· Tác giả: Luật sư Nguyễn Văn Thành · Bình luận pháp lý · 16 phút đọc
Doanh nghiệp nhận tiền qua tài khoản cá nhân, rủi ro pháp lý và cách khắc phục?
Doanh nghiệp nhận tiền qua tài khoản cá nhân tiềm ẩn rủi ro về thuế, kế toán và pháp lý; cần tách bạch tài khoản, minh bạch dòng tiền để phòng ngừa xử phạt.
1. Sự chuyển dịch trong tư duy quản lý thuế và áp lực hình sự hóa các vi phạm kinh tế
Môi trường kinh doanh tại Việt Nam đang trải qua một giai đoạn biến động mạnh mẽ, đánh dấu bằng sự thắt chặt kỷ cương trong lĩnh vực tài chính và thuế khóa. Đối với các chủ doanh nghiệp đã duy trì thói quen nhận doanh thu bán hàng qua tài khoản cá nhân trong nhiều năm mà không kê khai, thực trạng pháp lý hiện nay không còn là những lời cảnh báo xa vời mà đã trở thành những rủi ro hiện hữu với sức ép khủng khiếp. Theo góc nhìn của những chuyên gia có nửa thế kỷ kinh nghiệm trong lĩnh vực tội phạm kinh tế, hành vi này không đơn thuần là một sai sót nghiệp vụ kế toán mà là một chuỗi hành động có chủ đích nhằm che giấu doanh thu, trực tiếp xâm phạm đến trật tự quản lý kinh tế của Nhà nước.
Sự gia tăng đột biến của các vụ án khởi tố tội trốn thuế trong giai đoạn 2024-2025 không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên. Nó phản ánh một chiến lược toàn diện của Chính phủ và Bộ Công an trong việc minh bạch hóa nền kinh tế, triệt tiêu các hoạt động kinh tế ngầm và đảm bảo công bằng trong nghĩa vụ thuế. Việc sử dụng tài khoản cá nhân để né tránh sự đối soát của cơ quan thuế, vốn được coi là một “mẹo” phổ biến trước đây, hiện đang trở thành mục tiêu trọng điểm của các đợt thanh tra và điều tra chuyên sâu.
Trong bối cảnh công nghệ số phát triển vượt bậc, khả năng ẩn danh của dòng tiền đã bị triệt tiêu đáng kể. Các cơ quan chức năng hiện đã sở hữu những công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data), cho phép kết nối liên thông giữa hệ thống ngân hàng, các sàn thương mại điện tử, đơn vị vận chuyển và cơ quan thuế. Điều này tạo ra một mạng lưới giám sát đa chiều, nơi mọi dòng tiền bất thường đổ vào tài khoản cá nhân của chủ doanh nghiệp hoặc những người liên quan đều có thể bị truy vết và đối chiếu với dữ liệu hóa đơn điện tử. Đối với một chủ doanh nghiệp đang đứng trước nguy cơ bị khởi tố, việc hiểu rõ cơ chế vận hành của hệ thống này và thực hiện các bước khắc phục đúng đắn là con đường duy nhất để bảo đảm an toàn pháp lý và duy trì sự tồn tại của doanh nghiệp.
2. Phân tích cấu thành tội phạm và các ngưỡng định lượng trong Tội trốn thuế
Để có một chiến lược ứng phó hiệu quả, trước hết cần phải giải phẫu hành vi vi phạm dưới lăng kính của Bộ luật Hình sự. Tội trốn thuế được quy định tại Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) với các dấu hiệu cấu thành cụ thể về mặt khách quan và chủ quan.4 Hành vi nhận tiền doanh thu vào tài khoản cá nhân mà không xuất hóa đơn, không ghi chép vào sổ sách kế toán và không kê khai trong hồ sơ thuế chính là sự hiện diện của lỗi cố ý trực tiếp nhằm mục đích chiếm đoạt số tiền thuế lẽ ra phải nộp cho ngân sách.
Pháp luật hình sự Việt Nam quy định các ngưỡng định lượng rất cụ thể để xác định ranh giới giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự. Số tiền thuế trốn là yếu tố quyết định khung hình phạt và mức độ nghiêm trọng của vụ án.
Bảng 1: Các khung hình phạt đối với cá nhân phạm tội trốn thuế theo Điều 200 BLHS
Ngoài các ngưỡng định lượng trên, hành vi trốn thuế với số tiền dưới 100 triệu VNĐ vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu người vi phạm đã từng bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi trốn thuế hoặc đã bị kết án về một trong các tội danh kinh tế khác (như buôn lậu, sản xuất hàng giả, mua bán trái phép hóa đơn…) mà chưa được xóa án tích. Đây là một chi tiết cực kỳ quan trọng đối với các chủ doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ thuế không tốt trong quá khứ.
Sự nguy hiểm của tội trốn thuế còn nằm ở việc xác định các tình tiết tăng nặng định khung. Nếu hành vi được thực hiện có tổ chức, phạm tội từ 02 lần trở lên hoặc lợi dụng chức vụ, quyền hạn để che giấu doanh thu, mức độ hình phạt sẽ bị đẩy lên rất cao. Trong các vụ án thực tế, việc sử dụng nhiều tài khoản cá nhân của người thân, nhân viên để chia nhỏ dòng tiền thường bị các cơ quan tố tụng nhận định là hành vi “có tổ chức” và “thủ đoạn xảo quyệt”, dẫn đến việc áp dụng các khung hình phạt nghiêm khắc nhất.
3. Cơ chế giám sát dòng tiền và rủi ro từ sự minh bạch dữ liệu
Trong kỷ nguyên quản lý thuế 4.0, các chủ doanh nghiệp cần từ bỏ ảo tưởng rằng tài khoản cá nhân là một “ốc đảo an toàn” nằm ngoài tầm mắt của cơ quan thuế. Nghị định 126/2020/NĐ-CP và sau đó là Nghị định 91/2022/NĐ-CP đã thiết lập một hành lang pháp lý vững chắc buộc các ngân hàng thương mại phải cung cấp thông tin tài khoản thanh toán của người nộp thuế cho cơ quan quản lý. Thông tin này bao gồm cả số dư, lịch sử giao dịch và các biến động dòng tiền bất thường.
Cơ quan thuế hiện đang vận hành một hệ thống đối soát đa nguồn vô cùng mạnh mẽ, tập trung vào việc phát hiện các điểm sai lệch giữa dòng tiền và dòng hóa đơn.
Bảng 2: Ma trận đối soát dữ liệu của cơ quan thuế từ năm 2026
Khi hệ thống phân tích rủi ro phát hiện số tiền nhận vào tài khoản cá nhân cao hơn đáng kể so với doanh thu kê khai trên hóa đơn điện tử, một cảnh báo đỏ sẽ được gửi tới cơ quan thuế quản lý trực tiếp. Các vụ án thực tế như trường hợp của Tiệm vàng Kim Chung tại Thanh Hóa hay Công ty Ba Phố tại An Giang đã chứng minh rằng, một khi cơ quan chức năng thực hiện lệnh khám xét và thu giữ dữ liệu điện tử, mọi hành vi che giấu doanh thu qua tài khoản cá nhân đều bị phơi bày hoàn toàn. Đặc biệt, vụ án tại Doanh nghiệp tư nhân Tigit Motorbikes vào đầu năm 2026 là một hồi chuông cảnh tỉnh: chỉ với số tiền trốn thuế hơn 470 triệu VNĐ từ doanh thu nhận qua tài khoản cá nhân, chủ doanh nghiệp đã bị khởi tố và bắt tạm giam ngay lập tức. Điều này cho thấy sự quyết liệt của cơ quan điều tra trong việc xử lý các hành vi gian lận có tính chất hệ thống.
4. Lộ trình 05 bước khắc phục hậu quả để bảo đảm an toàn pháp lý
Đối với chủ doanh nghiệp đã có sai phạm trong quá khứ, mục tiêu tiên quyết lúc này không phải là tìm cách lẩn trốn mà là thực hiện một chiến dịch “tự nguyện khắc phục” một cách chuyên nghiệp và triệt để. Theo quy định của Điều 161 Bộ luật Hình sự và thực tế xét xử, việc tự nguyện nộp đủ số tiền thuế và tiền chậm nộp trước khi cơ quan chức năng khởi tố vụ án là điều kiện sống còn để được miễn trách nhiệm hình sự hoặc giảm nhẹ hình phạt tối đa.
Bước 1: Tổng rà soát và định lượng sai phạm (Self-Audit)
Chủ doanh nghiệp cần lập tức thành lập một tổ công tác đặc biệt bao gồm kế toán trưởng và các luật sư tư vấn kinh tế. Công việc đầu tiên là trích xuất toàn bộ sao kê ngân hàng của tất cả các tài khoản cá nhân đã từng nhận tiền bán hàng trong 10 năm qua. Việc rà soát phải được thực hiện một cách trung thực nhất: tách biệt dòng tiền cá nhân (vay mượn, tặng cho) khỏi dòng tiền doanh thu. Kết quả của bước này phải là một bảng tổng hợp chi tiết số thuế GTGT và thuế TNDN đã bị bỏ ngoài sổ sách theo từng năm.
Bước 2: Khôi phục hệ thống kế toán và hồ sơ chứng từ
Sau khi xác định được lượng doanh thu bị bỏ sót, doanh nghiệp cần thực hiện các bút toán điều chỉnh bổ sung. Thách thức lớn nhất ở bước này là xử lý vấn đề giá vốn và hàng tồn kho. Khi doanh thu được đưa vào sổ sách, tương ứng phải có giá vốn hàng bán để xác định lợi nhuận tính thuế TNDN. Nếu hàng hóa mua vào không có hóa đơn (do mua từ hộ cá nhân hoặc hàng trôi nổi), doanh nghiệp phải đối mặt với rủi ro không được trừ chi phí. Tuy nhiên, trong bối cảnh khắc phục để tránh án tù, việc chấp nhận nộp thuế TNDN trên doanh thu (không có giá vốn) là một cái giá hợp lý để đổi lấy sự tự do.
Bước 3: Thực hiện khai bổ sung hồ sơ thuế (KHBS)
Căn cứ vào Điều 47 Luật Quản lý thuế 2019 và các hướng dẫn tại Thông tư 80/2021/TT-BTC, doanh nghiệp thực hiện nộp tờ khai bổ sung cho tất cả các kỳ sai sót. Việc khai bổ sung phải được thực hiện trên phần mềm HTKK và gửi qua mạng cho cơ quan thuế.
Cần lưu ý về thời hạn khai bổ sung: Theo Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 (có hiệu lực từ 01/07/2026), thời hạn khai bổ sung bị rút ngắn xuống còn 05 năm. Tuy nhiên, đối với hành vi trốn thuế, cơ quan thuế có quyền truy thu trong thời hạn 10 năm. Do đó, việc chủ động khai bổ sung ngay trong giai đoạn hiện nay là hành động khôn ngoan để tận dụng các quy định chuyển tiếp có lợi.
Bước 4: Hoàn thành nghĩa vụ tài chính và nộp tiền chậm nộp
Đây là bước quan trọng nhất trong toàn bộ lộ trình. Ngay sau khi nộp tờ khai bổ sung, doanh nghiệp phải nộp đủ số tiền thuế trốn và tiền chậm nộp vào ngân sách Nhà nước.
Tiền chậm nộp được tính theo công thức: Số tiền chậm nộp bằng số thuêa trốn nhân với 0,03% nhân với số ngày chậm nộp.
Việc hoàn tất nộp tiền trước khi cơ quan thuế công bố quyết định thanh tra, kiểm tra tại trụ sở doanh nghiệp sẽ giúp doanh nghiệp tránh được án phạt vi phạm hành chính về trốn thuế (từ 1 đến 3 lần số thuế trốn) và quan trọng nhất là loại bỏ căn cứ để cơ quan thuế chuyển hồ sơ sang cơ quan công an điều tra tội trốn thuế.
Bước 5: Giải trình và làm việc với cơ quan chức năng
Sau khi đã khắc phục hậu quả, chủ doanh nghiệp cần chuẩn bị một bộ hồ sơ giải trình chi tiết về nguyên nhân dẫn đến sai phạm. Lập luận cần tập trung vào việc thiếu hiểu biết pháp luật, lỗi hệ thống quản trị hoặc những khó khăn khách quan, đồng thời nhấn mạnh tinh thần tự nguyện, thái độ thành khẩn và việc đã hoàn thành 100% nghĩa vụ tài chính. Một thái độ hợp tác tích cực sẽ giúp chuyển đổi bản chất vụ việc từ “gian lận hình sự” sang “điều chỉnh sai sót hành chính”.
Phân tích tác động của Luật Quản lý thuế 2025 và Nghị định 310/2025
Sự ra đời của Luật Quản lý thuế số 108/2025/QH15 đánh dấu một kỷ nguyên mới của sự quản lý chặt chẽ và chuyển đổi số toàn diện. Đối với các chủ doanh nghiệp đang muốn khắc phục sai phạm, những quy định mới này vừa là thách thức, vừa là chỉ dấu cho hướng đi an toàn.
Một trong những thay đổi cốt lõi là việc cơ quan thuế sẽ áp dụng cơ chế “Quản lý rủi ro tự động” dựa trên phân nhóm người nộp thuế. Doanh nghiệp có lịch sử khai sai, thiếu doanh thu sẽ bị đưa vào nhóm rủi ro cao, chịu sự giám sát 24/7 của hệ thống phân tích dữ liệu. Điều này khẳng định rằng, nếu không chủ động khắc phục, việc bị phát hiện chỉ là vấn đề thời gian.
Ngoài ra, Nghị định 310/2025/NĐ-CP (sửa đổi Nghị định 125/2020) đã tăng cường mức xử phạt đối với các hành vi không xuất hóa đơn và che giấu doanh thu. Tuy nhiên, văn bản này cũng mở ra cơ hội cho những người nộp thuế biết tự điều chỉnh trước khi có kết luận thanh tra. Đặc biệt, quy định về việc tạm hoãn xuất cảnh đối với cá nhân là “chủ sở hữu hưởng lợi” của doanh nghiệp nợ thuế tại Luật 2025 là một công cụ cưỡng chế cực kỳ mạnh mẽ, buộc các chủ doanh nghiệp phải ưu tiên giải quyết các khoản nợ thuế cũ để bảo vệ quyền tự do cá nhân.
5. Chiến lược “Cửa hẹp”: Vận dụng Điều 161 và Điều 51 Bộ luật Hình sự
Khi đối mặt với rủi ro khởi tố, chủ doanh nghiệp cần hiểu rõ các cơ chế giảm nhẹ và miễn trách nhiệm hình sự để có những bước đi pháp lý chuẩn xác. Bộ luật Hình sự 2015 không chỉ mang tính trừng trị mà còn mang tính giáo dục và khuyến khích người phạm tội khắc phục hậu quả.
Bảng 3: Các tình tiết giảm nhẹ và căn cứ miễn trách nhiệm hình sự đối với Tội trốn thuế
Việc khắc phục hậu quả phải được hiểu theo nghĩa rộng: không chỉ là tiền thuế mà còn là thái độ chính trị - pháp lý của chủ doanh nghiệp. Trong nhiều vụ án kinh tế lớn, việc người phạm tội chủ động nộp lại toàn bộ số tiền thu lợi bất chính trước khi phiên tòa diễn ra thường là yếu tố quyết định để Hội đồng xét xử xem xét cho hưởng án treo hoặc miễn hình phạt tù. Đây chính là “chiến lược an toàn” mà một luật sư dày dạn kinh nghiệm luôn tư vấn cho khách hàng của mình.
6. Quản trị rủi ro bền vững và xây dựng văn hóa tuân thủ mới
Khắc phục sai phạm trong quá khứ chỉ là bước đầu tiên. Để đảm bảo sự an toàn lâu dài, chủ doanh nghiệp cần thực hiện một cuộc cách mạng trong tư duy quản trị tài chính. Mô hình “hai sổ sách” hay “tài khoản cá nhân” phải được khai tử hoàn toàn.
Cơ quan thuế hiện đang khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các chuẩn mực kế toán minh bạch và hóa đơn điện tử khởi tạo từ máy tính tiền. Việc chuyển đổi sang kinh doanh chính quy không chỉ giúp loại bỏ rủi ro hình sự mà còn mở ra cơ hội tiếp cận nguồn vốn ngân hàng, thu hút nhà đầu tư và nâng cao giá trị thương hiệu. Một doanh nghiệp sạch về thuế là một doanh nghiệp có sức sống bền bỉ nhất trong mọi cuộc khủng hoảng.
Chủ doanh nghiệp cũng cần đặc biệt lưu ý đến các rủi ro phái sinh. Khi dòng tiền từ tài khoản cá nhân được đưa vào doanh nghiệp, cần có sự giải trình hợp lý về nguồn gốc vốn để tránh các rắc rối liên quan đến tội “Rửa tiền” hoặc “Kinh doanh trái phép”. Sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận pháp chế và kế toán là điều kiện cần để mọi bước đi điều chỉnh đều nằm trong khuôn khổ cho phép của pháp luật.
7. Kết luận và khuyến nghị từ góc nhìn chuyên gia
Hành vi trốn thuế thông qua tài khoản cá nhân trong nhiều năm là một lỗi hệ thống nghiêm trọng, nhưng không phải là không thể cứu vãn nếu chủ doanh nghiệp có đủ bản lĩnh và sự quyết đoán để sửa sai kịp thời. Trong bối cảnh các cơ quan thực thi pháp luật đang tăng cường truy quét tội phạm kinh tế, sự im lặng và chờ đợi chính là sự tự sát pháp lý.
Lời khuyên cuối cùng cho chủ doanh nghiệp: Hãy hành động ngay lập tức khi “cửa sổ cơ hội” vẫn còn mở. Việc nộp lại tiền thuế trốn có thể gây đau đớn về mặt tài chính trong ngắn hạn, nhưng đó là chi phí bảo hiểm rẻ nhất cho sự tự do của cá nhân và tương lai của doanh nghiệp. Hãy nhớ rằng, trong cuộc chiến giữa “che giấu” và “công nghệ giám sát”, người nộp thuế luôn là bên yếu thế hơn. Chỉ có sự minh bạch và tinh thần tuân thủ mới là lá chắn vững chắc nhất bảo vệ doanh nghiệp trước những sóng gió pháp lý của thời đại mới.
Chủ doanh nghiệp nên sớm tiếp cận các đơn vị tư vấn thuế và luật sư chuyên nghiệp để thiết lập một lộ trình khai bổ sung an toàn, đảm bảo mọi số liệu đều được giải trình một cách logic và thuyết phục nhất trước cơ quan quản lý thuế và cơ quan điều tra. Sự an toàn của quý vị không nằm ở việc trốn tránh thành công, mà nằm ở việc khắc phục sai phạm một cách thông minh và đúng pháp luật.
Xem thêm bài viết: Văn phòng đại diện có phải đóng thuế TNCN và thuế TNDN không?