho phép, thiếu kiểm tra hoặc để hành vi vi phạm kéo dài trong phạm vi quản lý của mình.
2. Xử phạt vi phạm hành chính về môi trường có mức phạt nào?
Mức phạt trong lĩnh vực môi trường không được xác định bằng một con số chung cho mọi hành vi. Cơ quan có thẩm quyền thường căn cứ vào điều khoản cụ thể, tính chất hành vi, mức độ tác động và các tình tiết liên quan. Đối với một số hành vi xả thải, khối lượng, lưu lượng, thông số ô nhiễm và số lần vượt quy chuẩn có thể quyết định trực tiếp đến khung phạt.
2.1. Mức phạt theo từng hành vi
Đối với hành vi vi phạm về hồ sơ và thủ tục môi trường, mức phạt thường phụ thuộc vào việc cơ sở chưa thực hiện đăng ký, không có giấy phép, giấy phép hết hạn, không tuân thủ nội dung giấy phép hoặc không báo cáo theo quy định. Đối với nước thải, cơ quan chức năng có thể xem xét lưu lượng xả thải, thông số vượt quy chuẩn, số lượng thông số vượt, mức độ vượt và thời gian vi phạm.
Đối với khí thải, bụi, mùi và tiếng ồn, mức độ ảnh hưởng thường được xác định qua kết quả quan trắc, đo đạc hoặc hồ sơ kiểm tra. Đối với chất thải rắn và chất thải nguy hại, các yếu tố quan trọng gồm việc phân loại, đóng gói, dán nhãn, lưu giữ, vận chuyển, chứng từ chuyển giao và năng lực của đơn vị tiếp nhận.
Đối với hành vi làm ô nhiễm đất, nguồn nước, hủy hoại cảnh quan hoặc gây tổn hại hệ sinh thái, mức phạt có thể đi kèm nghĩa vụ khôi phục. Nếu thiệt hại lớn, hành vi có dấu hiệu nguy hiểm hoặc gây hậu quả nghiêm trọng, cơ quan chức năng có thể xem xét chuyển hồ sơ để xử lý hình sự.
2.2. Hình thức xử phạt bổ sung
Hình thức xử phạt chính trong nhiều vụ việc là cảnh cáo hoặc phạt tiền. Tuy nhiên, tùy tính chất và điều khoản áp dụng, người vi phạm có thể bị tước quyền sử dụng giấy phép môi trường, giấy phép có liên quan hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn. Việc đình chỉ có thể tác động trực tiếp đến sản xuất, hợp đồng, việc làm và dòng tiền của doanh nghiệp nên thường nghiêm trọng hơn nhiều so với số tiền phạt.
Tước quyền sử dụng giấy phép không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc giấy phép bị xóa vĩnh viễn. Đây là biện pháp hạn chế quyền hoạt động trong một khoảng thời gian hoặc theo điều kiện do quyết định xử phạt xác định. Trong thời gian bị tước hoặc đình chỉ, tổ chức phải dừng phần hoạt động liên quan và không được tiếp tục vận hành dưới tên gọi khác để né tránh quyết định.
Một số trường hợp còn có thể bị tịch thu tang vật, phương tiện được sử dụng để thực hiện hành vi vi phạm. Ví dụ, phương tiện vận chuyển chất thải trái phép, thiết bị dùng để xả trộm hoặc vật liệu liên quan có thể bị xử lý nếu đáp ứng điều kiện pháp luật. Việc tịch thu cần được ghi nhận rõ trong biên bản và quyết định, đồng thời phải xác định mối liên hệ giữa phương tiện với hành vi vi phạm.
3. Xử phạt vi phạm hành chính về môi trường cần lưu ý gì?
3.1. Tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ
Tình tiết tăng nặng có thể bao gồm việc vi phạm có tổ chức, vi phạm nhiều lần, tái phạm, lợi dụng hoàn cảnh khó khăn hoặc chức vụ để vi phạm, tiếp tục thực hiện hành vi dù đã được yêu cầu chấm dứt, che giấu hoặc cản trở việc phát hiện, xử lý. Trong lĩnh vực môi trường, việc cố tình lắp đường ống ngầm để xả trộm, sửa dữ liệu quan trắc hoặc chuyển chất thải đến địa điểm bí mật có thể khiến vụ việc bị đánh giá nghiêm trọng hơn.
Tình tiết giảm nhẹ thường được xem xét khi người vi phạm tự nguyện khai báo, thành thật hối lỗi, chủ động ngăn chặn hoặc hạn chế hậu quả, tự nguyện khắc phục thiệt hại, hợp tác với cơ quan chức năng hoặc thực hiện hành vi trong hoàn cảnh đặc biệt theo quy định. Tuy nhiên, việc “đã khắc phục” không tự động làm mất vi phạm; nó có thể được cân nhắc khi xác định mức phạt hoặc nghĩa vụ liên quan.
Một vấn đề thực tế là chứng minh tình tiết giảm nhẹ. Doanh nghiệp nên lưu giữ biên bản sự cố, quyết định dừng máy, hợp đồng xử lý khẩn cấp, hóa đơn vận chuyển chất thải, kết quả quan trắc sau khắc phục và văn bản báo cáo cơ quan quản lý. Những tài liệu này thể hiện hành động thực tế thay vì chỉ là lời cam kết.
3.2. Biện pháp khắc phục hậu quả
Biện pháp khắc phục hậu quả có thể bao gồm buộc khôi phục lại tình trạng môi trường ban đầu, tháo dỡ công trình hoặc thiết bị vi phạm, buộc xử lý chất thải đúng quy định, buộc đưa chất thải ra khỏi khu vực bị đổ trái phép, buộc cải chính thông tin sai lệch và buộc chi trả kinh phí trưng cầu giám định, đo đạc hoặc phân tích mẫu. Tùy vụ việc, quyết định có thể yêu cầu nhiều biện pháp đồng thời.
Đối với ô nhiễm đất hoặc nguồn nước, khắc phục có thể cần khảo sát phạm vi ảnh hưởng, xác định chất ô nhiễm, lựa chọn công nghệ xử lý, theo dõi chất lượng sau xử lý và chứng minh kết quả đạt yêu cầu. Không nên chỉ dọn sạch phần nhìn thấy mà bỏ qua lớp đất, bùn, nước ngầm hoặc khu vực tiếp nhận bị ảnh hưởng. Một kế hoạch khắc phục thiếu căn cứ kỹ thuật có thể khiến doanh nghiệp phải thực hiện nhiều lần.
Đối với chất thải nguy hại, doanh nghiệp cần sử dụng đơn vị có giấy phép hoặc năng lực phù hợp, hoàn thiện chứng từ chuyển giao và lưu hồ sơ. Việc thuê một đơn vị giá rẻ nhưng không đủ điều kiện có thể tạo ra vi phạm mới, thậm chí khiến chủ nguồn thải bị liên đới nếu chất thải tiếp tục bị đổ bỏ trái phép.
4. Xử phạt vi phạm hành chính về môi trường thực hiện thế nào?
4.1. Lập biên bản và ra quyết định xử phạt

Biên bản vi phạm hành chính cần phản ánh các thông tin cơ bản như thời gian, địa điểm, người lập, người chứng kiến nếu có, thông tin chủ thể vi phạm, mô tả hành vi, ý kiến của người vi phạm, tang vật, tài liệu và chữ ký. Trong vụ việc môi trường, biên bản có thể kèm ảnh hiện trường, sơ đồ đường ống, phiếu lấy mẫu, thông tin thiết bị và tài liệu kỹ thuật.
Người bị lập biên bản nên đọc kỹ toàn bộ nội dung trước khi ký. Nếu thông tin chưa chính xác, cần yêu cầu sửa hoặc ghi ý kiến riêng, chẳng hạn không đồng ý với mô tả về lưu lượng, thời điểm xả thải, nguồn phát sinh hoặc kết quả kiểm tra. Việc ký biên bản thường xác nhận đã được lập biên bản, không nhất thiết đồng nghĩa với việc thừa nhận toàn bộ hành vi, nhưng người vi phạm vẫn nên thể hiện rõ quan điểm của mình.
Sau khi lập biên bản, người có thẩm quyền xem xét hồ sơ và ra quyết định xử phạt trong thời hạn luật định. Một số vụ việc đơn giản có thể được xử lý nhanh; vụ việc phức tạp cần xác minh, giám định hoặc xác định giá trị tang vật có thể mất nhiều thời gian hơn theo quy định. Nếu thuộc trường hợp phải giải trình, cá nhân, tổ chức có thể trình bày trực tiếp hoặc bằng văn bản.
4.2. Thời hạn chấp hành quyết định
Sau khi quyết định xử phạt có hiệu lực, cá nhân hoặc tổ chức phải thực hiện nộp phạt và các nghĩa vụ khác trong thời hạn ghi trong quyết định. Không nên hiểu rằng chỉ cần nộp tiền là hoàn tất, bởi nghĩa vụ khắc phục hậu quả, đình chỉ hoạt động hoặc báo cáo kết quả có thể tồn tại độc lập. Doanh nghiệp cần lập bảng theo dõi riêng cho từng nghĩa vụ và người chịu trách nhiệm.
Việc nộp phạt thường cần thực hiện đúng tài khoản, kho bạc hoặc phương thức được hướng dẫn. Chứng từ nộp phạt phải được lưu giữ cùng quyết định xử phạt. Nếu gặp khó khăn tài chính hoặc trở ngại khách quan, người vi phạm không nên tự ý bỏ qua thời hạn mà cần tìm hiểu quy định về hoãn, giảm hoặc miễn phần còn lại trong những trường hợp được pháp luật cho phép, đồng thời gửi đề nghị đến đúng cơ quan có thẩm quyền.
Đối với biện pháp khắc phục, cần xây dựng kế hoạch có mốc thời gian, ngân sách và tiêu chí nghiệm thu. Ví dụ, kế hoạch có thể gồm dừng nguồn phát sinh, thu gom chất thải, vận chuyển, xử lý, lấy mẫu sau xử lý, lập báo cáo và gửi tài liệu chứng minh. Nếu quyết định yêu cầu khôi phục môi trường, việc hoàn thành nên được chứng minh bằng kết quả kỹ thuật chứ không chỉ bằng hình ảnh dọn dẹp.
Nếu không tự nguyện chấp hành, người vi phạm có thể bị cưỡng chế thi hành theo quy định. Cưỡng chế có thể kéo theo chi phí, ảnh hưởng tài sản, hoạt động kinh doanh và uy tín của tổ chức. Đặc biệt, việc tiếp tục hoạt động trong thời gian bị đình chỉ hoặc không thực hiện yêu cầu xử lý chất thải có thể tạo ra hành vi vi phạm mới.
5. Kết luận
Xử phạt vi phạm hành chính về môi trường không chỉ dừng ở khoản tiền phạt mà có thể bao gồm đình chỉ hoạt động, tước giấy phép, tịch thu phương tiện và nhiều biện pháp khắc phục hậu quả. Cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp cần chủ động xác định rủi ro, duy trì hồ sơ, tuân thủ giấy phép, kiểm soát chất thải và thực hiện đúng thời hạn khi có quyết định xử lý. Do quy định có thể được sửa đổi, việc tra cứu văn bản hiện hành và tham vấn chuyên môn là bước cần thiết trước khi đưa ra kết luận hoặc phương án xử lý cụ thể.
xem thêm:
Văn phòng luật sư uy tín tại Hà Nội: Giải pháp đáng tin cậy
Bài viết này có hữu ích với bạn không?
/5 · lượt đánh giá Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên! Cảm ơn bạn đã đánh giá! Chưa gửi được đánh giá, vui lòng thử lại.