· Tác giả: Nguyễn Thị Thùy Linh · Tham vấn bởi: Luật sư Nguyễn Văn Thành · Lương và Phúc lợi · 16 phút đọc
Quy định về Tiền lương và phúc lợi cho người lao động
Trong thị trường hiện nay, chính sách tiền lương và phúc lợi cho người lao động là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân nhân tài cho các doanh nghiệp.
1. Tiền lương của người lao động là gì?
1.1. Định nghĩa về “tiền lương”
Căn cứ theo Điều 90 Bộ luật Lao động 2019 và khoản 5 Điều 3 Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH , thì tiền lương được quy định là số tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thỏa thuận để thực hiện công việc, bao gồm:
(1) Mức lương theo công việc hoặc chức danh
Đây là mức lương cơ bản tương ứng với công việc hoặc chức danh mà người lao động đảm nhiệm. Mức lương này không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định.
Mức lương tối thiểu vùng được xác định nhằm:
- Bảo đảm mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ
- Phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế - xã hội
- Làm căn cứ để doanh nghiệp xây dựng thang bảng lương
(2) Phụ cấp lương
Phụ cấp lương là các khoản tiền nhằm bù đắp các yếu tố chưa được tính đủ trong mức lương cơ bản, ví dụ:
- Điều kiện lao động khắc nghiệt
- Tính chất phức tạp của công việc
- Điều kiện sinh hoạt
- Mức độ thu hút lao động
Một số loại phụ cấp phổ biến gồm:
- Phụ cấp chức vụ
- Phụ cấp trách nhiệm
- Phụ cấp độc hại
- Phụ cấp khu vực
- Phụ cấp thâm niên
(3) Các khoản bổ sung khác
Theo quy định, các khoản bổ sung khác có thể bao gồm:
- Khoản bổ sung xác định được mức tiền cụ thể và trả thường xuyên theo kỳ lương
- Khoản bổ sung không xác định được mức tiền cụ thể, trả theo kết quả công việc hoặc quá trình làm việc
Ví dụ:
- Thưởng hiệu suất
- Thưởng năng suất
- Thưởng KPI
- Khoản hỗ trợ khác theo chính sách doanh nghiệp
1.2. Nguyên tắc trả tiền lương cho người lao động
Thứ nhất, Người sử dụng lao động phải trả lương trực tiếp, đầy đủ, đúng hạn cho người lao động. Trường hợp người lao động không thể nhận lương trực tiếp thì người sử dụng lao động có thể trả lương cho người được người lao động ủy quyền hợp pháp.
Thứ hai, Người sử dụng lao động không được hạn chế hoặc can thiệp vào quyền tự quyết chi tiêu lương của người lao động; không được ép buộc người lao động chi tiêu lương vào việc mua hàng hóa, sử dụng dịch vụ của người sử dụng lao động hoặc của đơn vị khác mà người sử dụng lao động chỉ định.
Thứ ba, Người sử dụng lao động phải bảo đảm trả lương bình đẳng, không phân biệt giới tính đối với người lao động làm công việc có giá trị như nhau. Quy định này không chỉ đảm bảo quyền lợi chính đáng của người lao động mà còn giúp doanh nghiệp xây dựng một môi trường lao động chuyên nghiệp, công bằng và bền vững. Đây cũng là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu pháp lý, tạo uy tín và nâng cao hình ảnh trên thị trường lao động.
2. Phúc lợi cho người lao động là gì?
Bên cạnh tiền lương thì phúc lợi là yếu tố quan trọng giúp người lao động cảm nhận được sự quan tâm của doanh nghiệp. Đây là những khoản chi không bắt buộc, tùy thuộc vào chính sách và khả năng tài chính của từng doanh nghiệp. Tuy nhiên phúc lợi tốt sẽ giúp doanh nghiệp thu hút được nhân tài và giữ chân người lao động gắn bó lâu dài. Một hệ thống phúc lợi tốt không chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất mà còn chăm lo cho sức khỏe, tinh thần và sự phát triển lâu dài của người lao động.
Hiện nay, Pháp luật không có quy định cụ thể giải thích về thuật ngữ “phúc lợi”. Tuy nhiên trong đời sống xã hội, phúc lợi được hiểu là các quyền lợi mà người lao động nhận được từ Doanh nghiệp ngoài tiền lương theo quy định. Thông thường, Các phúc lợi mà người lao động được hưởng có thể bao gồm:
2.1. Phúc lợi bắt buộc:
Căn cứ theo Điều 4 Luật Bảo hiểm xã hội 2024 có quy định về các phúc lợi bắt buộc đối với người lao động như sau:
Điều 4. Loại hình, các chế độ bảo hiểm xã hội
- Trợ cấp hưu trí xã hội có các chế độ sau đây:
a) Trợ cấp hưu trí xã hội hằng tháng;
b) Hỗ trợ chi phí mai táng;
c) Hưởng bảo hiểm y tế do ngân sách nhà nước đóng.
- Bảo hiểm xã hội bắt buộc có các chế độ sau đây:
a) Ốm đau;
b) Thai sản;
c) Hưu trí;
d) Tử tuất;
đ) Bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp theo quy định của Luật An toàn, vệ sinh lao động.
- Bảo hiểm xã hội tự nguyện có các chế độ sau đây:
a) Trợ cấp thai sản;
b) Hưu trí;
c) Tử tuất;
d) Bảo hiểm tai nạn lao động theo quy định của Luật An toàn, vệ sinh lao động.
- Bảo hiểm thất nghiệp theo quy định của Luật Việc làm.
- Bảo hiểm hưu trí bổ sung.
(Ảnh minh họa: Quy định về tiền lương và phúc lợi cho người lao động)
Như vậy, khi người lao động tham gia BHXH sẽ được hưởng phúc lợi bắt buộc bao gồm 5 chế độ bảo hiểm xã hội như sau:
- Ốm đau;
- Thai sản;
- Tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp;
- Hưu trí;
- Tử tuất.
Ngoài ra, còn có một số phúc lợi khác mà người lao động có thể được hưởng như bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp,…
2.2. Phúc lợi tự nguyện:
Bên cạnh những phúc lợi bắt buộc mà người lao động được hưởng khi tham gia lao động thì người lao động còn được hưởng những chế độ phúc lợi tự nguyện theo chính sách, tình hình sản xuất kinh doanh của từng doanh nghiệp để giúp nâng cao tinh thần và năng suất làm việc của người lao động như:
- Bảo hiểm nhân thọ
- Khám sức khỏe định kỳ
- Hỗ trợ chi phí đào tạo, nâng cao kỹ năng
- Chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần
- Quà tặng nhân dịp đặc biệt
- Hỗ trợ ăn trưa, đi lại
- Phụ cấp điện thoại, internet
- Du lịch nghỉ dưỡng, tổ chức team building định kỳ
- Thưởng KPIs
…..
3. Ý nghĩa của tiền lương và phúc lợi đối với người lao động và doanh nghiệp
Đối với người lao động: Tiền lương và các chế độ phúc lợi đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm đời sống vật chất và tinh thần của người lao động. Khi được hưởng mức lương phù hợp cùng với các chính sách phúc lợi đầy đủ, người lao động sẽ có điều kiện ổn định cuộc sống, trang trải các chi phí sinh hoạt và chăm lo cho gia đình. Điều này giúp họ yên tâm làm việc, tập trung phát triển chuyên môn và cống hiến lâu dài cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, chế độ tiền lương và phúc lợi tốt còn là một trong những yếu tố quan trọng giúp nâng cao động lực làm việc, khuyến khích người lao động phát huy tối đa năng lực và hiệu quả công việc của mình. Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng cạnh tranh, mức lương và các chính sách đãi ngộ cũng được xem là yếu tố then chốt trong việc thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao. Đối với nhiều người lao động, khi lựa chọn nơi làm việc, họ thường quan tâm trước tiên đến mức thu nhập, các chế độ bảo hiểm, phúc lợi cũng như môi trường làm việc mà doanh nghiệp mang lại.
Đối với doanh nghiệp: Đối với doanh nghiệp, việc xây dựng và duy trì một hệ thống tiền lương và phúc lợi hợp lý không chỉ thể hiện trách nhiệm đối với người lao động mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Một doanh nghiệp có chính sách lương thưởng cạnh tranh và phúc lợi tốt thường được đánh giá là có tiềm lực tài chính ổn định và chiến lược phát triển bền vững. Điều này góp phần nâng cao uy tín và hình ảnh của doanh nghiệp trên thị trường lao động, giúp doanh nghiệp dễ dàng thu hút và giữ chân đội ngũ nhân sự chất lượng cao. Khi người lao động cảm thấy quyền lợi của mình được đảm bảo, họ sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài với doanh nghiệp, từ đó giảm thiểu chi phí tuyển dụng và đào tạo nhân sự mới. Đồng thời, một chính sách đãi ngộ hợp lý còn góp phần nâng cao tinh thần làm việc, tăng năng suất lao động và thúc đẩy sự sáng tạo của nhân viên. Tất cả những yếu tố này sẽ tạo nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất, nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát triển bền vững trong dài hạn.
4. Nghĩa vụ trả lương của người sử dụng lao động
Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, việc trả lương cho người lao động không chỉ là thỏa thuận giữa hai bên trong hợp đồng lao động mà còn là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc của người sử dụng lao động. Doanh nghiệp phải đảm bảo tiền lương được chi trả đầy đủ, minh bạch và đúng quy định của pháp luật nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động.
Trong quá trình sử dụng lao động, người sử dụng lao động cần thực hiện một số nghĩa vụ cơ bản liên quan đến việc trả lương như sau:
4.1. Trả lương đầy đủ và đúng thời hạn
Người sử dụng lao động có trách nhiệm thanh toán tiền lương cho người lao động đúng thời hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động hoặc theo quy chế trả lương của doanh nghiệp. Tiền lương có thể được trả theo nhiều hình thức như trả theo tháng, theo tuần hoặc theo sản phẩm, tùy thuộc vào tính chất công việc.
Trong trường hợp vì lý do bất khả kháng mà doanh nghiệp không thể trả lương đúng hạn thì:
- Thời gian chậm trả không được vượt quá 30 ngày;
- Nếu việc chậm trả kéo dài từ 15 ngày trở lên, doanh nghiệp phải trả thêm một khoản tiền lãi đối với số tiền lương bị chậm trả cho người lao động.
Quy định này nhằm đảm bảo nguồn thu nhập ổn định cho người lao động và hạn chế tình trạng doanh nghiệp cố tình trì hoãn việc thanh toán tiền lương.
4.2. Đảm bảo mức lương không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng
Pháp luật quy định người sử dụng lao động không được trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ ban hành.
Mức lương tối thiểu vùng được xác định nhằm:
- Đảm bảo mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ;
- Làm cơ sở để doanh nghiệp xây dựng thang lương, bảng lương;
- Là căn cứ để thực hiện các chế độ bảo hiểm bắt buộc.
Do đó, khi ký kết hợp đồng lao động, doanh nghiệp cần đảm bảo mức lương thỏa thuận với người lao động không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng tại địa bàn hoạt động.
4.3. Cung cấp bảng kê tiền lương minh bạch
Khi trả lương, người sử dụng lao động cần cung cấp cho người lao động bảng kê chi tiết về tiền lương để người lao động có thể theo dõi và kiểm tra thu nhập của mình.
Thông thường, bảng kê tiền lương sẽ bao gồm các nội dung như:
- Mức lương theo công việc hoặc chức danh;
- Các khoản phụ cấp lương;
- Các khoản bổ sung hoặc tiền thưởng (nếu có);
- Các khoản khấu trừ như: Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, thuế thu nhập cá nhân.
Việc minh bạch các khoản thu nhập và khấu trừ giúp hạn chế các tranh chấp phát sinh giữa người lao động và người sử dụng lao động trong quá trình làm việc.
4.4. Không được khấu trừ tiền lương trái quy định
Người sử dụng lao động không được tự ý khấu trừ tiền lương của người lao động nếu không có căn cứ hợp pháp.
Trong trường hợp người lao động gây thiệt hại tài sản cho doanh nghiệp, việc khấu trừ tiền lương để bồi thường phải tuân thủ các điều kiện sau:
- Mức khấu trừ không được vượt quá 30% tiền lương thực nhận hàng tháng;
- Người lao động phải được thông báo rõ ràng về lý do và mức khấu trừ;
- Việc khấu trừ phải phù hợp với quy định của pháp luật và nội quy lao động của doanh nghiệp.
Quy định này nhằm đảm bảo việc xử lý trách nhiệm vật chất được thực hiện hợp lý, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người lao động.
4.5. Thực hiện nghĩa vụ đóng bảo hiểm theo tiền lương
Ngoài việc trả lương, người sử dụng lao động còn phải thực hiện nghĩa vụ đóng các khoản bảo hiểm bắt buộc cho người lao động theo quy định của pháp luật.
Việc tham gia đầy đủ các chế độ bảo hiểm giúp người lao động được hưởng nhiều quyền lợi an sinh xã hội quan trọng như:
- Chế độ ốm đau
- Chế độ thai sản
- Chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp
- Chế độ hưu trí
- Trợ cấp thất nghiệp.
5. Hậu quả pháp lý khi doanh nghiệp vi phạm nghĩa vụ trả lương
Trong trường hợp người sử dụng lao động không thực hiện đúng nghĩa vụ trả lương cho người lao động, doanh nghiệp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc buộc khắc phục hậu quả theo quy định của pháp luật.
Căn cứ theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP, các hành vi vi phạm liên quan đến tiền lương có thể bị xử phạt như sau:
5.1. Xử phạt đối với hành vi trả lương không đúng hạn
Theo khoản 2 Điều 17 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, người sử dụng lao động có hành vi trả lương không đúng hạn cho người lao động có thể bị xử phạt hành chính với mức phạt tùy theo số lượng người lao động bị vi phạm:
- Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng nếu vi phạm từ 01 đến 10 người lao động;
- Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng nếu vi phạm từ 11 đến 50 người lao động;
- Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng nếu vi phạm từ 51 đến 100 người lao động;
- Phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng nếu vi phạm từ 101 đến 300 người lao động;
- Phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng nếu vi phạm từ 301 người lao động trở lên.
Ngoài việc bị xử phạt tiền, doanh nghiệp còn bị buộc trả đủ tiền lương cộng với khoản tiền lãi của số tiền lương chậm trả cho người lao động.
5.2. Xử phạt đối với hành vi trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu
Theo khoản 3 Điều 17 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, nếu doanh nghiệp trả lương cho người lao động thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Chính phủ quy định, doanh nghiệp có thể bị phạt:
- Từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng nếu vi phạm từ 01 đến 10 người lao động;
- Từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng nếu vi phạm từ 11 đến 50 người lao động;
- Từ 50.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng nếu vi phạm từ 51 người lao động trở lên.
Đồng thời, doanh nghiệp còn phải trả đủ phần tiền lương còn thiếu cho người lao động.
5.3. Xử phạt đối với hành vi khấu trừ tiền lương trái quy định
Theo khoản 2 Điều 17 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, người sử dụng lao động có hành vi khấu trừ tiền lương của người lao động trái quy định cũng có thể bị xử phạt hành chính với mức phạt từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, tùy theo số lượng người lao động bị ảnh hưởng.
Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải trả lại đầy đủ khoản tiền đã khấu trừ trái quy định cho người lao động.
5.4. Nghĩa vụ trả tiền lãi khi chậm trả lương
Ngoài các chế tài xử phạt hành chính, pháp luật còn quy định trách nhiệm tài chính khi chậm trả lương.
Theo khoản 4 Điều 97 của Bộ luật Lao động 2019:
Trường hợp vì lý do bất khả kháng mà người sử dụng lao động đã tìm mọi biện pháp khắc phục nhưng không thể trả lương đúng hạn thì không được chậm quá 30 ngày; nếu trả lương chậm từ 15 ngày trở lên thì phải trả thêm một khoản tiền ít nhất bằng tiền lãi của số tiền chậm trả tính theo lãi suất tiền gửi có kỳ hạn 01 tháng của ngân hàng nơi người sử dụng lao động mở tài khoản trả lương.
Quy định này nhằm đảm bảo rằng việc chậm trả lương sẽ không làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi tài chính của người lao động.
Kết luận
Tiền lương và phúc lợi là hai yếu tố quan trọng trong quan hệ lao động, có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người lao động cũng như sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Việc tuân thủ các quy định của pháp luật về tiền lương theo Bộ luật Lao động 2019 và các chính sách phúc lợi liên quan không chỉ giúp bảo đảm đời sống cho người lao động mà còn góp phần xây dựng môi trường làm việc minh bạch, công bằng và ổn định. Đồng thời, một hệ thống tiền lương và phúc lợi hợp lý cũng là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp thu hút nhân tài, nâng cao năng suất lao động và tạo động lực cho sự phát triển lâu dài.
Xem thêm:
Quy định về tiền lương của người lao động khi phải ngừng làm việc
Quy định pháp luật về thời gian làm việc của người lao động
Lao động nước ngoài không thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp?