Chuyển đến nội dung chính

 ·  Tác giả: Trần Phú Minh  ·  Tham vấn bởi: Luật sư Nguyễn Văn Thành  ·  Chấm dứt hợp đồng  ·  15 phút đọc

Công ty không đồng ý cho nghỉ việc, NLĐ cần làm gì?

Công ty không đồng ý cho nghỉ việc? Tìm hiểu quyền nghỉ việc, thời hạn báo trước, trường hợp không cần báo trước và cách xử lý đúng quy định pháp luật.

Công ty không đồng ý cho nghỉ việc? Tìm hiểu quyền nghỉ việc, thời hạn báo trước, trường hợp không cần báo trước và cách xử lý đúng quy định pháp luật.

Công ty không đồng ý cho nghỉ việc là tình huống người lao động có thể gặp phải khi muốn chấm dứt hợp đồng lao động. Một số doanh nghiệp yêu cầu người lao động tiếp tục làm việc, tìm người thay thế hoặc hoàn thành bàn giao trước khi nghỉ.

Tuy nhiên, việc công ty không đồng ý không đồng nghĩa với việc người lao động không được chấm dứt hợp đồng lao động. Điều quan trọng là người lao động phải xác định đúng trường hợp chấm dứt, thời hạn báo trước và cách thức thông báo, từ đó hạn chế nguy cơ bị xác định là đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật.

1. Công ty không đồng ý cho nghỉ việc thì người lao động có được nghỉ không?

Công ty không đồng ý cho nghỉ việc thì người lao động có được nghỉ không?

Theo quy định của pháp luật lao động, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trong những trường hợp luật định.

Do đó, khi công ty không đồng ý cho nghỉ việc, người lao động không nên chỉ căn cứ vào việc doanh nghiệp có “duyệt đơn” hay không. Cần xem xét:

  • Hợp đồng lao động là loại nào;
  • Người lao động có thuộc trường hợp được đơn phương chấm dứt hợp đồng hay không;
  • Có phải báo trước không;
  • Nếu phải báo trước thì thời hạn bao lâu;
  • Người lao động đã thực hiện việc thông báo như thế nào.

Trong trường hợp người lao động đáp ứng đầy đủ điều kiện theo pháp luật, việc doanh nghiệp không đồng ý không đương nhiên làm mất quyền chấm dứt hợp đồng của người lao động.

Ngược lại, nếu người lao động tự ý nghỉ khi chưa đáp ứng điều kiện chấm dứt hoặc không bảo đảm thời hạn báo trước trong trường hợp phải báo trước, việc nghỉ việc có thể dẫn đến tranh chấp và phát sinh trách nhiệm pháp lý.

2. Nghỉ việc phải báo trước bao lâu?

Thời hạn báo trước là vấn đề cần đặc biệt lưu ý khi công ty không đồng ý cho nghỉ việc.

Đối với trường hợp thông thường, người lao động phải báo trước:

Loại hợp đồng lao độngThời hạn báo trước
Hợp đồng không xác định thời hạnÍt nhất 45 ngày
Hợp đồng xác định thời hạn từ 12 tháng đến 36 thángÍt nhất 30 ngày
Hợp đồng xác định thời hạn dưới 12 thángÍt nhất 03 ngày làm việc

2.1. Cách tính thời hạn báo trước

Người lao động cần lưu ý 45 ngày và 30 ngày được tính theo ngày, không phải ngày làm việc. Vì vậy, về nguyên tắc, thời gian này bao gồm cả thứ Bảy, Chủ nhật và ngày lễ, Tết.

Riêng thời hạn 03 ngày đối với hợp đồng xác định thời hạn dưới 12 tháng được tính theo ngày làm việc.

Do đó, khi xác định ngày làm việc cuối cùng, người lao động cần tính đúng loại thời hạn áp dụng cho hợp đồng của mình, tránh nhầm lẫn giữa “ngày” và “ngày làm việc”.

2.2. Một số ngành, nghề đặc thù có thời hạn báo trước dài hơn

Không phải tất cả người lao động đều áp dụng mức 45 ngày, 30 ngày hoặc 03 ngày làm việc.

Đối với một số ngành, nghề, công việc đặc thù theo quy định, thời hạn báo trước có thể lên đến 120 ngày. Nhóm công việc này bao gồm một số vị trí trong lĩnh vực hàng không, thuyền viên và người quản lý doanh nghiệp theo quy định của pháp luật.

Theo quy định áp dụng cho nhóm công việc đặc thù, người lao động cần kiểm tra loại hợp đồng và công việc cụ thể để xác định thời hạn báo trước tương ứng, thay vì mặc nhiên áp dụng thời hạn thông thường.

2.3. Trường hợp nào người lao động được nghỉ việc không cần báo trước?

Khoản 2 Điều 35 Bộ luật Lao động 2019 quy định một số trường hợp người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động không cần báo trước, gồm:

  1. Không được bố trí đúng công việc, địa điểm làm việc hoặc không được bảo đảm điều kiện làm việc theo thỏa thuận, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác;
  2. Không được trả đủ lương hoặc trả lương không đúng thời hạn, trừ trường hợp pháp luật cho phép người sử dụng lao động trả lương chậm;
  3. Bị người sử dụng lao động ngược đãi, đánh đập, có lời nói hoặc hành vi nhục mạ, làm ảnh hưởng đến sức khỏe, nhân phẩm, danh dự hoặc bị cưỡng bức lao động;
  4. Bị quấy rối tình dục tại nơi làm việc;
  5. Lao động nữ mang thai phải nghỉ việc theo quy định của pháp luật;
  6. Đủ tuổi nghỉ hưu theo quy định, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác;
  7. Người sử dụng lao động cung cấp thông tin không trung thực theo quy định khi giao kết hợp đồng lao động, làm ảnh hưởng đến việc thực hiện hợp đồng.

Như vậy, người lao động không nên mặc nhiên cho rằng cứ nghỉ việc là phải báo trước 30 hoặc 45 ngày. Cần kiểm tra loại hợp đồng, tính chất công việc và lý do chấm dứt hợp đồng để xác định chính xác nghĩa vụ báo trước.

3. Công ty không đồng ý cho nghỉ việc phải làm gì?

Nếu doanh nghiệp không đồng ý với việc nghỉ việc, người lao động có thể thực hiện lần lượt các bước dưới đây.

3.1. Bước 1: Kiểm tra hợp đồng lao động

Trước tiên, cần kiểm tra:

  • Loại và thời hạn hợp đồng;
  • Điều khoản về chấm dứt hợp đồng;
  • Công việc, địa điểm và điều kiện làm việc;
  • Quy định về bàn giao;
  • Thỏa thuận về chi phí đào tạo hoặc các nghĩa vụ khác nếu có.

Đồng thời, cần phân biệt giữa “đơn xin nghỉ việc chờ công ty phê duyệt” và “thông báo đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động”.

Việc xác định đúng bản chất của văn bản giúp người lao động chủ động hơn trong việc xác định thời điểm chấm dứt hợp đồng.

3.2. Bước 2: Xác định thời điểm chấm dứt hợp đồng

Sau khi xác định thời hạn báo trước, người lao động cần tính cụ thể ngày dự kiến chấm dứt hợp đồng.

Khi tính ngày chấm dứt, cần phân biệt:

  • 45 ngày hoặc 30 ngày: tính theo ngày;
  • 03 ngày đối với hợp đồng dưới 12 tháng: tính theo ngày làm việc;
  • Trường hợp công việc đặc thù: kiểm tra thời hạn báo trước riêng theo quy định.

Nếu thuộc trường hợp được chấm dứt hợp đồng không cần báo trước thì cần xác định rõ căn cứ để bảo đảm có tài liệu chứng minh khi cần thiết.

3.3. Bước 3: Thông báo nghỉ việc bằng hình thức có thể chứng minh

Khi công ty không đồng ý cho nghỉ việc, người lao động càng nên lưu giữ bằng chứng về việc đã thông báo.

Có thể thông báo bằng văn bản, email hoặc phương thức phù hợp khác có thể chứng minh được nội dung và thời điểm thông báo.

Thông báo nên thể hiện:

  • Họ tên và thông tin người lao động;
  • Thông tin về hợp đồng lao động;
  • Ý chí chấm dứt hợp đồng;
  • Căn cứ chấm dứt nếu có;
  • Ngày dự kiến chấm dứt hợp đồng;
  • Thời điểm gửi thông báo.

Nếu công ty từ chối nhận trực tiếp, người lao động nên lựa chọn phương thức gửi khác có thể chứng minh được việc thông báo đã được thực hiện.

3.4. Bước 4: Tiếp tục thực hiện công việc trong thời gian báo trước

Nếu thuộc trường hợp phải báo trước, trong thời gian báo trước, người lao động vẫn cần thực hiện công việc và các nghĩa vụ theo hợp đồng, trừ khi hai bên có thỏa thuận khác.

Đây cũng là khoảng thời gian để hoàn thành các công việc đang thực hiện, phối hợp bàn giao và hạn chế tranh chấp.

Người lao động không nên tự ý nghỉ ngay chỉ vì công ty không đồng ý, nếu chưa xác định mình thuộc trường hợp được chấm dứt không cần báo trước hoặc chưa hoàn thành thời hạn báo trước theo quy định.

3.5. Bước 5: Chủ động bàn giao công việc, tài sản và hồ sơ

Người lao động nên lập danh sách những nội dung cần bàn giao, chẳng hạn:

  • Công việc đang thực hiện;
  • Hồ sơ, tài liệu;
  • Tài sản, thiết bị của công ty;
  • Tài khoản, dữ liệu được giao quản lý;
  • Các công việc đang xử lý với khách hàng hoặc đối tác.

Nếu công ty yêu cầu phải tìm được người thay thế mới được nghỉ, cần phân biệt giữa nghĩa vụ bàn giao và yêu cầu tìm người thay thế.

Người lao động có trách nhiệm phối hợp bàn giao theo quy định, nhưng việc chưa tìm được người thay thế không đương nhiên đồng nghĩa với việc thời gian làm việc của người lao động được kéo dài vô thời hạn.

3.6. Bước 6: Kiểm tra quyền lợi sau khi chấm dứt hợp đồng

Sau khi hợp đồng chấm dứt, người lao động cần kiểm tra các quyền lợi liên quan như:

  • Tiền lương còn chưa được thanh toán;
  • Tiền nghỉ hằng năm chưa nghỉ hoặc các khoản khác theo quy định;
  • Các khoản tiền theo hợp đồng hoặc thỏa thuận;
  • Việc xác nhận quá trình tham gia bảo hiểm;
  • Hồ sơ, giấy tờ liên quan đến quá trình làm việc.

Nếu doanh nghiệp không giải quyết hoặc giải quyết không đầy đủ, người lao động nên gửi yêu cầu bằng văn bản và lưu giữ tài liệu làm căn cứ.

4. Một số tình huống thường gặp khi công ty không đồng ý cho nghỉ việc

Một số tình huống thường gặp khi công ty không đồng ý cho nghỉ việc

4.1. Công ty không ký hoặc không duyệt đơn nghỉ việc

Người lao động không nên chỉ căn cứ vào việc công ty có ký đơn hay không để xác định mình có quyền nghỉ việc.

Cần xem xét nội dung thông báo, thời điểm gửi, thời hạn báo trước và căn cứ chấm dứt hợp đồng.

Nếu đã thông báo đúng quy định, người lao động nên lưu lại bằng chứng về việc thông báo thay vì chỉ tập trung vào việc yêu cầu công ty ký xác nhận.

4.2. Công ty yêu cầu phải tìm được người thay thế

Người lao động cần phân biệt giữa bàn giao công việc và tìm người thay thế.

Có thể chủ động hỗ trợ doanh nghiệp bàn giao để bảo đảm công việc được tiếp nối. Tuy nhiên, cần kiểm tra căn cứ pháp lý và thỏa thuận giữa hai bên nếu doanh nghiệp cho rằng chưa tìm được người thay thế thì chưa thể nghỉ việc.

4.3. Công ty không nhận thông báo nghỉ việc

Nếu công ty từ chối tiếp nhận thông báo, người lao động cần sử dụng phương thức gửi có thể chứng minh được nội dung và thời điểm gửi.

Các tài liệu như email, văn bản, xác nhận gửi nhận hoặc trao đổi liên quan có thể có giá trị chứng minh nếu sau đó phát sinh tranh chấp.

4.4. Công ty yêu cầu nghỉ ngay

Nếu doanh nghiệp yêu cầu người lao động nghỉ ngay, cần xác định rõ đây là:

  • Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng;
  • Người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng; hoặc
  • Một hình thức xử lý khác.

Người lao động nên yêu cầu doanh nghiệp xác nhận rõ bằng văn bản về việc chấm dứt và các quyền lợi liên quan, tránh chỉ căn cứ vào trao đổi miệng.

5. Nếu công ty không giải quyết quyền lợi sau khi nghỉ việc thì phải làm gì?

Việc chấm dứt hợp đồng không làm mất đi các quyền lợi mà người lao động được hưởng theo quy định.

Nếu công ty chậm hoặc không thanh toán tiền lương, không giải quyết các quyền lợi liên quan hoặc phát sinh tranh chấp về trách nhiệm của hai bên, người lao động nên:

Thứ nhất, rà soát lại hợp đồng lao động, bảng lương, thông báo nghỉ việc và các tài liệu liên quan.

Thứ hai, xác định cụ thể khoản tiền hoặc quyền lợi đang có tranh chấp.

Thứ ba, gửi yêu cầu giải quyết bằng văn bản và lưu lại bằng chứng.

Thứ tư, nếu hai bên không thống nhất được, có thể xem xét các phương thức giải quyết tranh chấp lao động phù hợp với từng trường hợp.

Đặc biệt, nếu doanh nghiệp yêu cầu người lao động bồi thường do cho rằng nghỉ việc trái pháp luật hoặc yêu cầu hoàn trả chi phí đào tạo, nên kiểm tra hồ sơ cụ thể trước khi xác định nghĩa vụ của người lao động.

6. Khi nào nên nhờ luật sư tư vấn?

Không phải trường hợp công ty không đồng ý cho nghỉ việc nào cũng cần tranh chấp. Tuy nhiên, người lao động nên cân nhắc tư vấn pháp lý khi:

  • Hai bên không thống nhất về thời hạn báo trước;
  • Công ty cho rằng người lao động nghỉ việc trái pháp luật;
  • Công ty yêu cầu bồi thường hoặc hoàn trả chi phí đào tạo;
  • Công ty không thanh toán tiền lương hoặc quyền lợi sau khi nghỉ;
  • Tranh chấp về thời điểm chấm dứt hợp đồng;
  • Công ty không nhận thông báo hoặc phát sinh tranh chấp về việc người lao động đã thông báo;
  • Có vấn đề liên quan đến bàn giao tài sản, hồ sơ hoặc công việc.

Việc kiểm tra hồ sơ và trao đổi với luật sư trước khi nghỉ có thể giúp người lao động xác định rõ nghĩa vụ của mình và hạn chế rủi ro phát sinh tranh chấp.

7. Câu hỏi thường gặp về công ty không đồng ý cho nghỉ việc

7.1. Công ty không duyệt đơn thì người lao động có được nghỉ không?

Có thể, nếu người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng và đã thực hiện đúng các điều kiện theo quy định, bao gồm thời hạn báo trước nếu thuộc trường hợp phải báo trước.

7.2. Công ty yêu cầu phải làm đến khi tìm được người thay thế thì sao?

Cần phân biệt giữa nghĩa vụ bàn giao công việc và yêu cầu phải tìm người thay thế. Người lao động nên kiểm tra hợp đồng, thời hạn báo trước và căn cứ mà công ty đưa ra để xác định mình có phải tiếp tục làm việc hay không.

7.3. Nghỉ việc không báo trước có được không?

Chỉ khi thuộc trường hợp pháp luật cho phép đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động không cần báo trước. Nếu không thuộc các trường hợp này mà tự ý nghỉ việc, người lao động có thể phải chịu trách nhiệm do đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật.

7.4. Công ty không trả quyền lợi sau khi nghỉ việc thì xử lý thế nào?

Người lao động nên xác định cụ thể khoản quyền lợi chưa được giải quyết, gửi yêu cầu bằng văn bản và lưu giữ tài liệu liên quan. Nếu tranh chấp không được giải quyết, có thể xem xét phương thức giải quyết tranh chấp lao động phù hợp.

8. Dịch vụ tư vấn khi công ty không đồng ý cho nghỉ việc tại Y&P Law Firm

Dịch vụ tư vấn khi công ty không đồng ý cho nghỉ việc tại Y&P Law Firm

Khi gặp vấn đề công ty không đồng ý cho nghỉ việc, việc xác định đúng thời điểm chấm dứt hợp đồng, thời hạn báo trước và nghĩa vụ của mỗi bên có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế tranh chấp.

Y&P Law Firm cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật lao động, hỗ trợ người lao động và doanh nghiệp trong các vấn đề liên quan đến chấm dứt hợp đồng lao động, gồm:

  • Tư vấn quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động;
  • Kiểm tra hợp đồng và xác định thời hạn báo trước;
  • Tư vấn trường hợp được nghỉ việc không cần báo trước;
  • Soạn thông báo chấm dứt hợp đồng lao động;
  • Tư vấn bàn giao công việc, hồ sơ và tài sản;
  • Tư vấn quyền lợi sau khi chấm dứt hợp đồng;
  • Tư vấn, hỗ trợ giải quyết tranh chấp lao động.

9. Kết luận

Công ty không đồng ý cho nghỉ việc không đồng nghĩa với việc người lao động luôn phải tiếp tục làm việc cho đến khi doanh nghiệp đồng ý. Người lao động cần xác định đúng căn cứ chấm dứt hợp đồng, thời hạn báo trước, cách thức thông báo và nghĩa vụ bàn giao.

Đặc biệt, cần lưu ý rằng thời hạn báo trước không phải trường hợp nào cũng giống nhau; một số công việc đặc thù có thời hạn báo trước riêng và pháp luật cũng quy định các trường hợp người lao động được chấm dứt hợp đồng mà không cần báo trước.

Chủ động chuẩn bị hồ sơ, thông báo đúng cách và lưu giữ bằng chứng sẽ giúp người lao động bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi chấm dứt hợp đồng lao động.

Xem thêm:

NLĐ có được xin nghỉ việc trước thời hạn hợp đồng không?

Xử lý lao động tự ý nghỉ việc – Cẩn thận kẻo đúng lại thành sai

Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động không cần báo trước

Trở về chuyên trang

Bài viết liên quan

Xem tất cả »
Chát Zalo với chúng tôi