· Tác giả: Luật sư Nguyễn Thu Nga · Tham vấn bởi: Luật sư Nguyễn Văn Thành · Tranh chấp lao động · 15 phút đọc
Trợ cấp thất nghiệp: Người lao động thắng kiện phải hoàn trả?
Người lao động thắng kiện trong vụ án đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động có phải hoàn trả trợ cấp thất nghiệp đã hưởng trong thời gian không được làm việc?
Trong các vụ án tranh chấp lao động liên quan đến việc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, người lao động thường tập trung vào việc yêu cầu doanh nghiệp bồi thường các quyền lợi bị xâm phạm như tiền lương trong thời gian không được làm việc, khoản bồi thường do chấm dứt hợp đồng trái luật hoặc yêu cầu được nhận trở lại làm việc. Tuy nhiên, một vấn đề pháp lý khác cũng phát sinh trong thực tiễn nhưng chưa được nhiều người lao động quan tâm, đó là: khoản trợ cấp thất nghiệp đã nhận trong thời gian khởi kiện sẽ được xử lý như thế nào nếu người lao động thắng kiện?
1. Trợ cấp thất nghiệp sau tranh chấp lao động: Thắng kiện nhưng vẫn phải hoàn trả?
Theo quy định tại Điều 43 Luật Việc làm 2018, người lao động đang đóng bảo hiểm thất nghiệp được hưởng trợ cấp thất nghiệp khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định. Thoạt nhìn, việc người lao động nhận trợ cấp thất nghiệp sau khi bị chấm dứt hợp đồng lao động có thể được xem là quyền lợi chính đáng nhằm bảo đảm cuộc sống trong thời gian chưa tìm được việc làm mới.
Tuy nhiên, khi Tòa án xác định việc chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động là trái pháp luật, quan hệ lao động được nhìn nhận lại trên cơ sở quyền và nghĩa vụ của các bên tại thời điểm xảy ra tranh chấp. Khi đó, khoản trợ cấp thất nghiệp mà người lao động đã nhận có thể phát sinh nghĩa vụ hoàn trả do không còn phù hợp với bản chất pháp lý của việc mất việc làm.
Từ góc nhìn của luật sư, điểm mấu chốt của vụ việc không chỉ nằm ở việc xác định hành vi chấm dứt hợp đồng lao động là đúng hay sai, mà còn nằm ở việc giải quyết hệ quả pháp lý phát sinh sau phán quyết của Tòa án: quyền được quay trở lại làm việc, nghĩa vụ bồi thường của người sử dụng lao động, việc đóng các loại bảo hiểm bắt buộc và cách xử lý các khoản trợ cấp mà người lao động đã nhận trong khoảng thời gian tranh chấp. Bài viết này trọng tâm vào việc phân tích, trả lời liệu rằng người lao động có được tiếp tụ giữ khoản trợ cấp thất nghiệp hay phải hoàn trả khi Tòa án xác định hành vi chấm dứt hợp động là động của ngườisử dụng lao động là trái pháp luật?

2. Trợ cấp thất nghiệp và hệ quả pháp lý khi quyết định chấm dứt hợp đồng lao động bị tuyên trái luật.
2.1 Từ thực tiễn đến câu hỏi pháp lý
Vụ việc thực tế bắt nguồn từ tranh chấp giữa Ông C – Quản lý cấp cao, Chủ tịch Công đoàn cơ sở) và Công ty Sản xuất V liên quan đến việc doanh nghiệp đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của Công ty là trái uy định pháp luật.
Ông C đã làm việc liên tục tại Công ty V từ tháng 02/2020, trải qua hình thức từ hợp đồng lao động xác định thời hạn đến hợp đồng không xác định thời hạn. Ngày 30/04/2025, Công ty V ban hành quyết định chấm dứt hợp đồng lao động với ông C, quyết định này có hiệu lực từ ngày 01/05/2025, người lao động không có thỏa thuận chấm dứt hợp đồng và cũng không có văn bản thể hiện sự tự nguyện chấm dứt quan hệ lao động từ phía người lao động.
Trong quá trình giải quyết vụ án, phía người lao động cho rằng Công ty V đã đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không thuộc các trường hợp pháp luật cho phép, đồng thời không tuân thủ nghĩa vụ báo trước đối với hợp đồng lao động không xác định thời hạn. Theo đó, hành vi này được xác định là hành vi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật.
Đáng chú ý, từ góc nhìn luật sư, bên cạnh việc xem xét quyền lợi được khôi phục cho người lao động sau khi thắng kiện, một vấn đề thường gây tranh luận là: nếu người lao động đã được giải quyết hưởng trợ cấp thất nghiệp trong thời gian bị mất việc, nhưng sau đó Tòa án xác định việc chấm dứt hợp đồng lao động là trái pháp luật, khoản trợ cấp thất nghiệp này sẽ được xử lý như thế nào?
2.2 Căn cứ làm phát sinh quyền hưởng trợ cấp thất nghiệp và hệ quả của quyết định chấm dứt hợp đồng lao động trái luật?
Về bản chất, trợ cấp thất nghiệp không phải là khoản bồi thường do doanh nghiệp chi trả khi chấm dứt hợp đồng lao động, mà là khoản chi trả từ Quỹ bảo hiểm thất nghiệp được hình thành trên cơ sở đóng góp của người lao động, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ của Nhà nước. Do đó, việc một người lao động được hưởng trợ cấp thất nghiệp phải dựa trên việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định, đặc biệt là điều kiện về tình trạng thất nghiệp thực tế tại thời điểm giải quyết hưởng chế độ. Cụ thể, Điều 38 Luật Việc làm 2025 có quy định một trong những điều kiện hưởng trợ cấp thất nghiệp như sau:
“Điều 38. Điều kiện hưởng
1. Người lao động quy định tại khoản 1 Điều 31 của Luật này đang đóng bảo hiểm thất nghiệp được hưởng trợ cấp thất nghiệp khi có đủ các điều kiện sau đây:
a) Chấm dứt hợp đồng lao động, hợp đồng làm việc hoặc chấm dứt làm việc theo quy định của pháp luật mà không thuộc một trong các trường hợp người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật theo quy định của Bộ luật Lao động hoặc người lao động nghỉ việc khi đủ điều kiện hưởng lương hưu.
b) Đã đóng bảo hiểm thất nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên trong thời gian 24 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng lao động, hợp đồng làm việc hoặc chấm dứt làm việc theo quy định của pháp luật. Trường hợp người lao động làm việc theo hợp đồng lao động có thời hạn từ đủ 01 tháng đến dưới 12 tháng thì phải đóng đủ 12 tháng trở lên trong thời gian 36 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng lao động.
…”
Điều khoản này quy định để được hưởng trợ cấp thất nghiệp, phải có sự kiện chấm dứt hợp đồng lao động một cách hợp pháp. Trừ các trường hợp:
- Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái luật theo quy định của Bộ luật Lao động.
- Người lao động nghỉ việc khi đủ điều kiện hưởng lương hưu.
Tại thời điểm người lao động nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp, về mặt hình thức quan hệ lao động đã chấm dứt và người lao động đáp ứng điều kiện để được xem xét giải quyết chế độ bảo hiểm thất nghiệp. Tuy nhiên, sau khi Tòa án có phán quyết xác định việc chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động là trái pháp luật, bản chất của sự kiện chấm dứt hợp đồng lao động bị thay đổi hoàn toàn.
Cần phải hiểu rằng, trợ cấp thất nghiệp chỉ phát sinh trên cơ sở tồn tại của sự kiến chấm dứt quan hệ lao động theo đúng quy định của pháp luật.
Trong trường hợp người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, về nguyên tắc, hành vi này không làm phát sinh một sự kiện chấm dứt hợp đồng hợp pháp. Khi Tòa án tuyên quyết định chấm dứt hợp đồng lao động là trái pháp luật, điều đó đồng nghĩa với việc xác định rằng tại thời điểm ban hành quyết định, người sử dụng lao động không có quyền làm chấm dứt quan hệ lao động theo cách thức đã thực hiện.

2.3 Nguyên tắc an sinh xã hội
Bên cạnh việc xem xét điều kiện phát sinh quyền hưởng trợ cấp thất nghiệp, một khía cạnh quan trọng khác cần được đặt ra là nguyên tắc bảo đảm sự thống nhất trong hệ thống an sinh xã hội.
Trong trường hợp người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, pháp luật đặt ra yêu cầu sau với ngườisử dụng lao động, cụ thể theo khoản 1 Điều 41 của Bộ luật Lao động 2019, ngoài nghĩa vụ nhận người lao động trở lại làm việc và trả tiền lương trong thời gian người lao động không được làm việc, người sử dụng lao động còn phải thực hiện nghĩa vụ đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho khoảng thời gian người lao động không được làm việc.
Quy định này thể hiện một nguyên tắc quan trọng: hành vi chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật của người sử dụng lao động không làm mất đi quá trình tham gia bảo hiểm của người lao động. Về mặt pháp lý, khoảng thời gian người lao động bị cho nghỉ việc trái luật được khôi phục như khoảng thời gian quan hệ lao động vẫn tiếp tục tồn tại.
Áp dụng vào vấn đề trợ cấp thất nghiệp, điều này dẫn đến một hệ quả pháp lý cần được xem xét. Nếu sau khi giải quyết tranh chấp, người sử dụng lao động phải truy đóng bổ sung bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động trong toàn bộ thời gian không được làm việc, thì khoảng thời gian này được xác định là khoảng thời gian người lao động vẫn thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp. Nói cách khác, người lao động được khôi phục quyền lợi như chưa từng bị gián đoạn.
Trong khi đó, trợ cấp thất nghiệp lại là chế độ dành cho người lao động đang ở trong tình trạng thất nghiệp – tức không còn quan hệ lao động và không còn được tham gia bảo hiểm thất nghiệp.
Vì vậy, cùng một khoảng thời gian không thể đồng thời tồn tại hai cách xác định:
- Người lao động đang thất nghiệp để được hưởng trợ cấp thất nghiệp từ Quỹ bảo hiểm thất nghiệp;
- Người lao động vẫn thuộc quan hệ lao động và được truy đóng bảo hiểm thất nghiệp do việc chấm dứt hợp đồng lao động bị xác định là trái pháp luật.
Nếu cho phép người lao động vừa giữ khoản trợ cấp thất nghiệp đã nhận, vừa được khôi phục thời gian tham gia bảo hiểm thất nghiệp thông qua nghĩa vụ truy đóng của doanh nghiệp, sẽ dẫn đến việc Quỹ bảo hiểm thất nghiệp phải chi trả một chế độ không còn phù hợp với căn cứ phát sinh ban đầu.
Do đó, việc hoàn trả trợ cấp thất nghiệp trong trường hợp này không phải là việc tước bỏ quyền lợi của người lao động, mà là biện pháp nhằm bảo đảm nguyên tắc hưởng đúng chế độ, đúng đối tượng và đúng mục đích của quỹ bảo hiểm thất nghiệp.

2.4 Quyền lựa chọn không quay lại làm việc có làm thay đổi nghĩa vụ hoàn trả trợ cấp thất nghiệp?
Một vấn đề thường được đặt ra là khi xác định việc đơn chấm dứt hợp đồng lao động là trái pháp luật, hai bên thỏa thuận người lao động không quay lại làm việc thì người lao động có được giữ lại khoản trợ cấp thất nghiệp đã nhận hay không?
Câu trả lời là không. Việc người lao động lựa chọn không quay lại làm việc sau khi Tòa án xác định quyết định chấm dứt hợp đồng lao động của người sử dụng lao động là trái pháp luật không làm thay đổi bản chất pháp lý của hành vi chấm dứt ban đầu. Khoản trợ cấp thất nghiệp đã nhận trong khoảng thời gian tranh chấp vẫn phải được xem xét xử lý do căn cứ hưởng trợ cấp gắn với sự kiện chấm dứt hợp đồng lao động ban đầu đã bị phủ nhận. Tuy nhiên, sau khi quan hệ lao động thực sự chấm dứt theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật, người lao động vẫn có thể được xem xét hưởng trợ cấp thất nghiệp nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định.
3. Bài học và khuyến nghị cho người sử dụng lao động
Đối với doanh nghiệp, khi quyết định chấm dứt hợp đồng lao động bị xác định là trái pháp luật, doanh nghiệp có thể phải thực hiện đồng thời nhiều nghĩa vụ khác nhau, bao gồm:
Thanh toán các khoản bồi thường, tiền lương và quyền lợi khác cho người lao động;
- Truy đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho khoảng thời gian người lao động không được làm việc;
- Phối hợp xử lý các vấn đề liên quan đến khoản trợ cấp thất nghiệp mà người lao động đã nhận.
Các khoản này có bản chất pháp lý khác nhau và phát sinh giữa các chủ thể khác nhau. Đặc biệt, nghĩa vụ truy đóng bảo hiểm thất nghiệp của doanh nghiệp là nghĩa vụ đối với cơ quan bảo hiểm xã hội, không phải khoản tiền có thể dùng để cấn trừ với nghĩa vụ hoàn trả trợ cấp thất nghiệp của người lao động.
Vì vậy, khi xây dựng phương án giải quyết tranh chấp hoặc thi hành bản án, doanh nghiệp cần lập bảng phân tách rõ các dòng tiền:
- Khoản tiền doanh nghiệp phải thanh toán trực tiếp cho người lao động: Bao gồm tiền lương, tiền bồi thường và các quyền lợi khác theo bản án hoặc thỏa thuận.
- Khoản tiền doanh nghiệp phải thực hiện với cơ quan bảo hiểm xã hội: Bao gồm nghĩa vụ truy đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho thời gian người lao động không được làm việc.
- Khoản trợ cấp thất nghiệp người lao động phải xử lý với Quỹ bảo hiểm thất nghiệp: Là khoản tiền phát sinh từ việc người lao động đã được hưởng chế độ bảo hiểm trước đó nhưng sau này căn cứ hưởng được xác định không còn phù hợp.
Việc tách bạch ba nhóm nghĩa vụ trên giúp doanh nghiệp tránh nhầm lẫn trong quá trình thương lượng, đồng thời hạn chế rủi ro phát sinh tranh chấp mới sau khi bản án đã có hiệu lực.
4. Góc nhìn Luật sư: Trợ cấp thất nghiệp và hậu tranh chấp lao động
Tranh chấp về đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động không chỉ là câu chuyện giữa người lao động và doanh nghiệp về việc “ai đúng, ai sai”. Trong nhiều trường hợp, một quyết định chấm dứt hợp đồng lao động có thể kéo theo chuỗi hệ quả liên quan đến tiền lương, bồi thường, bảo hiểm và các chế độ an sinh xã hội.
Do đó, việc đánh giá một vụ tranh chấp lao động cần được thực hiện trên góc nhìn tổng thể:
- Người lao động cần hiểu rõ không chỉ quyền lợi có thể nhận được mà còn các nghĩa vụ có thể phát sinh;
- Doanh nghiệp cần đánh giá đầy đủ chi phí pháp lý và nghĩa vụ tài chính trước khi đưa ra quyết định chấm dứt hợp đồng lao động;
- Luật sư và bộ phận pháp chế cần xây dựng phương án giải quyết tranh chấp dựa trên toàn bộ vòng đời pháp lý của vụ việc, thay vì chỉ tập trung vào kết quả thắng – thua tại Tòa án.
Trong bối cảnh pháp luật lao động ngày càng chú trọng bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên và bảo đảm tính bền vững của hệ thống an sinh xã hội, việc hiểu đúng bản chất của trợ cấp thất nghiệp và các hệ quả pháp lý liên quan là yếu tố quan trọng để hạn chế rủi ro trong thực tiễn.
Xem thêm:
Quy định pháp luật mới nhất về lương đóng bảo hiểm xã hội
Bóc tách tiền lương đóng bảo hiểm xã hội để trốn đóng: Cảnh báo nguy cơ hình sự