Chuyển đến nội dung chính

 ·  Tác giả: Luật sư Nguyễn Văn Thành  ·  Bình luận pháp lý  ·  27 phút đọc

Trình tự, Thủ tục Giám đốc thẩm đối với Vụ án Dân sự và Lao động

Hướng dẫn đầy đủ trình tự, thủ tục giám đốc thẩm vụ án dân sự và lao động: điều kiện kháng nghị, hồ sơ, thời hạn, thẩm quyền và quy trình xét xử mới nhất.

Hướng dẫn đầy đủ trình tự, thủ tục giám đốc thẩm vụ án dân sự và lao động: điều kiện kháng nghị, hồ sơ, thời hạn, thẩm quyền và quy trình xét xử mới nhất.

Khi một vụ án dân sự, đặc biệt là các tranh chấp lao động, trải qua hai cấp xét xử sơ thẩm và phúc thẩm, bản án phúc thẩm sẽ lập tức phát sinh hiệu lực pháp luật thi hành. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử cho thấy không phải mọi bản án phúc thẩm đều đạt được sự toàn bích về mặt đánh giá chứng cứ và áp dụng pháp luật. Trong bối cảnh đó, pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam thiết kế một cơ chế rà soát đặc biệt, mang tính chất phá vỡ hiệu lực pháp luật của bản án để khắc phục những sai lầm nghiêm trọng, được gọi là thủ tục Giám đốc thẩm.

Đặc biệt hơn, hệ thống tư pháp Việt Nam vừa trải qua một cuộc cải cách mang tính bước ngoặt với việc ban hành Luật số 85/2025/QH15 ngày 25/06/2025 (có hiệu lực từ ngày 01/07/2025), sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, định hình lại toàn bộ thẩm quyền và cấu trúc của các cơ quan tiến hành tố tụng. Báo cáo này sẽ trình bày một cách toàn diện, kiệt cùng chi tiết về các bước, điều kiện, và chiến lược pháp lý để một vụ án lao động thua kiện ở cấp phúc thẩm có thể được xem xét lại theo trình tự giám đốc thẩm, kết hợp phân tích sự chuyển tiếp của cơ chế tố tụng mới.

1. Bản chất Pháp lý và Vị trí của Thủ tục Giám đốc thẩm trong Tố tụng Dân sự

Để tiếp cận quy trình giám đốc thẩm một cách thấu đáo, điều kiện tiên quyết là phải hiểu rõ bản chất pháp lý của thủ tục này. Căn cứ theo Điều 325 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 (sau đây gọi tắt là BLTTDS 2015), giám đốc thẩm không phải là một cấp xét xử thứ ba nối tiếp sơ thẩm và phúc thẩm. Giám đốc thẩm là thủ tục xét lại các bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật nhưng bị kháng nghị giám đốc thẩm khi phát hiện có căn cứ vi phạm pháp luật nghiêm trọng theo quy định tại Điều 326 của Bộ luật này.

Thủ tục Giám đốc thẩm trong Tố tụng Dân sự

Khác với cấp phúc thẩm nơi Tòa án tiến hành xét xử lại nội dung vụ án dựa trên kháng cáo của đương sự, cấp giám đốc thẩm chỉ được khởi động thông qua quyết định kháng nghị của những chủ thể có thẩm quyền nhất định mang tính quyền lực nhà nước, nhằm bảo vệ sự nghiêm minh của pháp luật, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, lợi ích công cộng và lợi ích của Nhà nước. Sự phân định này là cực kỳ quan trọng, bởi lẽ nó định hình phương pháp tiếp cận hồ sơ. Đương sự không có quyền “kháng cáo giám đốc thẩm”, mà chỉ có quyền “đề nghị” người có thẩm quyền xem xét kháng nghị.

Đối với các tranh chấp lao động, thủ tục giám đốc thẩm mang một ý nghĩa nhân văn và xã hội sâu sắc. Người lao động thường được xem là bên yếu thế hơn về mặt tài chính, thông tin và khả năng tiếp cận các dịch vụ pháp lý so với người sử dụng lao động. Do đó, khi bản án phúc thẩm bộc lộ những sai lầm nghiêm trọng tước đi các quyền lợi chính đáng của người lao động như tiền lương, trợ cấp thôi việc, hay bồi thường tai nạn lao động, thủ tục giám đốc thẩm đóng vai trò như một chốt chặn cuối cùng để vãn hồi công lý, bảo đảm nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa.

2. Căn cứ và Điều kiện Khởi động Thủ tục Kháng nghị Giám đốc thẩm

Sự khắt khe của thủ tục giám đốc thẩm thể hiện rõ nhất ở các căn cứ để kháng nghị. Không phải bất kỳ sự bất đồng nào về quan điểm đánh giá vụ án cũng là lý do để kháng nghị. Điều 326 BLTTDS 2015 quy định bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật chỉ bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm khi hội đủ một trong ba căn cứ cốt lõi sau đây:

Thứ nhất, kết luận trong bản án, quyết định không phù hợp với những tình tiết khách quan của vụ án gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự. Trong khoa học pháp lý, điều này có nghĩa là Tòa án đã thu thập chứng cứ, nhưng quá trình đánh giá và tổng hợp chứng cứ lại dẫn đến một kết luận đi ngược lại với logic khách quan của sự việc. Đối chiếu vào một vụ án lao động điển hình về sa thải trái pháp luật, giả sử hồ sơ ghi nhận rõ ràng người lao động nghỉ việc có xin phép và có sự chấp thuận qua email của người quản lý trực tiếp. Tuy nhiên, Tòa án cấp phúc thẩm lại kết luận người lao động tự ý bỏ việc 05 ngày cộng dồn trong tháng mà không có lý do chính đáng, từ đó công nhận quyết định sa thải của doanh nghiệp. Sự sai lệch giữa tình tiết khách quan (có email chấp thuận) và kết luận của Tòa án chính là căn cứ vững chắc để đề nghị giám đốc thẩm nhằm khắc phục thiệt hại cho đương sự.

Thứ hai, có vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng làm cho đương sự không thực hiện được quyền, nghĩa vụ tố tụng của mình, dẫn đến quyền, lợi ích hợp pháp của họ không được bảo vệ theo đúng quy định của pháp luật. Thủ tục tố tụng là hình thức bảo đảm cho nội dung, do đó sự vi phạm thủ tục nếu tước đoạt quyền tranh tụng cơ bản sẽ làm vô hiệu hóa bản án. Ví dụ, Tòa án cấp phúc thẩm tiến hành xét xử vắng mặt người lao động trong khi việc tống đạt giấy triệu tập hợp lệ chưa được thực hiện, hoặc Tòa án từ chối quyền đưa ra yêu cầu phản tố hợp pháp của bị đơn, từ chối việc triệu tập người làm chứng quan trọng có tính quyết định đến sự thật vụ án. Những vi phạm này cản trở trực tiếp đến khả năng tự bảo vệ của đương sự, cấu thành căn cứ kháng nghị thứ hai.

Thứ ba, có sai lầm trong việc áp dụng pháp luật dẫn đến việc ra bản án, quyết định không đúng, gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự, xâm phạm đến lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba. Căn cứ này xuất hiện khi Thẩm phán xác định đúng sự thật khách quan nhưng lại viện dẫn sai điều luật, áp dụng văn bản pháp luật đã hết hiệu lực, hoặc giải thích sai tinh thần của quy phạm pháp luật. Trong lĩnh vực lao động, sai lầm này thường bộc lộ qua việc tính toán sai thời hiệu khởi kiện tranh chấp lao động, áp dụng nhầm mức lương tối thiểu vùng thay vì tiền lương thực tế ghi trong hợp đồng lao động để tính trợ cấp mất việc làm, gây thiệt hại nghiêm trọng về tài chính cho người lao động.

Play

Việc chỉ ra một cách chính xác, sắc bén và có lập luận pháp lý vững chắc về ít nhất một trong ba căn cứ này là yếu tố sống còn khi lập hồ sơ đề nghị xem xét giám đốc thẩm. Người có thẩm quyền kháng nghị quy định tại Điều 331 BLTTDS chỉ ban hành quyết định kháng nghị khi nhận được đơn đề nghị hợp lệ và nhận thấy các vi phạm nêu trên là hiện hữu và nghiêm trọng.

3. Phân tích Chi tiết Các Bước Trình tự, Thủ tục Xem xét Giám đốc thẩm

Quy trình để một vụ án dân sự, lao động được đưa ra xem xét tại cấp giám đốc thẩm là một chuỗi các hoạt động tố tụng đan xen giữa quyền của đương sự và quyền lực giám sát của các cơ quan tư pháp. Quá trình này được thực hiện qua các bước mang tính thủ tục nghiêm ngặt.

Bước 1: Quyền Đề nghị và Giới hạn Thời hiệu Khởi động

Khởi điểm của thủ tục giám đốc thẩm xuất phát từ quyền làm đơn đề nghị của đương sự. Mặc dù pháp luật cho phép các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác khi phát hiện vi phạm có quyền thông báo bằng văn bản cho người có thẩm quyền kháng nghị (khoản 2 Điều 327 BLTTDS 2015), nhưng thực tiễn cho thấy động lực chính vẫn đến từ đương sự chịu tác động trực tiếp của bản án.

Về thời hiệu đề nghị, khoản 1 Điều 327 BLTTDS 2015 thiết lập một giới hạn thời gian vô cùng khắt khe. Theo đó, trong thời hạn 01 năm, kể từ ngày bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật, đương sự có quyền đề nghị bằng văn bản với người có thẩm quyền kháng nghị. Việc tuân thủ thời hạn 01 năm này là nguyên tắc bất di bất dịch để bảo đảm tính ổn định của các quan hệ xã hội đã được điều chỉnh bởi bản án. Tuy nhiên, nếu hết thời hạn này mà Tòa án, Viện kiểm sát phát hiện vi phạm xâm phạm nghiêm trọng đến lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước, hoặc quyền lợi của người thứ ba, thủ tục vẫn có thể được xem xét mà không phụ thuộc vào đơn đề nghị của đương sự.

Bước 2: Thiết lập Hồ sơ Đề nghị và Giao nộp Chứng cứ Bổ sung

Việc soạn thảo đơn đề nghị giám đốc thẩm đòi hỏi kỹ năng chuyên môn rất cao, không chỉ đơn thuần là việc bày tỏ sự bất bình. Căn cứ Điều 328 BLTTDS 2015, đơn đề nghị xem xét bản án đã có hiệu lực pháp luật phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về hình thức và nội dung. Đơn phải ghi rõ ngày, tháng, năm làm đơn; tên, địa chỉ của người đề nghị; thông tin chi tiết về bản án, quyết định bị đề nghị xem xét; lý do đề nghị và yêu cầu cụ thể. Về mặt hình thức, cá nhân phải ký tên hoặc điểm chỉ; đối với cơ quan, tổ chức thì người đại diện hợp pháp phải ký tên và đóng dấu. Nếu tổ chức là doanh nghiệp, việc sử dụng con dấu tuân thủ nghiêm ngặt Luật Doanh nghiệp hiện hành.

Một yếu tố quyết định thành bại của hồ sơ là tài liệu gửi kèm. Đương sự bắt buộc phải đính kèm bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật cùng toàn bộ tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho lập luận của mình là có căn cứ và hợp pháp. Đáng chú ý, Điều 330 BLTTDS 2015 mở ra một cơ hội tố tụng quan trọng: Đương sự có quyền cung cấp tài liệu, chứng cứ mới cho người có thẩm quyền kháng nghị. Tuy nhiên, quyền này bị giới hạn bởi điều kiện tài liệu, chứng cứ đó chưa được Tòa án cấp sơ thẩm, phúc thẩm yêu cầu giao nộp, hoặc đã yêu cầu nhưng đương sự không thể giao nộp được vì lý do chính đáng, hoặc đây là những chứng cứ mà đương sự không thể biết được trong quá trình giải quyết vụ án. Việc vận dụng Điều 330 trong các vụ án lao động đặc biệt hữu ích khi người lao động bất ngờ tìm được các tài liệu nội bộ của doanh nghiệp chứng minh hành vi sa thải trái pháp luật sau khi bản án phúc thẩm đã tuyên.

Quy trình thực hiện Giám đốc thẩm

Bước 3: Tiếp nhận Đơn và Quy trình Thẩm tra Hồ sơ Vụ án

Theo quy định tại Điều 329 BLTTDS 2015, đơn đề nghị và các tài liệu kèm theo được gửi trực tiếp hoặc qua dịch vụ bưu chính đến cơ quan Tòa án hoặc Viện kiểm sát có thẩm quyền. Cơ quan tiếp nhận có trách nhiệm ghi vào sổ nhận đơn và cấp giấy xác nhận cho đương sự. Nếu đơn không đầy đủ nội dung theo Điều 328, cơ quan tiếp nhận sẽ ban hành thông báo yêu cầu người gửi đơn sửa đổi, bổ sung trong một thời hạn nhất định.

Sau khi thụ lý đơn hợp lệ, người có thẩm quyền kháng nghị sẽ phân công các cán bộ chuyên trách (Thẩm tra viên Tòa án đối với hệ thống Tòa án, hoặc Kiểm sát viên đối với hệ thống Viện kiểm sát) tiến hành quy trình thẩm định. Cán bộ này có trách nhiệm rút toàn bộ hồ sơ gốc của vụ án từ Tòa án đã xét xử, tiến hành nghiên cứu đơn đề nghị đối chiếu với các chứng cứ, tài liệu có trong hồ sơ. Quá trình nghiên cứu này mang tính chất rà soát toàn diện (judicial review) nhằm đánh giá xem các vi phạm mà đương sự nêu ra có thực sự cấu thành căn cứ giám đốc thẩm theo Điều 326 hay không. Kết thúc quá trình thẩm định, cán bộ nghiên cứu sẽ lập báo cáo đề xuất, trình người có thẩm quyền ra quyết định. Nếu kết quả nghiên cứu cho thấy không có căn cứ kháng nghị, cơ quan có thẩm quyền phải thông báo bằng văn bản, nêu rõ lý do từ chối cho đương sự biết.

Bước 4: Thẩm quyền Kháng nghị và Sự Chuyển dịch Lịch sử theo Luật số 85/2025/QH15

Đây là giai đoạn chịu sự biến đổi mang tính cách mạng trong hệ thống tư pháp Việt Nam. Sự ra đời của Luật số 85/2025/QH15 (có hiệu lực từ 01/07/2025) sửa đổi BLTTDS 2015 đã tái thiết lập toàn bộ sơ đồ thẩm quyền kháng nghị giám đốc thẩm, xuất phát từ việc sắp xếp lại các đơn vị hành chính tư pháp: bãi bỏ mô hình Tòa án nhân dân cấp cao và Tòa án nhân dân cấp huyện, thay thế bằng Tòa án nhân dân khu vực và định hình lại vai trò của Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân tối cao.

Căn cứ khoản 13 Điều 1 Luật số 85/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung Điều 331 BLTTDS 2015, cấu trúc thẩm quyền kháng nghị được phân định lại một cách rõ ràng và tinh gọn. Việc nắm bắt sự thay đổi này là cực kỳ quan trọng để xác định đúng chủ thể nhận đơn, tránh tình trạng hồ sơ bị trả lại do gửi sai thẩm quyền.

Cơ quan ban hành Bản án bị khiếu nại (có hiệu lực pháp luật)Chủ thể có thẩm quyền ban hành Quyết định kháng nghị Giám đốc thẩm (Từ 01/07/2025)
Tòa án nhân dân khu vực (Kế thừa thẩm quyền từ TAND cấp huyện cũ)Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp tỉnh trong phạm vi thẩm quyền theo lãnh thổ.
Tòa án nhân dân cấp tỉnh (và các bản án, quyết định của Tòa án khác khi xét thấy cần thiết)Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao (trừ quyết định của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao).

Bên cạnh đó, khoản 3 Điều 327 BLTTDS (được sửa đổi bởi Luật số 85/2025/QH15) còn quy định cơ chế kiến nghị nội bộ: Chánh án Tòa án nhân dân khu vực có quyền kiến nghị Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh hoặc Chánh án Tòa án nhân dân tối cao; Chánh án Tòa án nhân dân cấp tỉnh kiến nghị Chánh án Tòa án nhân dân tối cao xem xét kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm nếu tự mình phát hiện có căn cứ vi phạm. Cơ chế này tạo ra màng lọc kép, giúp hệ thống Tòa án tự làm sạch và khắc phục sai lầm nội bộ một cách chủ động.

Về thời hạn kháng nghị, pháp luật trao cho người có thẩm quyền một khoảng thời gian đủ dài để nghiên cứu sự vụ phức tạp. Theo Điều 334 BLTTDS 2015, người có thẩm quyền có quyền kháng nghị trong thời hạn 03 năm, kể từ ngày bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật. Nếu quá 03 năm mà phát hiện bản án có vi phạm nghiêm trọng xâm phạm đến quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự, người thứ ba, lợi ích cộng đồng hoặc Nhà nước, thời hạn kháng nghị có thể được kéo dài thêm 02 năm.

Trường hợp quyết định kháng nghị được ban hành, Điều 333 BLTTDS 2015 quy định văn bản này phải có cấu trúc chặt chẽ, bao gồm việc phân tích sắc bén những vi phạm, sai lầm của bản án bị kháng nghị và viện dẫn cụ thể các căn cứ pháp luật. Kháng nghị có thể hướng tới toàn bộ hoặc chỉ một phần của bản án. Ngay sau khi ban hành, quyết định kháng nghị phải được gửi khẩn cấp cho Tòa án đã ra bản án, các đương sự, và đặc biệt là cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền (Điều 336 BLTTDS 2015).

Luật sư bảo vệ quyền lợi cho đương sự

Bước 5: Cơ chế Tạm đình chỉ, Hoãn Thi hành án Nhằm Ngăn chặn Hậu quả

Đối với người thua kiện, việc bản án phúc thẩm bị đem ra xem xét giám đốc thẩm chưa phải là “chiếc thẻ bài miễn tử” đối với nghĩa vụ thi hành án. Nguyên tắc hiến định là bản án có hiệu lực pháp luật phải được các cơ quan, tổ chức, cá nhân tôn trọng và chấp hành. Tuy nhiên, việc cưỡng chế thi hành một bản án chứa đựng sai lầm nghiêm trọng có thể đẩy đương sự vào bờ vực phá sản hoặc gây ra những tổn thất không thể đảo ngược.

Để giải quyết xung đột này, Điều 332 BLTTDS 2015 thiết lập cơ chế hoãn và tạm đình chỉ thi hành án:

  • Yêu cầu hoãn thi hành án: Trước khi ban hành quyết định kháng nghị, người có thẩm quyền kháng nghị có quyền gửi văn bản yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự hoãn việc thi hành bản án để có đủ thời gian an toàn rút hồ sơ và xem xét các căn cứ kháng nghị.
  • Quyết định tạm đình chỉ thi hành án: Ngay khi đã ban hành quyết định kháng nghị, người kháng nghị được trao quyền ra quyết định tạm đình chỉ việc thi hành bản án đó cho đến khi có phán quyết cuối cùng của Hội đồng giám đốc thẩm.

Trong các tranh chấp lao động, cơ chế này mang ý nghĩa sinh tử. Ví dụ, việc tạm đình chỉ quyết định buộc doanh nghiệp bồi thường hàng tỷ đồng do lỗi tính toán sai của Tòa án phúc thẩm sẽ giúp doanh nghiệp duy trì dòng tiền hoạt động, tránh nguy cơ đình trệ sản xuất ảnh hưởng đến hàng ngàn lao động khác trong thời gian chờ đợi sự phân xử của cấp giám đốc thẩm.

Bước 6: Tổ chức Xét xử Giám đốc thẩm và Các Hình thức Phán quyết

Phiên tòa giám đốc thẩm không tái hiện lại bức tranh tranh tụng thông thường. Căn cứ Điều 338 và 339 BLTTDS 2015, phiên tòa không mở công khai và không bắt buộc triệu tập đương sự tham gia, trừ trường hợp Hội đồng xét xử nhận thấy cần thiết phải nghe đương sự trình bày để làm rõ một số tình tiết phức tạp. Đây là phiên họp của các nhà phân tích pháp lý, với sự tham gia bắt buộc của Kiểm sát viên Viện kiểm sát cùng cấp, tập trung mổ xẻ tính hợp pháp của quy trình tố tụng và việc áp dụng pháp luật của Tòa án cấp dưới.

Tái cấu trúc Thẩm quyền Xét xử theo Luật số 85/2025/QH15: Theo khoản 15 Điều 1 Luật số 85/2025/QH15 sửa đổi Điều 337 BLTTDS 2015, cơ cấu Hội đồng xét xử giám đốc thẩm được định hình lại hoàn toàn, bám sát mô hình phân cấp mới:

Cơ quan Xét xử Giám đốc thẩmĐối tượng Bản án, Quyết định được đưa ra xem xétThành phần Hội đồng xét xử
Ủy ban Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp tỉnhBản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân khu vực trong phạm vi thẩm quyền theo lãnh thổ bị kháng nghị.Ủy ban Thẩm phán TAND cấp tỉnh. (Do Chánh án TAND cấp tỉnh quyết định việc tổ chức xét xử).
Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối caoBản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án nhân dân cấp tỉnh bị kháng nghị.- Hội đồng 05 Thẩm phán: Đối với các vụ án thông thường bị kháng nghị.

- Toàn thể Hội đồng Thẩm phán: Đối với các vụ án có tính chất phức tạp (như luật chưa rõ ràng, đánh giá chứng cứ có nhiều ý kiến trái chiều, liên quan đến lợi ích công cộng), hoặc khi Hội đồng 05 Thẩm phán không đạt được sự thống nhất.

Đáng lưu ý, khoản 5 Điều 337 (sửa đổi) duy trì nguyên tắc thu hút thẩm quyền: Trường hợp trong cùng một vụ án dân sự có nhiều bản án, quyết định thuộc thẩm quyền giám đốc thẩm của cả Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân tối cao, thì Tòa án nhân dân tối cao sẽ kéo toàn bộ vụ án lên để giải quyết nhằm bảo đảm tính thống nhất và toàn diện của phán quyết.

4. Phạm vi và Thẩm quyền ra Quyết định của Hội đồng Giám đốc thẩm

Về phạm vi, Điều 342 BLTTDS 2015 thiết lập nguyên tắc Hội đồng giám đốc thẩm chỉ xem xét lại phần quyết định của bản án bị kháng nghị hoặc có liên quan logic đến nội dung kháng nghị. Tuy nhiên, nếu phát hiện phần quyết định không bị kháng nghị lại có dấu hiệu xâm phạm lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước, lợi ích của người thứ ba, Hội đồng vẫn có thẩm quyền xem xét toàn diện để bảo vệ kỷ cương pháp luật.

Dựa trên kết quả thảo luận và biểu quyết theo nguyên tắc đa số, Hội đồng xét xử giám đốc thẩm có thẩm quyền ban hành một trong các hình thức quyết định được quy định từ Điều 343 đến Điều 347 BLTTDS 2015:

  • Không chấp nhận kháng nghị và giữ nguyên bản án đã có hiệu lực pháp luật (Điều 343, 344): Quyết định này được đưa ra khi Hội đồng nhận thấy Tòa án cấp dưới đã làm đúng, các vi phạm nếu có không nghiêm trọng đến mức làm thay đổi bản chất vụ việc, hoặc những lập luận trong quyết định kháng nghị không đủ cơ sở pháp lý vững chắc.
  • Hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật và giữ nguyên bản án đúng pháp luật của Tòa án cấp dưới đã bị hủy hoặc sửa (Điều 344): Thẩm quyền này phát huy tác dụng khi bản án sơ thẩm đã phán xử vô cùng thấu tình đạt lý, nhưng bản án phúc thẩm lại can thiệp sửa chữa sai lầm. Cấp giám đốc thẩm sẽ hủy bản án phúc thẩm, khôi phục lại hiệu lực cho bản án sơ thẩm ban đầu, giúp rút ngắn thời gian giải quyết tranh chấp.
  • Hủy một phần hoặc toàn bộ bản án để xét xử lại (Điều 345): Đây là hệ quả phổ biến nhất khi phát hiện vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng (như bỏ lót đương sự) hoặc quá trình thu thập chứng cứ bị khiếm khuyết nặng nề, đánh giá sai lệch sự thật khách quan. Tòa án giám đốc thẩm không thể tự mình tiến hành các biện pháp thu thập chứng cứ mới, do đó buộc phải hủy án, giao hồ sơ trả về cho Tòa án cấp sơ thẩm hoặc phúc thẩm để tiến hành xét xử lại từ đầu, bảo đảm quyền tranh tụng của các bên.
  • Hủy bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật và đình chỉ giải quyết vụ án (Điều 346): Được áp dụng đối với những vi phạm về quyền khởi kiện hoặc điều kiện thụ lý. Ví dụ, nếu Tòa án đã thụ lý và giải quyết tranh chấp lao động trong khi người khởi kiện không có năng lực hành vi dân sự đầy đủ hoặc sự việc đã được giải quyết bằng một bản án khác, cấp giám đốc thẩm sẽ dứt khoát hủy án và đình chỉ toàn bộ vụ việc, khôi phục lại tình trạng pháp lý ban đầu.
  • Sửa một phần hoặc toàn bộ bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật (Điều 347): Đây là quyền năng mạnh mẽ và đột phá của Hội đồng giám đốc thẩm, nhằm tối ưu hóa tính kinh tế trong tố tụng. Quyết định này chỉ được đưa ra khi hội đủ các điều kiện cực kỳ nghiêm ngặt: Tài liệu, chứng cứ trong hồ sơ vụ án đã được thu thập đầy đủ, rõ ràng và có đủ căn cứ để làm rõ các tình tiết khách quan; Việc sửa đổi bản án không làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể khác. Việc trực tiếp sửa án giúp đương sự tránh được sự kéo dài mệt mỏi của vòng lặp “hủy đi xử lại” vô tận.

Căn cứ Điều 349 BLTTDS 2015, Quyết định giám đốc thẩm phát sinh hiệu lực pháp luật ngay lập tức kể từ ngày Hội đồng giám đốc thẩm thông qua, tạo lập cơ sở pháp lý dứt khoát để thi hành án hoặc định hướng cho việc xét xử lại vụ án.

Quyết định của Hội đồng Giám đốc thẩm

5. Đặc thù về Chính sách Án phí, Lệ phí trong Vụ án Lao động ở Cấp Giám đốc thẩm

Một khía cạnh không thể tách rời khi phân tích chiến lược tố tụng là bài toán về án phí và chi phí pháp lý. Pháp luật Nhà nước luôn dành một sự bảo vệ đặc biệt đối với người lao động để bảo đảm nguyên tắc tiếp cận công lý không bị cản trở bởi rào cản tài chính.

Vấn đề này được điều chỉnh cụ thể tại Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 ngày 30/12/2016 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội quy định về mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng án phí và lệ phí Tòa án.

Tại điểm a khoản 1 Điều 12 của Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, cơ chế miễn án phí được quy định rõ ràng: “Người lao động khởi kiện đòi tiền lương, trợ cấp mất việc làm, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội, tiền bồi thường về tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; giải quyết những vấn đề bồi thường thiệt hại hoặc vì bị sa thải, chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật” được miễn hoàn toàn nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng án phí, án phí.

Chính sách nhân văn này kéo dài xuyên suốt các giai đoạn tố tụng. Thậm chí khi vụ án bị kháng cáo, kháng nghị và bước vào giai đoạn rà soát giám đốc thẩm, việc miễn án phí tiếp tục được duy trì, giúp người lao động không bị áp lực tài chính đè nặng khi theo đuổi công lý chống lại các tổ chức, doanh nghiệp có nguồn lực vượt trội. Tuy nhiên, để hưởng quyền lợi này, căn cứ Điều 14 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, người lao động phải chuẩn bị Đơn đề nghị miễn án phí một cách bài bản, nêu rõ lý do và nộp kèm theo các tài liệu, chứng cứ chứng minh tư cách chủ thể hợp lệ của mình cho Tòa án có thẩm quyền. Việc luật sư hỗ trợ thân chủ trong khâu thiết lập hồ sơ miễn án phí là một phần không thể thiếu của dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp.

6. Xử lý Vấn đề Chuyển tiếp Thẩm quyền (Theo Nghị quyết 01/2025/NQ-HĐTP)

Việc tái cấu trúc toàn diện hệ thống Tòa án từ ngày 01/07/2025 tạo ra một thách thức lớn về mặt xử lý chuyển tiếp đối với những hồ sơ giám đốc thẩm đang “mắc kẹt” giữa hai giai đoạn pháp lý. Nếu các tổ chức hành nghề luật sư không nắm vững cơ chế này, hồ sơ của thân chủ rất dễ bị lạc hướng hoặc ách tắc.

Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã giải quyết bài toán này thông qua việc ban hành Nghị quyết số 01/2025/NQ-HĐTP ngày 27/06/2025, hướng dẫn áp dụng một số quy định về tiếp nhận nhiệm vụ, thực hiện thẩm quyền của các Tòa án nhân dân.

Nguyên tắc chuyển tiếp trong giải quyết án giám đốc thẩm được xác lập như sau:

  • Thẩm quyền của Tòa án nhân dân tối cao: Tiếp tục xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm đối với các bản án, quyết định của Tòa án nhân dân cấp tỉnh đã có hiệu lực pháp luật mà trước đây Tòa án nhân dân cấp cao đã thụ lý trước ngày 01/07/2025 nhưng chưa giải quyết xong. Đồng thời, giải quyết các đơn đề nghị, kiến nghị giám đốc thẩm đối với án của cấp huyện, cấp khu vực khi xét thấy tính chất vụ án có ảnh hưởng lan rộng.
  • Thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp tỉnh: Chính thức tiếp quản và xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm đối với các bản án, quyết định của Tòa án nhân dân cấp huyện (cũ) đã có hiệu lực pháp luật mà Tòa án nhân dân cấp cao đã thụ lý trước ngày 01/07/2025 nhưng chưa xử lý dứt điểm.

Sự dịch chuyển quyền lực này đòi hỏi giới chuyên môn, các luật sư tranh tụng phải khẩn trương tiến hành rà soát toàn bộ các đơn khiếu nại, kiến nghị đã nộp. Đối với những hồ sơ chưa được TAND cấp cao đưa ra xét xử trước ngày 01/07/2025, việc chủ động liên hệ, theo dõi sự luân chuyển hồ sơ về TAND Tối cao hoặc TAND cấp tỉnh để bảo đảm quyền lợi của đương sự không bị gián đoạn là một yêu cầu mang tính sống còn đối với hoạt động hành nghề.

Sự hiểu biết sâu sắc và vận dụng linh hoạt các bước của trình tự giám đốc thẩm, kết hợp với việc cập nhật chính xác các luồng tư tưởng pháp lý mới từ Luật số 85/2025/QH15, không chỉ thể hiện bản lĩnh của những chuyên gia dạn dày kinh nghiệm tố tụng mà còn là chiếc chìa khóa duy nhất để xoay chuyển cục diện, đòi lại công bằng tối thượng cho những khách hàng đang phải gánh chịu thiệt thòi từ những phán quyết sai lầm của hệ thống xét xử.

Xem thêm:

Tranh chấp lao động là gì?

Giải quyết tranh chấp lao động cá nhân

Tranh chấp lao động: từ vụ việc thực tế đến bài học

Trở về chuyên trang

Bài viết liên quan

Xem tất cả »

Hành Vi Có Tính Chất Tình Dục Là Gì?

Bài viết này nhận diện hành vi có tính chất tình dục, bàn về các quy định pháp luật Việt Nam và các quốc gia điển hình về hành vi này. Từ đó đề xuất hoàn thiện pháp luật.

Chát Zalo với chúng tôi