· Tác giả: Luật sư Nguyễn Văn Thành · Pháp lý lao động khác · 22 phút đọc
Lao động nước ngoài không thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp?
Phân tích toàn diện vì sao lao động nước ngoài không thuộc diện tham gia bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam, từ pháp lý, cư trú đến hệ quả kinh tế hiện nay.
Chủ đề: Phân tích toàn diện nguyên nhân pháp lý, rào cản hành chính và các hệ quả kinh tế của chính sách không áp dụng Bảo hiểm thất nghiệp đối với lao động là công dân nước ngoài làm việc tại Việt Nam.
1. Tóm tắt điều hành
Báo cáo này cung cấp một phân tích chuyên sâu và toàn diện về khung pháp lý hiện hành cũng như các yếu tố kinh tế - xã hội lý giải cho việc người lao động nước ngoài (NLĐNN) làm việc tại Việt Nam hiện nay không thuộc đối tượng tham gia Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN). Mặc dù Việt Nam đã có những bước tiến lớn trong việc hội nhập quốc tế về an sinh xã hội, điển hình là việc bắt buộc NLĐNN tham gia Bảo hiểm xã hội (BHXH) và Bảo hiểm y tế (BHYT) theo Nghị định 143/2018/NĐ-CP, chế độ BHTN vẫn là một “vùng cấm” với nhóm đối tượng này.
Nghiên cứu chỉ ra rằng sự loại trừ này không phải là một sự bỏ sót ngẫu nhiên, mà là hệ quả tất yếu của một “Nghịch lý Nhập cư - Việc làm” (Immigration-Employment Paradox) mang tính cấu trúc trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Cụ thể, quyền cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam gắn liền chặt chẽ với tình trạng việc làm của họ; khi mất việc (thất nghiệp), cơ sở pháp lý để cư trú cũng chấm dứt, dẫn đến việc họ không thể đáp ứng điều kiện “sẵn sàng làm việc” để hưởng trợ cấp thất nghiệp.
Hơn nữa, báo cáo phân tích sâu sắc mối quan hệ thay thế giữa Bảo hiểm thất nghiệp và Trợ cấp thôi việc theo quy định tại Điều 46 Bộ luật Lao động 2019. Việc không tham gia BHTN đồng nghĩa với việc người sử dụng lao động (NSDLĐ) phải chịu trách nhiệm chi trả Trợ cấp thôi việc cho NLĐNN, tạo ra một bài toán tài chính phức tạp cho các doanh nghiệp FDI.
Cuối cùng, báo cáo đánh giá các động thái cải cách mới nhất thông qua Dự thảo Luật Việc làm (sửa đổi) và các văn bản hướng dẫn năm 2025-2026, cho thấy Việt Nam đang đứng trước ngưỡng cửa thay đổi chính sách này nhằm đảm bảo nguyên tắc đối xử quốc gia và mở rộng lưới an sinh xã hội theo tinh thần Nghị quyết số 28-NQ/TW.
2. Bối cảnh và phạm vi nghiên cứu
2.1. Sự chuyển dịch của dòng lao động quốc tế tại Việt Nam
Trong hai thập kỷ qua, Việt Nam đã chuyển mình từ một quốc gia xuất khẩu lao động thuần túy thành một điểm đến hấp dẫn cho các chuyên gia, nhà quản lý và lao động kỹ thuật nước ngoài. Sự gia tăng của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) kéo theo sự hiện diện ngày càng đông đảo của nhân sự quốc tế. Trước bối cảnh đó, hệ thống pháp luật an sinh xã hội của Việt Nam đã buộc phải thích ứng để vừa đảm bảo quyền lợi cho người lao động, vừa không làm mất đi tính cạnh tranh của môi trường đầu tư.
Tuy nhiên, sự thích ứng này diễn ra không đồng bộ giữa các trụ cột an sinh. Trong khi BHXH (hưu trí, tử tuất, ốm đau, thai sản, TNLĐ-BNN) và BHYT đã được áp dụng bắt buộc cho NLĐNN, thì BHTN vẫn nằm ngoài phạm vi bao phủ. Câu hỏi “Tại sao?” không chỉ mang tính pháp lý mà còn phản ánh những cân nhắc sâu sắc về quản lý nhà nước về nhập cư và kinh tế lao động.
2.2. Mục tiêu và Phương pháp tiếp cận của Báo cáo
Báo cáo này không chỉ dừng lại ở việc liệt kê các điều luật, mà sẽ đi sâu phân tích cơ chế vận hành thực tế, các xung đột pháp luật tiềm ẩn và các tác động tài chính đối với doanh nghiệp. Phương pháp tiếp cận bao gồm:
- Phân tích Quy phạm pháp luật (Normative Analysis): Đối chiếu các quy định của Luật Việc làm, Luật BHXH, và Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam.
- Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis): So sánh gánh nặng tài chính giữa việc đóng BHTN và chi trả Trợ cấp thôi việc.
- Nghiên cứu So sánh (Comparative Study): Xem xét kinh nghiệm của các quốc gia lân cận như Trung Quốc, Thái Lan để làm nổi bật đặc thù của Việt Nam.
3. Khung pháp lý hiện hành về bảo hiểm thất nghiệp đối với lao động nước ngoài
Để hiểu rõ căn nguyên của vấn đề, trước tiên cần mổ xẻ cấu trúc pháp lý định hình nên nghĩa vụ tham gia BHTN tại Việt Nam.
3.1. Đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp theo Luật Việc làm 2013
Căn cứ pháp lý nền tảng cho chế độ BHTN là Luật Việc làm số 38/2013/QH13. Tại Điều 43 của Luật này quy định về đối tượng bắt buộc tham gia BHTN.
Điều 43. Đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp
Người lao động phải tham gia bảo hiểm thất nghiệp khi làm việc theo hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc như sau:
a) Hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc không xác định thời hạn;
b) Hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc xác định thời hạn;
…
Thoạt nhìn, Điều 43 sử dụng thuật ngữ chung là “Người lao động” (NLĐ) mà không ghi rõ là “công dân Việt Nam”. Tuy nhiên, trong bối cảnh lập pháp năm 2013, khái niệm này mặc nhiên được hiểu trong mối quan hệ với các quy định về quản lý lao động trong nước. Sự loại trừ NLĐNN trở nên rõ ràng hơn khi xem xét các văn bản hướng dẫn thi hành và đặc biệt là sự tương tác với Luật Bảo hiểm Xã hội.
3.2. Nghị định 143/2018/NĐ-CP và sự loại trừ bảo hiểm thất nghiệp
Sự phân định rạch ròi nhất được thể hiện qua Nghị định số 143/2018/NĐ-CP ngày 15/10/2018 của Chính phủ. Đây là văn bản mang tính bước ngoặt, lần đầu tiên quy định chi tiết việc tham gia BHXH bắt buộc đối với NLĐNN.
Theo Nghị định 143/2018/NĐ-CP, lao động nước ngoài tham gia BHXH bắt buộc nhưng không thuộc đối tượng bảo hiểm thất nghiệp. Độc giả có thể tham khảo bài người lao động nước ngoài có phải đóng BHXH không để hiểu rõ hơn nghĩa vụ BHXH đối với NLĐ nước ngoài.
Tại Nghị định này, Chính phủ đã liệt kê cụ thể các chế độ mà NLĐNN được hưởng và phải đóng góp. Một điểm đáng chú ý trong cấu trúc của Nghị định là sự vắng mặt hoàn toàn của chế độ Bảo hiểm thất nghiệp.
Bảng 1: So sánh Phạm vi Tham gia BHXH giữa Lao động Việt Nam và Lao động Nước ngoài
| Chế độ Bảo hiểm | Lao động Việt Nam | Lao động Nước ngoài (theo NĐ 143/2018) | Cơ sở pháp lý cho NLĐNN |
|---|---|---|---|
| Ốm đau | Có | Có | Điều 5, NĐ 143/2018 |
| Thai sản | Có | Có | Điều 5, NĐ 143/2018 |
| Tai nạn lao động - Bệnh nghề nghiệp | Có | Có | Điều 5, NĐ 143/2018 |
| Hưu trí | Có | Có (từ 01/01/2022) | Điều 9, NĐ 143/2018 |
| Tử tuất | Có | Có (từ 01/01/2022) | Điều 9, NĐ 143/2018 |
| Bảo hiểm Y tế | Có | Có | Luật BHYT |
| BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP | CÓ | KHÔNG | Luật Việc làm 2013 (không quy định áp dụng) |
Sự vắng mặt này không phải là ngẫu nhiên. Trong các bảng đối chiếu mức đóng BHXH hiện hành, cột BHTN đối với người nước ngoài luôn hiển thị mức đóng là 0% hoặc “Không áp dụng”. Điều này khẳng định một nguyên tắc pháp lý nhất quán: Hệ thống pháp luật hiện hành chưa thiết kế cơ chế BHTN cho người nước ngoài.
3.3. Điều kiện hưởng bảo hiểm thất nghiệp và các rào cản kỹ thuật
Theo Điều 49 Luật Việc làm 2013, để hưởng trợ cấp thất nghiệp, người lao động phải đáp ứng đủ các điều kiện:
- Chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc (trừ trường hợp đơn phương chấm dứt trái pháp luật hoặc hưởng lương hưu).
- Đã đóng BHTN từ đủ 12 tháng trở lên.
- Đã nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp tại trung tâm dịch vụ việc làm.
- Chưa tìm được việc làm sau 15 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ.
Chính điều kiện thứ 3 và thứ 4 tạo nên những rào cản kỹ thuật và pháp lý không thể vượt qua đối với người nước ngoài trong bối cảnh quy định nhập cư hiện tại, sẽ được phân tích chi tiết ở phần sau.
4. Nguyên nhân cốt lõi: “Nghịch lý nhập cư - việc làm”
Lý do sâu xa và mang tính cấu trúc nhất khiến NLĐNN không thể tham gia BHTN nằm ở sự xung đột giữa Luật Việc làm và Pháp luật về Nhập cảnh, Xuất cảnh, Cư trú của người nước ngoài. Đây có thể gọi là “Nghịch lý Nhập cư - Việc làm”.
4.1. Mối liên hệ giữa giấy phép lao động và quyền cư trú
Người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam thường cư trú dưới dạng Thị thực ký hiệu LĐ (Lao động) hoặc Thẻ tạm trú (Temporary Residence Card - TRC) được cấp dựa trên Giấy phép lao động (Work Permit).
- Tính phụ thuộc (Dependency): Quyền cư trú hợp pháp của họ gắn liền trực tiếp với hợp đồng lao động và sự bảo lãnh của người sử dụng lao động.
- Hiệu lực khi chấm dứt hợp đồng: Theo quy định tại Điều 156 Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn về quản lý người nước ngoài, khi hợp đồng lao động chấm dứt, Giấy phép lao động sẽ hết hiệu lực.
- Thu hồi Thẻ tạm trú: Khi Giấy phép lao động hết hiệu lực, người sử dụng lao động có trách nhiệm thu hồi Thẻ tạm trú và nộp lại cho cơ quan xuất nhập cảnh. Người lao động nước ngoài buộc phải chuyển đổi sang loại thị thực ngắn hạn (nếu được phép) hoặc xuất cảnh khỏi Việt Nam.
4.2. Xung đột giữa tình trạng thất nghiệp và điều kiện “đang tìm việc làm”
Bản chất của Bảo hiểm thất nghiệp là hỗ trợ người lao động trong thời gian họ đang tìm kiếm việc làm mới. Điều này giả định rằng người thất nghiệp có quyền cư trú hợp pháp và ổn định tại nơi họ đang tìm việc.
Đối với người nước ngoài tại Việt Nam:
- Mất việc đồng nghĩa với mất quyền cư trú: Ngay khi họ trở thành đối tượng “thất nghiệp” để đủ điều kiện hưởng bảo hiểm, họ cũng đồng thời mất tư cách pháp lý để tiếp tục cư trú dài hạn tại Việt Nam dưới tư cách người lao động.
- Không có thị thực “Tìm việc làm”: Khác với một số quốc gia phát triển (như Đức có visa tìm việc), hệ thống thị thực của Việt Nam hiện chưa có loại thị thực dành riêng cho người nước ngoài ở lại để tìm kiếm việc làm sau khi chấm dứt hợp đồng lao động.
- Hệ quả thực tế: Nếu tham gia BHTN, khi mất việc, NLĐNN sẽ phải nộp hồ sơ hưởng trợ cấp. Tuy nhiên, tại thời điểm đó, họ có thể đã bị buộc xuất cảnh hoặc không còn giấy tờ cư trú hợp lệ để thực hiện các thủ tục hành chính (như trình diện hàng tháng theo quy định tại Điều 52 Luật Việc làm).
Nhận định: Việc thu BHTN của người nước ngoài sẽ tạo ra một nghĩa vụ tài chính mà họ gần như không thể thụ hưởng quyền lợi tương ứng do các ràng buộc về nhập cư. Nhà nước sẽ rơi vào tình thế “thu tiền nhưng không thể chi trả”, vi phạm nguyên tắc công bằng của an sinh xã hội.
Quyền cư trú và giấy phép lao động là rào cản chính khiến bảo hiểm thất nghiệp không thể áp dụng cho NLĐ nước ngoài. Xem thêm bài người lao động nước ngoài di chuyển nội bộ trong doanh nghiệp để hiểu thêm về đặc thù giấy phép lao động và di chuyển nội bộ.
5. Sự không tương thích giữa chính sách bảo hiểm thất nghiệp và đặc thù lao động nước ngoài
Ngoài rào cản pháp lý về cư trú, bản chất các chế độ của BHTN tại Việt Nam hiện nay cũng chưa phù hợp với đặc thù của lao động nước ngoài.
5.1. Hạn chế trong hỗ trợ học nghề
Theo Quyết định 17/2021/QĐ-TTg, một trong những quyền lợi quan trọng của BHTN là hỗ trợ học nghề.
- Thực trạng: Các khóa học nghề do hệ thống Trung tâm Dịch vụ Việc làm cung cấp hiện nay chủ yếu hướng đến lao động phổ thông hoặc lao động kỹ thuật sơ cấp (lái xe, nấu ăn, sửa chữa cơ khí, tin học văn phòng…).
- Nhu cầu của NLĐNN: Theo Nghị định 152/2020/NĐ-CP, NLĐNN được cấp phép làm việc tại Việt Nam phần lớn là Chuyên gia, Nhà quản lý, Giám đốc điều hành hoặc Lao động kỹ thuật cao.
- Sự lệch pha: Việc cung cấp một khóa học “sửa xe máy” hay “pha chế đồ uống” cho một Giám đốc điều hành người nước ngoài vừa mất việc là hoàn toàn không thực tế và không mang lại giá trị gia tăng. Hệ thống đào tạo lại chưa đủ năng lực để cung cấp các khóa học nâng cao phù hợp với trình độ của nhóm đối tượng này.
5.2. Bất cập trong tư vấn và giới thiệu việc làm
Quyền lợi tư vấn, giới thiệu việc làm yêu cầu các Trung tâm Dịch vụ Việc làm phải kết nối cung - cầu. Tuy nhiên, thị trường lao động cho người nước ngoài (expat market) thường vận hành qua các kênh tuyển dụng cao cấp (headhunters) hoặc mạng lưới quan hệ quốc tế, chứ không thông qua hệ thống sàn giao dịch việc làm công lập. Do đó, quyền lợi này trở nên vô hiệu đối với NLĐNN.
5.3. Rào cản ngôn ngữ và thủ tục hành chính
Toàn bộ quy trình giải quyết hưởng BHTN hiện nay được thực hiện bằng tiếng Việt. Việc yêu cầu NLĐNN (nhiều người không thông thạo tiếng Việt) phải tự mình thực hiện các thủ tục đăng ký, thông báo tình trạng việc làm hàng tháng sẽ tạo ra gánh nặng hành chính khổng lồ cho cả cơ quan BHXH và người lao động.
6. Tác động kinh tế và mối quan hệ với trợ cấp thôi việc
Đây là khía cạnh quan trọng nhất đối với các Doanh nghiệp và Giám đốc Nhân sự. Việc loại trừ NLĐNN khỏi BHTN dẫn đến một hệ quả tài chính trực tiếp liên quan đến Trợ cấp thôi việc (Severance Allowance). Việc NLĐ nước ngoài không tham gia BHTN ảnh hưởng đến cấu trúc chi phí BHXH của doanh nghiệp. Để xem chi tiết tỷ lệ và cơ chế đóng BHXH hiện hành, xem bài mức đóng BHXH của doanh nghiệp và người lao động năm 2025.
6.1. Trợ cấp thôi việc theo Bộ luật Lao động 2019 và vai trò thay thế của BHTN
Theo Điều 46 Bộ luật Lao động 2019:
- Người sử dụng lao động có trách nhiệm chi trả trợ cấp thôi việc cho người lao động đã làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên khi chấm dứt hợp đồng lao động.
- Mức trợ cấp: Mỗi năm làm việc được trợ cấp một nửa tháng tiền lương.
- Điều khoản loại trừ (Khoản 2 Điều 46): “Thời gian làm việc để tính trợ cấp thôi việc là tổng thời gian người lao động đã làm việc thực tế cho người sử dụng lao động trừ đi thời gian người lao động đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp…“.
6.2. Gánh nặng tài chính đối với doanh nghiệp sử dụng lao động nước ngoài
Do NLĐNN không tham gia BHTN, nên toàn bộ thời gian làm việc của họ tại doanh nghiệp sẽ được tính là thời gian làm căn cứ chi trả Trợ cấp thôi việc.
Điều này tạo ra sự khác biệt lớn về dòng tiền và chi phí cho doanh nghiệp so với lao động Việt Nam:
Bảng 2: So sánh Chi phí giữa Lao động Việt Nam (có BHTN) và Lao động Nước ngoài (không BHTN)
Giả định: Mức lương 50 triệu VNĐ/tháng, làm việc 10 năm.
| Tiêu chí | Lao động Việt Nam (Tham gia BHTN) | Lao động Nước ngoài (Không tham gia BHTN) |
|---|---|---|
| Đóng góp BHTN hàng tháng (NSDLĐ) | 1% x Lương (bị trần 20 lần Lương cơ sở) | 0 VNĐ |
| Nghĩa vụ khi chấm dứt HĐLĐ | Không phải trả Trợ cấp thôi việc (do thời gian đã được BHXH chi trả) | Phải trả Trợ cấp thôi việc (0.5 tháng lương x số năm làm việc) |
| Cách tính chi phí | Chi phí phân bổ đều hàng tháng (Dòng tiền ra đều) | Chi phí dồn tích trả một lần khi nghỉ việc (Rủi ro nợ tiềm tàng lớn) |
| Mức lương làm căn cứ | Lương đóng BHXH (thường thấp hơn hoặc bị trần) | Bình quân tiền lương 06 tháng liền kề (thường là lương thực tế, rất cao) |
| Tổng chi phí ước tính (Ví dụ) | ~ 1% x 36tr (trần) x 120 tháng = 43.2 triệu VNĐ | 0.5 x 50tr x 10 năm = 250 triệu VNĐ |
Phân tích Chi tiết:
- Gánh nặng cho Doanh nghiệp: Việc không tham gia BHTN thực chất làm tăng nghĩa vụ tài chính tiềm tàng (contingent liability) cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp không phải đóng 1% hàng tháng, nhưng phải “gánh” khoản trợ cấp thôi việc với mức chi trả thường cao hơn rất nhiều (do tính trên lương thực tế cuối kỳ và không bị giới hạn trần như mức đóng BHTN).
- Lợi ích cho NLĐNN: Xét về mặt kinh tế, NLĐNN được hưởng lợi từ cơ chế này. Thay vì nhận trợ cấp thất nghiệp (bị giới hạn mức hưởng tối đa 5 lần lương cơ sở) và phải đi làm thủ tục hành chính phức tạp, họ nhận được một khoản tiền mặt lớn (“cục tiền”) từ công ty ngay khi nghỉ việc.
- Rủi ro tranh chấp: Nhiều doanh nghiệp nước ngoài không nắm rõ quy định này, lầm tưởng rằng “không đóng bảo hiểm tức là không tốn chi phí”. Khi NLĐNN nghỉ việc và khiếu nại đòi Trợ cấp thôi việc, doanh nghiệp thường bị động và phải chi trả số tiền lớn cùng lãi suất chậm trả.
6.3. Chi phí cơ hội đối với Quỹ bảo hiểm thất nghiệp
Việc loại trừ NLĐNN khỏi BHTN cũng đồng nghĩa với việc Quỹ BHTN mất đi một nguồn thu đáng kể. NLĐNN thường có mức lương cao, đóng góp 1% từ nhóm này (dù bị trần) vẫn là nguồn thu ổn định. Trong bối cảnh Quỹ BHTN cần đảm bảo cân đối dài hạn, việc mở rộng đối tượng sang nhóm lao động chất lượng cao này là một xu hướng tất yếu của chính sách tài khóa.
7. So sánh quốc tế về bảo hiểm thất nghiệp đối với lao động nước ngoài
Để đánh giá tính hợp lý của chính sách, việc so sánh với các quốc gia lân cận và các mô hình tiên tiến là cần thiết. Việc so sánh chính sách bảo hiểm thất nghiệp đối với lao động nước ngoài cho thấy Việt Nam không phải trường hợp cá biệt.
7.1. Trung Quốc: Mô hình bao phủ toàn diện
Trung Quốc quy định người nước ngoài làm việc hợp pháp phải tham gia đầy đủ 5 loại bảo hiểm xã hội, bao gồm cả bảo hiểm thất nghiệp.
- Cơ chế: Khi thất nghiệp, người nước ngoài có thể nhận trợ cấp. Tuy nhiên, thực tế triển khai cũng gặp vướng mắc về việc nhận tiền khi về nước.
- Điểm khác biệt: Trung Quốc cho phép người nước ngoài rút bảo hiểm xã hội (phần hưu trí) một lần khi rời đi, nhưng BHTN thì khó tiếp cận hơn. Dù vậy, triết lý của họ là “thu đủ” để đảm bảo nguồn thu cho quỹ.
7.2. Thái Lan: Tiếp cận theo cơ cấu lao động nhập cư
Thái Lan cũng áp dụng chính sách tương tự, đưa lao động nhập cư vào hệ thống an sinh xã hội. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở chỗ Thái Lan có lượng lớn lao động phổ thông nhập cư từ các nước lân cận (Lào, Campuchia, Myanmar), do đó nhu cầu BHTN của nhóm này tương đồng với lao động trong nước hơn so với nhóm chuyên gia cao cấp tại Việt Nam.
7.3. Kinh nghiệm châu Âu: Mô hình dựa trên tình trạng cư trú
Như dữ liệu chỉ ra, tại Ba Lan, quyền nộp đơn xin trợ cấp thất nghiệp không chỉ dựa trên việc đóng góp mà còn dựa trên tình trạng cư trú. Những người có thẻ cư trú dài hạn EU, người tị nạn, hoặc cư trú vĩnh viễn mới được hưởng.
- Bài học cho Việt Nam: Nếu muốn áp dụng BHTN cho người nước ngoài, Việt Nam cần cải cách Luật Nhập cảnh, xuất cảnh để tạo ra một loại “tình trạng cư trú” cho phép người thất nghiệp ở lại tìm việc. Nếu không có nền tảng này, việc thu phí BHTN là thiếu cơ sở thực tiễn.
8. Triển vọng cải cách chính sách và tầm nhìn 2026
Dựa trên các thông tin mới nhất từ Dự thảo Luật Việc làm (sửa đổi) và các văn bản định hướng năm 2025-2026, chính sách này đang đứng trước những thay đổi lớn.
8.1. Động lực thay đổi từ Nghị quyết 28-NQ/TW
Nghị quyết số 28-NQ/TW về cải cách chính sách BHXH đặt mục tiêu mở rộng diện bao phủ BHXH. Việc bổ sung NLĐNN vào diện tham gia BHTN được xem là giải pháp để:
- Đảm bảo sự bình đẳng giữa lao động trong nước và nước ngoài (Nguyên tắc Đối xử Quốc gia).
- Tăng nguồn thu cho Quỹ BHTN, đảm bảo an toàn tài chính.
8.2. Dự thảo Luật Việc làm (sửa đổi) và khả năng mở rộng đối tượng
Các tài liệu nghiên cứu cho thấy Dự thảo Luật Việc làm (sửa đổi) đang đề xuất bổ sung người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam vào đối tượng tham gia BHTN.
- Lộ trình dự kiến: Có thể bắt đầu áp dụng từ năm 2026 hoặc 2027.
- Giải quyết rào cản: Để thực thi điều này, dự kiến sẽ có các quy định nới lỏng về cư trú, cho phép NLĐNN gia hạn visa trong thời gian ngắn (ví dụ 3-6 tháng) để tìm việc làm mới, qua đó đủ điều kiện hưởng trợ cấp BHTN.
8.3. Tác động của chính sách đầu tư ra nước ngoài
Thông tin về việc kiểm soát vốn đầu tư ra nước ngoài và siết chặt quản lý tài chính cũng gián tiếp ảnh hưởng đến chính sách lao động. Việc đưa NLĐNN vào hệ thống BHTN giúp Nhà nước quản lý chặt chẽ hơn thu nhập và biến động nhân sự của nhóm đối tượng này, đồng bộ hóa dữ liệu quản lý thuế và lao động.
9. Kết luận và khuyến nghị
9.1. Kết luận
Việc người lao động nước ngoài chưa thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp tại Việt Nam hiện nay là hợp lý xét trên khía cạnh cấu trúc pháp lý về cư trú và tính chất của các quyền lợi BHTN. “Nghịch lý Nhập cư” là rào cản lớn nhất, khiến quyền lợi BHTN trở nên bất khả thi đối với người không có quyền định cư vĩnh viễn.
Tuy nhiên, sự loại trừ này đang tạo ra gánh nặng “Trợ cấp thôi việc” lớn cho doanh nghiệp và làm mất đi một nguồn thu tiềm năng cho Quỹ BHTN. Xu hướng hội nhập và các mục tiêu của Nghị quyết 28-NQ/TW đang thúc đẩy quá trình sửa đổi Luật Việc làm để đưa nhóm đối tượng này vào diện tham gia trong tương lai gần.
9.2. Khuyến nghị hành động
Đối với Cơ quan Hoạch định Chính sách:
- Cần đồng bộ hóa Luật Việc làm (sửa đổi) với Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài. Cụ thể, xem xét cấp thị thực “Tìm kiếm việc làm” (Job Seeker Visa) cho người nước ngoài đã đóng BHTN đủ thời gian quy định.
- Thiết kế gói quyền lợi BHTN riêng cho người nước ngoài (ví dụ: hỗ trợ chi phí hồi hương, hỗ trợ đào tạo ngôn ngữ nâng cao) thay vì áp dụng máy móc các quyền lợi của lao động trong nước.
Đối với Doanh nghiệp (FDI):
- Rà soát trích lập dự phòng: Cần tính toán chính xác khoản nợ tiềm tàng liên quan đến Trợ cấp thôi việc cho NLĐNN. Không nên chủ quan vì không phải đóng BHTN hàng tháng.
- Chuẩn bị cho sự thay đổi: Theo dõi sát sao Nghị định 374/2025/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn Luật Việc làm mới để kịp thời điều chỉnh ngân sách nhân sự (tăng chi phí đóng bảo hiểm, giảm dự phòng trợ cấp thôi việc) khi quy định mới có hiệu lực.
Đối với Người lao động nước ngoài:
- Nắm rõ quyền lợi về Trợ cấp thôi việc theo Điều 46 Bộ luật Lao động. Đây là quyền lợi tài chính quan trọng thay thế cho BHTN mà nhiều người thường bỏ qua khi thương thảo chấm dứt hợp đồng.
Bài viết được dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành tại Việt Nam và thông tin từ các nguồn nghiên cứu luật học, tạp chí chuyên ngành.