Chuyển đến nội dung chính

 ·  Tác giả: Luật sư Nguyễn Văn Thành  ·  Pháp lý lao động khác  ·  20 phút đọc

Người nước ngoài là Chủ sở hữu doanh nghiệp FDI có phải đóng Bảo hiểm Xã hội

Người nước ngoài là Chủ sở hữu doanh nghiệp FDI không thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc. Luật BHXH Việt Nam hiện hành quy định chi tiết dưới đây.

Người nước ngoài là Chủ sở hữu doanh nghiệp FDI không thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc. Luật BHXH Việt Nam hiện hành quy định chi tiết dưới đây.

Tóm tắt Điều hành

Việc Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam thông qua Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15 (gọi tắt là “Luật BHXH 2024”) vào ngày 29 tháng 6 năm 2024, có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2025, đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong chính sách an sinh xã hội quốc gia.1 Đối với cộng đồng doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), Luật này đặt ra những vấn đề pháp lý phức tạp liên quan đến nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội (BHXH) của các cá nhân vừa là nhà đầu tư (chủ sở hữu), vừa tham gia quản lý điều hành doanh nghiệp.

Báo cáo này tập trung giải quyết câu hỏi cốt lõi: Liệu người nước ngoài là chủ sở hữu công ty FDI tại Việt Nam có thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc theo quy định mới nhất của Luật BHXH 2024 hay không?

Người nước ngoài là Chủ sở hữu Doanh nghiệp FDI có phải đóng Bảo hiểm Xã hội

Thông qua việc phân tích đối chiếu các quy định tại Điều 2 Luật BHXH 2024, Luật Doanh nghiệp 2020, Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn liên quan, báo cáo đưa ra kết luận mang tính định hướng:

  1. Sự phân tách đối tượng: Luật BHXH 2024 có sự phân biệt rõ rệt về điều kiện tham gia BHXH bắt buộc giữa công dân Việt Nam và công dân nước ngoài. Trong khi chủ doanh nghiệp người Việt Nam (bao gồm cả người quản lý không hưởng lương) thuộc đối tượng bắt buộc, thì đối với người nước ngoài, điều kiện tiên quyết vẫn gắn liền với “Hợp đồng lao động”.
  2. Nguyên tắc Hợp đồng Lao động: Chủ sở hữu người nước ngoài chỉ thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc nếu họ làm việc theo Hợp đồng lao động (HĐLĐ) có thời hạn từ đủ 12 tháng trở lên. Nếu họ thực hiện quyền quản lý với tư cách là nhà đầu tư thông qua cơ chế “bổ nhiệm nội bộ” và không ký HĐLĐ, nghĩa vụ này về nguyên tắc không phát sinh, trừ khi có các văn bản hướng dẫn chi tiết khác trong tương lai áp dụng cơ chế tương tự như công dân Việt Nam.
  3. Các trường hợp miễn trừ: Ngay cả khi có HĐLĐ, chủ sở hữu người nước ngoài vẫn được miễn tham gia nếu thuộc trường hợp di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp (Intra-Corporate Transferee - ICT) hoặc đã quá tuổi nghỉ hưu.

Báo cáo dưới đây sẽ đi sâu phân tích cơ sở pháp lý, các tình huống thực tiễn, tác động tài chính và khuyến nghị chiến lược tuân thủ cho các doanh nghiệp FDI.

Chương 1: Bối cảnh Pháp lý và Sự chuyển dịch trong Chính sách An sinh Xã hội

1.1 Sự cần thiết của việc sửa đổi Luật Bảo hiểm xã hội

Hệ thống pháp luật về BHXH của Việt Nam đã trải qua một quá trình phát triển dài hạn, từ Luật BHXH 2006 đến Luật BHXH 2014 và nay là Luật BHXH 2024. Sự ra đời của Luật số 41/2024/QH15 không chỉ nhằm khắc phục những hạn chế của Luật năm 2014 mà còn hướng tới mục tiêu mở rộng độ bao phủ an sinh xã hội, đảm bảo khả năng cân đối quỹ trong dài hạn và thích ứng với già hóa dân số.

Một trong những thay đổi mang tính chiến lược của Luật 2024 là việc mở rộng đối tượng tham gia BHXH bắt buộc. Luật mới hướng đến việc bao phủ các nhóm đối tượng trước đây chưa được quy định rõ ràng hoặc được miễn trừ, bao gồm người làm việc bán thời gian có thu nhập đảm bảo mức sống tối thiểu và người quản lý doanh nghiệp không hưởng lương. Điều này phản ánh tư duy quản lý mới: chuyển từ việc quản lý dựa trên “quan hệ lao động thuần túy” sang quản lý dựa trên “thu nhập và vai trò xã hội”.

Đối với khu vực FDI, sự thay đổi này đòi hỏi các nhà đầu tư nước ngoài phải xem xét lại cấu trúc nhân sự cấp cao. Trước đây, nhiều chủ sở hữu doanh nghiệp FDI thường không tham gia BHXH với lý do họ là nhà đầu tư. Tuy nhiên, khi ranh giới pháp lý giữa “người làm công ăn lương” và “người quản lý điều hành” ngày càng được siết chặt, việc xác định chính xác vị thế pháp lý của chủ sở hữu người nước ngoài trở nên cấp thiết để tránh rủi ro truy thu và xử phạt.

1.2. Lộ trình áp dụng đối với lao động nước ngoài

Lịch sử áp dụng BHXH đối với người nước ngoài tại Việt Nam là một quá trình tiệm tiến:

  • Trước 01/01/2018: Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam chưa thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc.
  • Từ 01/01/2018: Bắt đầu áp dụng BHXH bắt buộc theo Luật BHXH 2014 và Nghị định 143/2018/NĐ-CP. Tuy nhiên, điều kiện lúc này gắn chặt với việc có Giấy phép lao động (Work Permit), Chứng chỉ hành nghề hoặc Giấy phép hành nghề.
  • Từ 01/07/2025 (Luật 2024): Luật BHXH 2024 tiếp tục kế thừa nhưng có những điều chỉnh quan trọng về điều kiện tham gia, đặc biệt là sự độc lập tương đối giữa nghĩa vụ BHXH và trạng thái giấy phép lao động trong một số trường hợp, cũng như quy định rõ ràng hơn về các trường hợp miễn trừ.

Sự thay đổi quan trọng nhất trong Luật 2024 là việc “luật hóa” các quy định về người nước ngoài ngay trong văn bản Luật, thay vì để ở các văn bản dưới luật như trước đây, thể hiện tính ổn định và bắt buộc cao hơn của quy phạm pháp luật.

Chương 2: Phân định Vị thế Pháp lý: Nhà đầu tư hay Người lao động?

Để trả lời câu hỏi liệu chủ sở hữu người nước ngoài có phải đóng BHXH hay không, chúng ta cần phân tích bản chất pháp lý của mối quan hệ giữa cá nhân đó và pháp nhân (công ty FDI) tại Việt Nam.

2.1. Chủ sở hữu với tư cách là Nhà đầu tư (Investor)

Theo Luật Đầu tư 2020 và Luật Doanh nghiệp 2020, người nước ngoài góp vốn thành lập công ty FDI có tư cách là thành viên góp vốn (đối với Công ty TNHH) hoặc cổ đông (đối với Công ty Cổ phần).

  • Quyền lợi cốt lõi: Nhận lợi nhuận (cổ tức) từ kết quả kinh doanh của doanh nghiệp tương ứng với phần vốn góp.
  • Bản chất thu nhập: Cổ tức là thu nhập từ đầu tư vốn, chịu thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) từ đầu tư vốn (thường là 5%). Đây không phải là tiền lương, tiền công.
  • Nghĩa vụ BHXH: Luật BHXH được xây dựng trên nền tảng quan hệ lao động và tiền lương. Do đó, nếu một cá nhân chỉ thuần túy là nhà đầu tư, không tham gia điều hành trực tiếp, chỉ hưởng cổ tức, họ hoàn toàn không thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc.

2.2. Chủ sở hữu với tư cách là Người quản lý (Manager)

Vấn đề phát sinh khi chủ sở hữu trực tiếp đảm nhận các chức danh quản lý như Tổng Giám đốc (General Director) hoặc Người đại diện theo pháp luật (Legal Representative). Lúc này, họ đóng “vai kép”: vừa là chủ, vừa là người làm thuê cho chính công ty của mình.

Luật Doanh nghiệp 2020 cho phép chủ sở hữu bổ nhiệm chính mình làm người quản lý. Tuy nhiên, cơ chế bổ nhiệm này có thể dẫn đến hai hình thức pháp lý khác nhau của quan hệ làm việc:

  1. Cơ chế Bổ nhiệm (Appointment): Hoạt động dựa trên Điều lệ công ty và Luật Doanh nghiệp. Quan hệ này mang tính chất ủy quyền quản lý vốn.
  2. Cơ chế Hợp đồng lao động (Labor Contract): Hoạt động dựa trên Bộ luật Lao động. Quan hệ này mang tính chất làm công ăn lương, chịu sự quản lý, điều hành và giám sát.

Việc xác định chủ sở hữu người nước ngoài có phải đóng BHXH hay không phụ thuộc hoàn toàn vào việc mối quan hệ quản lý này rơi vào hình thức nào theo quy định tại Điều 2 Luật BHXH 2024.

Chương 3: Phân tích Chi tiết Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 2024

Đây là phần quan trọng nhất của báo cáo, đi sâu vào từng câu chữ của văn bản luật mới để tìm ra câu trả lời xác đáng.

3.1. Quy định đối với Công dân Việt Nam (Khoản 1 Điều 2)

Luật BHXH 2024 đã mở rộng mạnh mẽ đối tượng tham gia là công dân Việt Nam. Đặc biệt, điểm mới đáng chú ý là quy định tại Điểm n Khoản 1 Điều 2 (theo dự thảo và các bản tin pháp lý):

“Người quản lý doanh nghiệp, kiểm soát viên, người đại diện phần vốn nhà nước, người đại diện phần vốn của doanh nghiệp tại doanh nghiệp và công ty mẹ, người quản lý điều hành hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã có hưởng tiền lương.”

Và đặc biệt: “Người quản lý doanh nghiệp… không hưởng tiền lương.”.

Quy định này có nghĩa là, một Giám đốc công ty TNHH MTV là người Việt Nam, dù không tự trả lương cho mình (để tránh thuế hoặc tiết kiệm chi phí), vẫn bắt buộc phải đóng BHXH dựa trên mức lương tham chiếu do Chính phủ quy định. Đây là một sự thay đổi mang tính cưỡng chế cao nhằm đảm bảo an sinh cho nhóm chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa.

3.2. Quy định đối với Công dân Nước ngoài (Khoản 2 Điều 2)

Quy định pháp luật đối với người nước ngoài

Khác với Khoản 1, Khoản 2 Điều 2 quy định về người nước ngoài có cấu trúc hẹp hơn và chặt chẽ hơn:

“Người lao động là công dân nước ngoài làm việc tại Việt Nam thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc khi làm việc theo hợp đồng lao động xác định thời hạn có thời hạn từ đủ 12 tháng trở lên với người sử dụng lao động tại Việt Nam, trừ các trường hợp sau đây…”.

3.2.1. Phân tích yếu tố “Hợp đồng lao động”

Từ ngữ trong luật là “làm việc theo hợp đồng lao động” (working under labor contracts). Điều này tạo ra sự khác biệt căn bản so với quy định dành cho người Việt Nam:

  • Đối với người Việt Nam: Chỉ cần là “Người quản lý doanh nghiệp” (Role-based liability), không phân biệt có hợp đồng hay không, có lương hay không, đều phải đóng.
  • Đối với người nước ngoài: Phải có Hợp đồng lao động (Contract-based liability).
  • Hệ quả pháp lý: Nếu một chủ sở hữu người nước ngoài giữ chức Tổng Giám đốc thông qua Quyết định bổ nhiệm của Hội đồng thành viên (Appointment Decision) và không ký Hợp đồng lao động, về mặt nguyên tắc câu chữ của Luật BHXH 2024, họ KHÔNG thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc.

Lý do của sự phân biệt này có thể xuất phát từ nguyên tắc lãnh thổ và các hiệp định quốc tế. Việc buộc tất cả các chủ doanh nghiệp nước ngoài (những người có thể chỉ sang Việt Nam thời gian ngắn hoặc quản lý từ xa) phải đóng BHXH như người bản xứ sẽ tạo ra rào cản đầu tư và phức tạp trong thực thi.

3.2.2. Yếu tố “Giấy phép lao động” (Work Permit)

Trong Luật BHXH 2014, điều kiện tham gia BHXH gắn liền với việc “có giấy phép lao động hoặc chứng chỉ hành nghề”. Tuy nhiên, theo các phân tích về Luật 2024, trọng tâm đã chuyển sang “Hợp đồng lao động”. Một số nguồn tin cho rằng người nước ngoài có HĐLĐ trên 12 tháng sẽ phải đóng BHXH “bất kể tình trạng giấy phép lao động (có giấy phép, được miễn, hoặc giấy tờ khác)”.

Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với chủ sở hữu:

  • Chủ sở hữu góp vốn trên 3 tỷ VNĐ thường được miễn Giấy phép lao động.
  • Trước đây, việc miễn GPLĐ thường được hiểu đồng nghĩa với miễn BHXH.
  • Theo Luật 2024, nếu chủ sở hữu này (dù miễn GPLĐ) lại ký một HĐLĐ để nhận lương 5.000 USD/tháng, thì Hợp đồng lao động đó kích hoạt nghĩa vụ BHXH, bất chấp việc họ có giấy xác nhận miễn GPLĐ.

Chương 4: Các Trường hợp Miễn trừ (Exemptions)

Ngay cả khi chủ sở hữu người nước ngoài có ký Hợp đồng lao động (do yêu cầu của ngân hàng để chuyển lương hoặc do chính sách nội bộ), Luật BHXH 2024 vẫn cung cấp các “lối thoát” pháp lý thông qua các trường hợp loại trừ quy định tại Khoản 2 Điều 2.

4.1. Di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp (Intra-Corporate Transferee - ICT)

Đây là cơ chế miễn trừ phổ biến và an toàn nhất cho các chủ sở hữu hoặc quản lý cấp cao của doanh nghiệp FDI.

  • Định nghĩa: Người lao động nước ngoài di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp là nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia và lao động kỹ thuật của một doanh nghiệp nước ngoài đã thành lập hiện diện thương mại trên lãnh thổ Việt Nam, di chuyển tạm thời trong nội bộ doanh nghiệp sang hiện diện thương mại trên lãnh thổ Việt Nam và đã được doanh nghiệp nước ngoài tuyển dụng trước đó ít nhất 12 tháng.
  • Áp dụng cho Chủ sở hữu: Nếu chủ sở hữu FDI tại Việt Nam đồng thời là nhân sự của công ty mẹ ở nước ngoài, được cử sang Việt Nam để quản lý phần vốn góp, họ được coi là ICT.
  • Hệ quả: Đối tượng ICT thuộc trường hợp được loại trừ khỏi nghĩa vụ đóng BHXH bắt buộc tại Việt Nam, ngay cả khi họ có làm việc tại Việt Nam trên 12 tháng. Để hưởng cơ chế này, doanh nghiệp cần làm thủ tục xác nhận người lao động di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp với Sở Lao động - Thương binh và Xã hội.

4.2. Tuổi nghỉ hưu

Luật BHXH 2024 quy định người lao động nước ngoài không thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc nếu:

“Tại thời điểm giao kết hợp đồng lao động đã đủ tuổi nghỉ hưu theo quy định của Bộ luật Lao động.”

  • Tuổi nghỉ hưu quy định: Theo Điều 169 Bộ luật Lao động 2019, tuổi nghỉ hưu tăng theo lộ trình. Đến năm 2025 (khi Luật BHXH mới có hiệu lực), tuổi nghỉ hưu của nam là khoảng 61 tuổi 3 tháng và nữ là 56 tuổi 8 tháng.
  • Thực tế áp dụng: Nhiều nhà đầu tư nước ngoài là những người lớn tuổi, dày dặn kinh nghiệm. Nếu chủ sở hữu là nam giới 62 tuổi sang Việt Nam mở công ty và tự làm Giám đốc, dù có ký HĐLĐ, ông ta vẫn được miễn đóng BHXH do đã quá tuổi nghỉ hưu. Đây là một điểm loại trừ quan trọng mà các bộ phận nhân sự thường bỏ sót.

Chương 5: Tác động Tài chính và Phương án Tính đóng

Nếu chủ sở hữu người nước ngoài không thuộc các trường hợp miễn trừ nêu trên và buộc phải đóng BHXH (ví dụ: ký HĐLĐ, dưới tuổi nghỉ hưu, không phải ICT), doanh nghiệp cần nắm rõ tác động tài chính.

5.1. Tỷ lệ đóng BHXH, BHYT

Mức đóng tổng cộng đối với người nước ngoài thấp hơn so với người Việt Nam do họ không phải đóng Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN).

Tỷ lệ đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế

5.2. Mức lương làm căn cứ đóng và “Mức tham chiếu”

Luật BHXH 2024 bỏ khái niệm “Mức lương cơ sở” và thay bằng “Mức tham chiếu” (Reference Level).

  • Nguyên tắc trần đóng: Mức lương tính đóng BHXH tối đa bằng 20 lần Mức tham chiếu.
  • Kịch bản tài chính: Hiện nay mức lương cơ sở là 2,34 triệu đồng/tháng. Trần đóng là 46,8 triệu đồng/tháng. Nếu một CEO nước ngoài có lương 100 triệu đồng, họ chỉ đóng trên mức trần 46,8 triệu đồng.

Chi phí tối đa hàng tháng của DN: ~9,6 triệu VNĐ (20.5% x 46,8tr).

Chi phí tối đa hàng tháng của NLĐ: ~4,4 triệu VNĐ (9.5% x 46,8tr).

  • Rủi ro: Khi Luật mới áp dụng Mức tham chiếu dựa trên CPI và tăng trưởng kinh tế, mức này có thể cao hơn mức lương cơ sở hiện hành, làm tăng chi phí đóng BHXH cho các vị trí quản lý cấp cao.

Chương 6: Chiến lược Tuân thủ và Cấu trúc Thu nhập

Dựa trên phân tích pháp lý, doanh nghiệp FDI có thể cân nhắc các phương án cấu trúc quan hệ lao động và thu nhập cho chủ sở hữu người nước ngoài để tối ưu hóa chi phí tuân thủ pháp luật

6.1. Phương án 1: Nhà đầu tư thuần túy (Tối ưu nhất về chi phí)

  • Cấu trúc: Chủ sở hữu giữ chức Chủ tịch Hội đồng thành viên/Chủ tịch công ty nhưng thuê một người khác làm Tổng Giám đốc (hoặc nếu làm Tổng Giám đốc thì chỉ hoạt động theo cơ chế bổ nhiệm, không ký HĐLĐ).
  • Thu nhập: Nhận lợi nhuận sau thuế (Cổ tức).
  • Pháp lý BHXH: Không có Hợp đồng lao động -> Không đóng BHXH.
  • Thuế: Chịu thuế TNCN từ đầu tư vốn (5%). Đây là mức thuế suất thấp hơn nhiều so với thuế TNCN từ tiền lương, tiền công (biểu lũy tiến lên đến 35%).

Lưu ý: Phương án này đòi hỏi doanh nghiệp phải có lợi nhuận mới được chia cổ tức. Việc tạm ứng cổ tức phải tuân thủ chặt chẽ Luật Doanh nghiệp.

6.2. Phương án 2: Di chuyển nội bộ (Dành cho MNCs)

  • Cấu trúc: Chủ sở hữu/Quản lý vẫn duy trì HĐLĐ với công ty mẹ ở nước ngoài. Có văn bản cử sang Việt Nam làm việc.
  • Pháp lý BHXH: Thuộc đối tượng miễn trừ (Khoản 2 Điều 2 Luật BHXH 2024).
  • Lợi ích: Tránh được rắc rối đóng BHXH trùng lắp (Double Contribution) nếu Việt Nam và nước sở tại chưa có hiệp định tương trợ tư pháp về BHXH.

6.3. Phương án 3: Ký HĐLĐ và đóng BHXH đầy đủ (An toàn và Quyền lợi)

Cấu trúc: Ký HĐLĐ xác định thời hạn trên 12 tháng.

Lý do lựa chọn:

  • Đáp ứng yêu cầu của ngân hàng khi chuyển lương hàng tháng.
  • Muốn tích lũy thời gian hưởng lương hưu tại Việt Nam (Luật 2024 giảm thời gian đóng tối thiểu xuống 15 năm để hưởng lương hưu ).
  • Tận dụng chế độ BHYT tại Việt Nam (dù thường người nước ngoài dùng bảo hiểm tư nhân).
  • Quyền lợi BHXH một lần: Khi kết thúc làm việc và về nước, người nước ngoài được quyền nhận BHXH một lần cho toàn bộ số tiền mình và doanh nghiệp đã đóng vào quỹ hưu trí, tử tuất. Đây thực chất là một khoản “tiết kiệm bắt buộc” có thể lấy lại, chứ không mất đi hoàn toàn.

Chương 7: Rủi ro và Thực thi Pháp luật

7.1. Xu hướng thanh tra, kiểm tra

Luật BHXH 2024 tăng cường các chế tài xử phạt đối với hành vi trốn đóng, chậm đóng BHXH. Cơ quan BHXH đang đẩy mạnh việc chia sẻ dữ liệu với Cơ quan Thuế.

Rủi ro đối chiếu: Nếu trên tờ khai Quyết toán thuế TNCN, chủ sở hữu khai thu nhập là “Tiền lương, tiền công” nhưng bên BHXH lại báo giảm/không đóng, hệ thống sẽ cảnh báo rủi ro. Doanh nghiệp cần chuẩn bị sẵn hồ sơ giải trình (ví dụ: Quyết định bổ nhiệm không qua HĐLĐ, hoặc Giấy xác nhận di chuyển nội bộ).

7.2. Vấn đề “Người quản lý không hưởng lương”

Như đã phân tích ở Chương 3, quy định bắt buộc đóng BHXH cho “người quản lý không hưởng lương” tại Điểm n Khoản 1 Điều 2 áp dụng cho công dân Việt Nam. Hiện tại chưa có cơ sở pháp lý vững chắc để khẳng định quy định này áp dụng đương nhiên (by default) cho người nước ngoài nếu họ không có HĐLĐ.

Khuyến nghị theo dõi: Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các Nghị định hướng dẫn thi hành Luật BHXH 2024 (dự kiến ban hành đầu năm 2025, ví dụ Nghị định 158/2025/NĐ-CP được nhắc đến trong các bản tin 19). Nếu Nghị định này mở rộng khái niệm “người lao động nước ngoài” bao gồm cả “người quản lý làm việc theo cơ chế bổ nhiệm”, thì nghĩa vụ đóng BHXH sẽ phát sinh.

Chương 8: Hiệp định Song phương về BHXH

Một yếu tố ngoại lai có thể ảnh hưởng đến nghĩa vụ đóng BHXH là các Hiệp định song phương mà Việt Nam ký kết.

Hiệp định Việt Nam - Hàn Quốc: Đã có hiệu lực. Người lao động Hàn Quốc phái cử sang Việt Nam (và ngược lại) được miễn đóng BHXH bắt buộc tại nước sở tại nếu đã đóng tại nước nhà.

Tác động: Nếu chủ sở hữu là người Hàn Quốc (hoặc công dân các nước sẽ ký hiệp định trong tương lai) và có chứng nhận tham gia BHXH tại nước họ, họ sẽ được miễn đóng BHXH tại Việt Nam ngay cả khi có Hợp đồng lao động. Luật 2024 đã bổ sung quy định công nhận thời gian đóng ở nước ngoài để tính hưởng chế độ, tăng quyền lợi cho nhóm này.

Kết luận và Kiến nghị

Dựa trên toàn bộ các dữ liệu nghiên cứu và văn bản Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15, câu trả lời cho trường hợp người nước ngoài là chủ sở hữu công ty FDI như sau:

  1. Về nguyên tắc chung: Họ KHÔNG thuộc đối tượng đương nhiên phải đóng BHXH bắt buộc giống như chủ doanh nghiệp người Việt Nam. Sự khác biệt nằm ở yêu cầu về “Hợp đồng lao động”.
  2. Điều kiện phát sinh nghĩa vụ: Họ chỉ phải đóng BHXH khi và chỉ khi:
  • Ký Hợp đồng lao động có thời hạn từ 12 tháng trở lên với chính công ty của mình.
  • VÀ Không thuộc diện di chuyển nội bộ (ICT).
  • VÀ Chưa đến tuổi nghỉ hưu.
  1. Chiến lược tối ưu: Để đảm bảo tuân thủ pháp luật đồng thời tối ưu hóa chi phí, các chủ sở hữu FDI nên cân nhắc nhận thu nhập dưới hình thức Cổ tức (lợi nhuận được chia) và quản lý doanh nghiệp thông qua cơ chế Bổ nhiệm (không ký Hợp đồng lao động). Điều này giúp họ nằm ngoài phạm vi bao phủ của Khoản 2 Điều 2 Luật BHXH 2024 một cách hợp pháp.

Lưu ý quan trọng: Luật có hiệu lực từ 01/07/2025. Trong khoảng thời gian từ nay đến thời điểm đó, doanh nghiệp cần theo dõi sát sao các Nghị định hướng dẫn chi tiết để cập nhật bất kỳ sự thay đổi nào trong cách giải thích từ ngữ “người lao động nước ngoài” của cơ quan chức năng.

Phụ lục: Bảng So sánh Nghĩa vụ BHXH theo Luật 2014 và Luật 2024

Bảng so sánh nghĩa vụ bảo hiểm xã hội

Xem thêm bài viết: Doanh nghiệp có phải trả thêm khoản tương đương mức đóng BHXH, BHYT, BHTN cho người lao động trong thời gian thử việc?

Trở về chuyên trang

Bài viết liên quan

Xem tất cả »
Chát Zalo với chúng tôi